Concordia vs Unirea Constanța
Tỷ số chung cuộc: Concordia 0-1 Unirea Constanța tại Liga II, 6 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Concordia thắng 2, hòa 0, Unirea Constanța thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga II · Relegation Round · Vòng 7
- Sân vận động
- Stadionul Concordia, Chiajna
- Trọng tài
- M. Salomir
- Phong độ
- LWWLW Concordia
- LLLWW Unirea Constanța
- 6' Yellow Card
- 6' Yellow Card
- 24' ▲ G. Ghimfuș ▼ A. Cierpka
- HT0-0
- 46' ▲ V. Neacşu ▼ Y. Stanciu
- 49' ▲ C. Harfaș ▼ L. Ciontea
- 53' Yellow Card
- 60' ▲ M. Ivanovski ▼ S. Pană
- 68' ▲ P. Njopgang ▼ R. Tudor
- 69' ▲ G. Călințaru ▼ P. Petkovski
- 69' ▲ C. Negoi ▼ A. Burcea
- 71' 0-1 D. Massaro11m
- 86' ▲ V. Tătar ▼ A. Potecea
- 90'+2 Yellow Card
- 90'+2 Yellow Card
- FT0-1
Đội hình
- Y. Stanciu ▼ 46'
- G. Tamaș
- M. Velisar
- A. Stănică
- R. Simion
- S. Pană ▼ 60'
- A. Cierpka ▼ 24'
- D. Codrea
- A. Burcea ▼ 69'
- P. Petkovski ▼ 69'
- M. Ndiaye
Dự bị 5
- G. Ghimfuș ▲ 24'
- V. Neacşu ▲ 46'
- M. Ivanovski ▲ 60'
- G. Călințaru ▲ 69'
- C. Negoi ▲ 69'
- S. Moroz
- L. Ciontea ▼ 49'
- A. Horşia
- M. Gîrcoveanu
- M. Doumbia
- V. Mitrea
- C. Ivan
- A. Burnaz
- D. Massaro
- A. Potecea ▼ 86'
- R. Tudor ▼ 68'
Dự bị 3
- C. Harfaș ▲ 49'
- P. Njopgang ▲ 68'
- V. Tătar ▲ 86'
Thống kê
02
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 10 | 16 - 18 | -2 | 52 | |
| 2 | 19 | 30 - 14 | +16 | 40 | |
| 3 | 19 | 21 - 12 | +9 | 36 | |
| 5 | 19 | 27 - 21 | +6 | 31 | |
| 6 | 19 | 27 - 18 | +9 | 31 | |
| 6 | 10 | 2 - 9 | -7 | 40 | |
| 7 | 19 | 30 - 17 | +13 | 31 | |
| 8 | 19 | 22 - 17 | +5 | 29 | |
| 9 | 19 | 26 - 20 | +6 | 28 | |
| 10 | 19 | 18 - 11 | +7 | 27 | |
| 11 | 19 | 25 - 18 | +7 | 26 | |
| 12 | 19 | 22 - 28 | -6 | 25 | |
| 13 | 19 | 24 - 34 | -10 | 24 | |
| 14 | 19 | 19 - 22 | -3 | 24 | |
| 15 | 19 | 18 - 22 | -4 | 21 | |
| 16 | 19 | 17 - 28 | -11 | 17 | |
| 17 | 19 | 16 - 23 | -7 | 16 | |
| 18 | 19 | 18 - 29 | -11 | 16 | |
| 19 | 19 | 13 - 29 | -16 | 13 | |
| 20 | 19 | 15 - 49 | -34 | 12 |
Thăng hạng Promotion Group Relegation Round
So sánh
30Trận đấu26
31Ghi được23
28Thủng lưới76
1.03Bàn thắng mỗi trận0.88
10Giữ sạch lưới4
10Trên 2.5 bàn19
18Hiệp hai14