Concordia vs Unirea Constanța
Tỷ số chung cuộc: Concordia 2-0 Unirea Constanța tại Liga II, 31 tháng 7, 2021. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Concordia thắng 2, hòa 0, Unirea Constanța thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga II · Vòng 1
- Sân vận động
- Stadionul Concordia, Chiajna
- Trọng tài
- V. Băban
- Phong độ
- LWWLW Concordia
- LLLWW Unirea Constanța
- 37' Yellow Card
- 37' A. Voicu 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ I. Ursu ▼ I. Cioinac
- 58' ▲ D. Mureșan ▼ D. Grigore
- 60' ▲ V. Lazăr ▼ A. Voicu
- 61' ▲ R. Căruţă ▼ L. Mihai
- 67' Yellow Card
- 69' ▲ V. Balint ▼ H. Younès
- 81' Yellow Card
- 83' ▲ G. Deac ▼ D. Codrea
- 83' ▲ B. Piper ▼ A. Dușmanu
- 83' ▲ R. Jerdea ▼ A. Chirițoiu
- 84' G. Deac 2-0
- 87' R. I. Caruta
- FT2-0
Đội hình
- A. Silveanu
- A. Marc
- R. Palmeş
- A. Cherecheș
- F. Borţa
- I. Biceanu
- N. Popescu
- D. Codrea ▼ 83'
- A. Dușmanu ▼ 83'
- H. Younès ▼ 69'
- A. Voicu ▼ 60'
Dự bị 4
- V. Lazăr ▲ 60'
- V. Balint ▲ 69'
- G. Deac ▲ 83'
- B. Piper ▲ 83'
- N. Grecu
- I. Carabela
- M. Leca
- I. Cioinac ▼ 46'
- L. Mihai ▼ 61'
- I. Cărăruș
- A. Nicola
- I. Damaşcan
- A. Banyoi
- A. Chirițoiu ▼ 83'
- D. Grigore ▼ 58'
Dự bị 4
- I. Ursu ▲ 46'
- D. Mureșan ▲ 58'
- R. Căruţă ▲ 61'
- R. Jerdea ▲ 83'
Thống kê
01
21
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 9 - 7 | +2 | 63 | |
| 3 | 19 | 41 - 15 | +26 | 41 | |
| 3 | 10 | 13 - 9 | +4 | 57 | |
| 4 | 10 | 10 - 10 | 0 | 50 | |
| 5 | 19 | 18 - 10 | +8 | 36 | |
| 6 | 10 | 6 - 12 | -6 | 41 | |
| 7 | 19 | 32 - 23 | +9 | 33 | |
| 8 | 19 | 43 - 14 | +29 | 32 | |
| 9 | 19 | 17 - 16 | +1 | 28 | |
| 10 | 19 | 22 - 23 | -1 | 28 | |
| 11 | 19 | 25 - 21 | +4 | 25 | |
| 12 | 19 | 18 - 19 | -1 | 25 | |
| 13 | 19 | 16 - 20 | -4 | 24 | |
| 14 | 19 | 18 - 26 | -8 | 23 | |
| 15 | 19 | 19 - 27 | -8 | 21 | |
| 16 | 19 | 16 - 32 | -16 | 14 | |
| 17 | 19 | 18 - 54 | -36 | 11 | |
| 18 | 19 | 12 - 50 | -38 | 7 | |
| 19 | 19 | 7 - 53 | -46 | 2 | |
| 20 | 19 | 21 - 32 | -11 | -1 |
Thăng hạng Promotion Group Play-off Relegation Round
So sánh
38Trận đấu27
35Ghi được28
40Thủng lưới74
0.92Bàn thắng mỗi trận1.04
17Giữ sạch lưới1
14Trên 2.5 bàn18
12Hiệp hai14