Slatina
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Dumbrăviţa

Slatina vs Dumbrăviţa

Tỷ số chung cuộc: Slatina 3-0 Dumbrăviţa tại Liga II, 11 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Slatina thắng 4, hòa 0, Dumbrăviţa thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Liga II · Vòng 13
Sân vận động
Stadionul 1 Mai, Slatina
Phong độ
LWDWW Slatina
DDLLL Dumbrăviţa
  1. 12' Yellow Card
  2. 21' V. Alexandru 1-0
  3. 39' F. Cibi R. Ristin
  4. HT1-0
  5. 46' A. Zaluschi N. Lalić
  6. 46' N. Sofran M. Plokhotnyuk
  7. 53' Yellow Card
  8. 55' Yellow Card
  9. 61' M. Donca C. Doman
  10. 61' C. Dragu V. Alexandru
  11. 66' A. Martinov I. Tănase
  12. 72' Yellow Card
  13. 72' A. Țegle S. Matei
  14. 73' C. Radu I. Mitran
  15. 78' D. Dragu R. Popa
  16. 81' D. Toma11m 2-0
  17. 82' V. Gîsă E. Amariei
  18. 85' C. Dragu 3-0
  19. 87' Yellow Card
  20. 90'+2 Yellow Card
  21. 90'+4 Yellow Card
  22. FT3-0

Đội hình

Slatina HLV: D. Oprescu
  1. S. Velcu
  2. R. Gherghe
  3. C. Toma
  4. A. Sălcianu
  5. I. Mitran ▼ 73'
  6. C. Doman ▼ 61'
  7. D. Toma
  8. S. Matei ▼ 72'
  9. R. Popa ▼ 78'
  10. V. Alexandru ▼ 61'
  11. A. Stan

Dự bị 5

  1. M. Donca ▲ 61'
  2. C. Dragu ▲ 61'
  3. A. Țegle ▲ 72'
  4. C. Radu ▲ 73'
  5. D. Dragu ▲ 78'
Dumbrăviţa HLV: C. Stan
  1. P. Toroc
  2. D. Țieranu
  3. N. Lalić ▼ 46'
  4. C. Gladun
  5. E. Amariei ▼ 82'
  6. I. Tănase ▼ 66'
  7. C. Zurbagiu
  8. M. Salhi
  9. R. Ristin ▼ 39'
  10. M. Plokhotnyuk ▼ 46'
  11. D. Paulevici

Dự bị 5

  1. F. Cibi ▲ 39'
  2. A. Zaluschi ▲ 46'
  3. N. Sofran ▲ 46'
  4. A. Martinov ▲ 66'
  5. V. Gîsă ▲ 82'

Thống kê

03
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
AFC Unirea Slobozia
19 22 - 8 +14 40
3
CS Corvinul Hunedoara
19 30 - 16 +14 37
3
Viitorul Şelimbăr
10 8 - 12 -4 51
4
SCM Gloria Buzău
10 12 - 7 +5 51
5
CS Mioveni
19 20 - 9 +11 33
6
Csikszereda
19 19 - 14 +5 32
7
Ceahlăul Piatra Neamţ
19 30 - 17 +13 31
8
F.C. Steaua București
19 37 - 24 +13 28
9
Chindia Targoviste
19 27 - 14 +13 28
10
CSM Reşiţa
19 28 - 25 +3 27
11
Metaloglobus
19 20 - 22 -2 26
12
Concordia
19 24 - 18 +6 25
13
Slatina
19 16 - 18 -2 25
14
Arges Pitesti
19 17 - 16 +1 24
15
ACS Sirineasa
19 16 - 28 -12 23
16
Dumbrăviţa
19 19 - 22 -3 23
17
Tunari
19 16 - 32 -16 16
18
Unirea Dej
19 13 - 35 -22 13
19
Alexandria
19 10 - 29 -19 9
20
Progresul Spartac
19 9 - 50 -41 1
Promotion Group Play-off Relegation Round

So sánh

31Trận đấu32
29Ghi được33
30Thủng lưới37
0.94Bàn thắng mỗi trận1.03
13Giữ sạch lưới9
10Trên 2.5 bàn9
18Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu