Dumbrăviţa
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Slatina

Dumbrăviţa vs Slatina

Tỷ số chung cuộc: Dumbrăviţa 2-1 Slatina tại Liga II, 15 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Dumbrăviţa thắng 2, hòa 0, Slatina thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Liga II · Vòng 10
Sân vận động
Stadionul Ştefan Dobay, Dumbrăvița
Trọng tài
A. Ţiţii
Phong độ
DDLLL Dumbrăviţa
LWDWW Slatina
  1. HT0-0
  2. 53' 0-1 L. Nițu
  3. 66' C. Toma 1-1
  4. 73' C. Dinu G. Leață
  5. 73' A. Popovici L. Nițu
  6. 76' T. Bodri A. Tismonar
  7. 76' C. Grancea A. Martinov
  8. 79' M. Șerban Alexandre Oliveira
  9. 79' R. Trancă D. Oprescu
  10. 86' R. Necşulescu C. Doman
  11. 88' V. Gîsă P. Pașcalău
  12. 88' D. Grigoriu D. Paulevici
  13. 90'+3 A. Olaru L. Bodri
  14. 90' V. Gîsă 2-1
  15. FT2-1

Đội hình

Dumbrăviţa HLV: C. Stan
  1. C. Trifon
  2. C. Toma
  3. S. Bura-Koț
  4. I. Tănase
  5. R. Ghinescu
  6. C. Zurbagiu
  7. L. Bodri ▼ 90'
  8. A. Martinov ▼ 76'
  9. A. Tismonar ▼ 76'
  10. D. Paulevici ▼ 88'
  11. P. Pașcalău ▼ 88'

Dự bị 5

  1. T. Bodri ▲ 76'
  2. C. Grancea ▲ 76'
  3. V. Gîsă ▲ 88'
  4. D. Grigoriu ▲ 88'
  5. A. Olaru ▲ 90'
Slatina HLV: D. Oprescu
  1. I. Pop
  2. R. Gherghe
  3. A. Traşcu
  4. A. Sălcianu
  5. C. Doman ▼ 86'
  6. C. Radu
  7. Alexandre Oliveira ▼ 79'
  8. D. Oprescu ▼ 79'
  9. Ș. Pisăru
  10. G. Leață ▼ 73'
  11. L. Nițu ▼ 73'

Dự bị 5

  1. C. Dinu ▲ 73'
  2. A. Popovici ▲ 73'
  3. M. Șerban ▲ 79'
  4. R. Trancă ▲ 79'
  5. R. Necşulescu ▲ 86'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
F.C. Steaua București
10 16 - 18 -2 52
2
Politehnica Iasi
19 30 - 14 +16 40
3
Oţelul
19 21 - 12 +9 36
5
SCM Gloria Buzău
19 27 - 21 +6 31
6
Dinamo Bucuresti
19 27 - 18 +9 31
6
Unirea Dej
10 2 - 9 -7 40
7
AFC Unirea Slobozia
19 30 - 17 +13 31
8
Concordia
19 22 - 17 +5 29
9
Brașov Steagul Renaște
19 26 - 20 +6 28
10
Slatina
19 18 - 11 +7 27
11
Csikszereda
19 25 - 18 +7 26
12
ACS Sirineasa
19 22 - 28 -6 25
13
Dumbrăviţa
19 24 - 34 -10 24
14
Viitorul Şelimbăr
19 19 - 22 -3 24
15
Metaloglobus
19 18 - 22 -4 21
16
Progresul Spartac
19 17 - 28 -11 17
17
Ripensia Timisoara
19 16 - 23 -7 16
18
Minaur Baia Mare
19 18 - 29 -11 16
19
FC Politehnica Timisoara
19 13 - 29 -16 13
20
Unirea Constanța
19 15 - 49 -34 12
Thăng hạng Promotion Group Relegation Round

So sánh

32Trận đấu30
44Ghi được24
53Thủng lưới32
1.38Bàn thắng mỗi trận0.8
11Giữ sạch lưới14
21Trên 2.5 bàn9
19Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu