Slatina
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
CS Mioveni

Slatina vs CS Mioveni

Tỷ số chung cuộc: Slatina 0-0 CS Mioveni tại Liga II, 16 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Slatina thắng 1, hòa 1, CS Mioveni thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Liga II · Vòng 19
Sân vận động
Stadionul 1 Mai, Slatina
Phong độ
WLWDW Slatina
WLLLL CS Mioveni
  1. 5' C. Radu
  2. HT0-0
  3. 53' Yellow Card
  4. 59' O. Duțan R. Guțea
  5. 59' I. Șerban A. Panait
  6. 59' C. Bolohan M. Costea
  7. 62' A. Ciocâlteu R. Riza
  8. 62' I. Mitran C. Radu
  9. 68' M. Donca S. Matei
  10. 76' A. Stan Ș. Blănaru
  11. 79' Yellow Card
  12. 87' Yellow Card
  13. FT0-0

Đội hình

Slatina HLV: D. Oprescu
  1. S. Velcu
  2. C. Toma
  3. A. Sălcianu
  4. R. Riza ▼ 62'
  5. C. Doman
  6. I. Năstăsie
  7. C. Radu ▼ 62'
  8. S. Matei ▼ 68'
  9. R. Popa
  10. V. Alexandru
  11. A. Stan

Dự bị 3

  1. A. Ciocâlteu ▲ 62'
  2. I. Mitran ▲ 62'
  3. M. Donca ▲ 68'
CS Mioveni HLV: C. Schumacher
  1. F. Croitoru
  2. A. Traşcu
  3. D. Şerbănică
  4. C. Ignat
  5. Rafael Garutti
  6. C. Gogor
  7. A. Panait ▼ 59'
  8. I. Cărăruș
  9. R. Guțea ▼ 59'
  10. M. Costea ▼ 59'
  11. Ș. Blănaru ▼ 76'

Dự bị 4

  1. O. Duțan ▲ 59'
  2. I. Șerban ▲ 59'
  3. C. Bolohan ▲ 59'
  4. A. Stan ▲ 76'

Thống kê

03
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
AFC Unirea Slobozia
19 22 - 8 +14 40
3
CS Corvinul Hunedoara
19 30 - 16 +14 37
3
Viitorul Şelimbăr
10 8 - 12 -4 51
4
SCM Gloria Buzău
10 12 - 7 +5 51
5
CS Mioveni
19 20 - 9 +11 33
6
Csikszereda
19 19 - 14 +5 32
7
Ceahlăul Piatra Neamţ
19 30 - 17 +13 31
8
F.C. Steaua București
19 37 - 24 +13 28
9
Chindia Targoviste
19 27 - 14 +13 28
10
CSM Reşiţa
19 28 - 25 +3 27
11
Metaloglobus
19 20 - 22 -2 26
12
Concordia
19 24 - 18 +6 25
13
Slatina
19 16 - 18 -2 25
14
Arges Pitesti
19 17 - 16 +1 24
15
ACS Sirineasa
19 16 - 28 -12 23
16
Dumbrăviţa
19 19 - 22 -3 23
17
Tunari
19 16 - 32 -16 16
18
Unirea Dej
19 13 - 35 -22 13
19
Alexandria
19 10 - 29 -19 9
20
Progresul Spartac
19 9 - 50 -41 1
Promotion Group Play-off Relegation Round

So sánh

31Trận đấu35
29Ghi được39
30Thủng lưới25
0.94Bàn thắng mỗi trận1.11
13Giữ sạch lưới14
10Trên 2.5 bàn8
18Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu