Unirea Constanța
0 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Concordia

Unirea Constanța vs Concordia

Tỷ số chung cuộc: Unirea Constanța 0-3 Concordia tại Liga II, 10 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Unirea Constanța thắng 1, hòa 0, Concordia thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Liga II · Vòng 6
Sân vận động
Stadionul Clinceni, Clinceni
Trọng tài
I. Demetrescu
Phong độ
LLLWW Unirea Constanța
LWWLW Concordia
  1. 27' 0-1 M. Ndiaye
  2. 37' Yellow Card
  3. 41' 0-2 M. Ndiaye
  4. 45'+1 Yellow Card
  5. HT0-2
  6. 46' M. Lăcătuș A. Ciuciulete
  7. 46' R. Tudor A. Chirițoiu
  8. 56' A. Neacșu A. Enache
  9. 56' A. Niță I. Malama
  10. 60' R. Mustacă A. Llullaku
  11. 65' Yellow Card
  12. 68' G. Ghimfus C. Negoi
  13. 74' L. Mitrică A. Pandele
  14. 80' R. Rusescu M. Ndiaye
  15. 80' V. Mihalcea P. Paţurcă
  16. 85' 0-3 R. Rusescu
  17. FT0-3

Đội hình

Unirea Constanța HLV: D. Nastai
  1. R. Udrea
  2. Ș. Cană
  3. A. Arnold
  4. R. Zamfir
  5. A. Șuteu
  6. L. Ardelean
  7. A. Enache ▼ 56'
  8. A. Pandele ▼ 74'
  9. A. Ciuciulete ▼ 46'
  10. I. Malama ▼ 56'
  11. A. Chirițoiu ▼ 46'

Dự bị 5

  1. M. Lăcătuș ▲ 46'
  2. R. Tudor ▲ 46'
  3. A. Neacșu ▲ 56'
  4. A. Niță ▲ 56'
  5. L. Mitrică ▲ 74'
Concordia HLV: I. Zicu
  1. T. Chesneau
  2. S. Bușu
  3. R. Palmeş
  4. A. Stănică
  5. R. Simion
  6. P. Paţurcă ▼ 80'
  7. D. Codrea
  8. M. Constantinescu
  9. C. Negoi ▼ 68'
  10. A. Llullaku ▼ 60'
  11. M. Ndiaye ▼ 80'

Dự bị 4

  1. R. Mustacă ▲ 60'
  2. G. Ghimfus ▲ 68'
  3. R. Rusescu ▲ 80'
  4. V. Mihalcea ▲ 80'

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
F.C. Steaua București
10 16 - 18 -2 52
2
Politehnica Iasi
19 30 - 14 +16 40
3
Oţelul
19 21 - 12 +9 36
5
SCM Gloria Buzău
19 27 - 21 +6 31
6
Dinamo Bucuresti
19 27 - 18 +9 31
6
Unirea Dej
10 2 - 9 -7 40
7
AFC Unirea Slobozia
19 30 - 17 +13 31
8
Concordia
19 22 - 17 +5 29
9
Brașov Steagul Renaște
19 26 - 20 +6 28
10
Slatina
19 18 - 11 +7 27
11
Csikszereda
19 25 - 18 +7 26
12
ACS Sirineasa
19 22 - 28 -6 25
13
Dumbrăviţa
19 24 - 34 -10 24
14
Viitorul Şelimbăr
19 19 - 22 -3 24
15
Metaloglobus
19 18 - 22 -4 21
16
Progresul Spartac
19 17 - 28 -11 17
17
Ripensia Timisoara
19 16 - 23 -7 16
18
Minaur Baia Mare
19 18 - 29 -11 16
19
FC Politehnica Timisoara
19 13 - 29 -16 13
20
Unirea Constanța
19 15 - 49 -34 12
Thăng hạng Promotion Group Relegation Round

So sánh

26Trận đấu30
23Ghi được31
76Thủng lưới28
0.88Bàn thắng mỗi trận1.03
4Giữ sạch lưới10
19Trên 2.5 bàn10
14Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu