Dumbrăviţa
2 : 4
FT · Hiệp một 0:0
·
Slatina

Dumbrăviţa vs Slatina

Tỷ số chung cuộc: Dumbrăviţa 2-4 Slatina tại Liga II, 28 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Dumbrăviţa thắng 2, hòa 0, Slatina thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Liga II · Vòng 8
Sân vận động
Stadionul Ştefan Dobay, Dumbrăvița
Phong độ
DDLLL Dumbrăviţa
LWDWW Slatina
  1. 40' Yellow Card
  2. HT0-0
  3. 50' 0-1 M. Kayondo
  4. 58' Yellow Card
  5. 64' D. Paulevici A. Burdeț
  6. 64' N. Sofran A. Olaru
  7. 66' 0-2 M. Kayondo
  8. 69' 0-3 A. Traşcu
  9. 72' Yellow Card
  10. 72' Yellow Card
  11. 75' C. Pǎdurariu A. Ekmekci
  12. 80' Yellow Card
  13. 80' I. Vasluian R. Morariu
  14. 80' I. Anișorac F. Cibi
  15. 81' D. Dragu C. Golofca
  16. 81' R. Riza C. Radu
  17. 81' C. Țîră M. Kayondo
  18. 81' N. Modan 1-3
  19. 84' M. Salhi 2-3
  20. 89' M. Savu A. Mihaiu
  21. 90'+3 2-4 C. Țîră
  22. FT2-4

Đội hình

Dumbrăviţa HLV: C. Stan
  1. R. Mikloș
  2. A. Burdeț ▼ 64'
  3. C. Apro
  4. R. Morariu ▼ 80'
  5. C. Zurbagiu
  6. F. Cibi ▼ 80'
  7. A. Olaru ▼ 64'
  8. M. Salhi
  9. B. Sima
  10. A. Ekmekci ▼ 75'
  11. N. Modan

Dự bị 5

  1. D. Paulevici ▲ 64'
  2. N. Sofran ▲ 64'
  3. C. Pǎdurariu ▲ 75'
  4. I. Vasluian ▲ 80'
  5. I. Anișorac ▲ 80'
Slatina HLV: D. Oprescu
  1. P. Toroc
  2. R. Gherghe
  3. A. Traşcu
  4. C. Toma
  5. I. Mitran
  6. M. Bărăitaru
  7. A. Mihaiu ▼ 89'
  8. C. Radu ▼ 81'
  9. S. Matei
  10. C. Golofca ▼ 81'
  11. M. Kayondo ▼ 81'

Dự bị 4

  1. D. Dragu ▲ 81'
  2. R. Riza ▲ 81'
  3. C. Țîră ▲ 81'
  4. M. Savu ▲ 89'

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
F.C. Steaua București
10 14 - 14 0 55
3
Csikszereda
10 7 - 14 -7 54
5
Arges Pitesti
19 19 - 10 +9 34
5
Metaloglobus
10 7 - 17 -10 46
6
CSM Reşiţa
10 11 - 11 0 45
6
FC Voluntari
19 27 - 16 +11 33
7
CS Corvinul Hunedoara
19 18 - 16 +2 29
8
Ceahlăul Piatra Neamţ
19 22 - 22 0 27
9
CS Afumati
19 21 - 25 -4 27
10
FC U Craiova 1948
19 21 - 21 0 27
11
Unirea Ungheni
19 19 - 20 -1 26
12
Slatina
19 26 - 19 +7 26
13
Concordia
19 25 - 29 -4 23
14
Metalul Buzău
19 18 - 20 -2 23
15
Bihor Oradea
19 18 - 26 -8 19
16
Chindia Targoviste
19 20 - 23 -3 18
17
Viitorul Şelimbăr
19 20 - 24 -4 18
18
Dumbrăviţa
19 15 - 25 -10 15
19
Focşani
19 10 - 22 -12 14
20
Muscelul Câmpulung Elite
19 7 - 44 -37 7
21
CS Mioveni
0 0 - 0 0 0
22
ACS Sirineasa
0 0 - 0 0 0
Thăng hạng Promotion Group Play-off Relegation Round

So sánh

34Trận đấu32
30Ghi được57
40Thủng lưới30
0.88Bàn thắng mỗi trận1.78
9Giữ sạch lưới11
13Trên 2.5 bàn16
13Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu