AFC Hermannstadt
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
SCM Gloria Buzău

AFC Hermannstadt vs SCM Gloria Buzău

Tỷ số chung cuộc: AFC Hermannstadt 2-1 SCM Gloria Buzău tại Liga II, 31 tháng 7, 2021. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: AFC Hermannstadt thắng 2, hòa 0, SCM Gloria Buzău thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Liga II · Vòng 1
Sân vận động
Stadionul Municipal Gaz Metan, Mediaş
Trọng tài
S. Kovacs
Phong độ
DDWWL AFC Hermannstadt
LLLLD SCM Gloria Buzău
  1. 26' 0-1 C. Ciobanu
  2. 29' F. Bejan
  3. 34' A. Chica-Rosa
  4. 40' A. Lungu
  5. 43' S. Balaure 1-1
  6. HT1-1
  7. 46' P. Antoche F. Bejan
  8. 48' B. Alhassan 2-1
  9. 66' A. López J. Mondragón
  10. 66' A. Munteanu A. Cârstocea
  11. 68' S. Mino A. Lungu
  12. 68' P. Petrescu I. Năstăsie
  13. 77' S. Ghinga
  14. 85' R. Zamfir B. Oteliță
  15. 85' P. Gaitán K. Wiktorski
  16. 87' C. Popescu A. Oroian
  17. 87' S. Plazonja V. Buhăcianu
  18. 90'+2 C. Petre C. Toma
  19. FT2-1

Đội hình

AFC Hermannstadt HLV: M. Măldărăşanu
  1. I. Pop
  2. F. Bejan ▼ 46'
  3. I. Stoica
  4. R. Opruț
  5. A. Pantea
  6. A. Lungu ▼ 68'
  7. I. Năstăsie ▼ 68'
  8. S. Balaure
  9. B. Alhassan
  10. A. Oroian ▼ 87'
  11. V. Buhăcianu ▼ 87'

Dự bị 5

  1. P. Antoche ▲ 46'
  2. S. Mino ▲ 68'
  3. P. Petrescu ▲ 68'
  4. C. Popescu ▲ 87'
  5. S. Plazonja ▲ 87'
SCM Gloria Buzău HLV: C. Pustai
  1. R. Stoian
  2. K. Wiktorski ▼ 85'
  3. J. Mondragón ▼ 66'
  4. C. Toma ▼ 90'
  5. S. Ghinga
  6. A. Cârstocea ▼ 66'
  7. C. Ciobanu
  8. B. Oteliță ▼ 85'
  9. T. Oltean
  10. S. Ekollo
  11. M. Chică-Roșă

Dự bị 5

  1. A. López ▲ 66'
  2. A. Munteanu ▲ 66'
  3. R. Zamfir ▲ 85'
  4. P. Gaitán ▲ 85'
  5. C. Petre ▲ 90'

Thống kê

02
11

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Petrolul Ploiesti
10 9 - 7 +2 63
3
AFC Hermannstadt
19 41 - 15 +26 41
3
FC Universitatea Cluj
10 13 - 9 +4 57
4
F.C. Steaua București
10 10 - 10 0 50
5
Concordia
19 18 - 10 +8 36
6
AFC Unirea Slobozia
10 6 - 12 -6 41
7
Csikszereda
19 32 - 23 +9 33
8
SCM Gloria Buzău
19 43 - 14 +29 32
9
Unirea Dej
19 17 - 16 +1 28
10
Metaloglobus
19 22 - 23 -1 28
11
Politehnica Iasi
19 25 - 21 +4 25
12
Ripensia Timisoara
19 18 - 19 -1 25
13
ACS Sirineasa
19 16 - 20 -4 24
14
Viitorul Şelimbăr
19 18 - 26 -8 23
15
FC Politehnica Timisoara
19 19 - 27 -8 21
16
Brașov Steagul Renaște
19 16 - 32 -16 14
17
Unirea Constanța
19 18 - 54 -36 11
18
Dunarea Calarasi
19 12 - 50 -38 7
19
Braila
19 7 - 53 -46 2
20
FC Astra Giurgiu
19 21 - 32 -11 -1
Thăng hạng Promotion Group Play-off Relegation Round

So sánh

37Trận đấu34
64Ghi được80
26Thủng lưới36
1.73Bàn thắng mỗi trận2.35
16Giữ sạch lưới13
16Trên 2.5 bàn19
35Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu