AFC Hermannstadt
0 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
SCM Gloria Buzău

AFC Hermannstadt vs SCM Gloria Buzău

Tỷ số chung cuộc: AFC Hermannstadt 0-2 SCM Gloria Buzău tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 6 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: AFC Hermannstadt thắng 2, hòa 0, SCM Gloria Buzău thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Relegation Round · Vòng 3
Sân vận động
Stadionul Municipal, Sibiu
Phong độ
DDWWL AFC Hermannstadt
LLLLD SCM Gloria Buzău
  1. 10' 0-1 K. Brobbey · C. Benavente
  2. 12' Alessandro Ciranni
  3. 19' Bradley de Nooijer
  4. 31' Antoni Ivanov
  5. 40' David Tavares
  6. 45'+1 0-2 K. Brobbey
  7. HT0-2
  8. 46' Ianis Stoica R. Popescu
  9. 63' S. Buș A. Chițu
  10. 63' C. Biceanu C. Neguț
  11. 67' J. Léa Siliki David Tavares
  12. 80' D. Dumitrașcu C. Benavente
  13. 85' N. Antwi A. Murgia
  14. 90'+4 Sergiu Buş
  15. 90'+6 F. Buda L. Mihai
  16. FT0-2

Đội hình

AFC Hermannstadt Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: M. Măldărăşanu
  1. 25C. Căbuz 6.0
  2. 96S. Balaure 7.2
  3. 66T. Căpușă 6.9
  4. 4Ionuț Stoica 6.6
  5. 5F. Bejan 7.3
  6. 15Tiago Gonçalves 7.5
  7. 45R. Popescu ▼ 46' 6.7
  8. 24A. Ivanov 7.2
  9. 8A. Murgia ▼ 85' 6.7
  10. 9A. Chițu ▼ 63' 6.7
  11. 10C. Neguț ▼ 63' 6.6

Dự bị 12

  1. 7Ianis Stoica ▲ 46' 6.9
  2. 11S. Buș ▲ 63' 7.3
  3. 29C. Biceanu ▲ 63' 6.9
  4. 30N. Antwi ▲ 85' 6.6
  5. 23I. Mihart
  6. 31V. Muțiu
  7. 6K. Kujabi
  8. 27V. Găman
  9. 51A. Oroian
  10. 20I. Gîndilă
  11. 17D. Iancu
  12. 22I. Pop
SCM Gloria Buzău Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: I. Stan
  1. 1D. Lazar 8.5
  2. 14A. Ciranni 7.3
  3. 3Israel Puerto 8.0
  4. 21A. Dobrosavlevici 7.3
  5. 26B. de Nooijer 7.5
  6. 24A. Saveļjevs 7.0
  7. 8D. Albu 7.0
  8. 4L. Mihai ▼ 90' 7.0
  9. 20David Tavares ▼ 67' 7.0
  10. 19C. Benavente ▼ 80' 6.9
  11. 42K. Brobbey ⚽2 8.3

Dự bị 9

  1. 17J. Léa Siliki ▲ 67' 6.6
  2. 80D. Dumitrașcu ▲ 80' 6.3
  3. 99F. Buda ▲ 90'
  4. 6T. Călin
  5. 5G. Turda
  6. 29D. Horeboiu
  7. 28Vitó
  8. 39D. Railean
  9. 92M. Cestor

Thống kê

027
030
60%Kiểm soát bóng40%
18Dứt điểm5
6Trúng đích3
8Chệch đích1
14Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn1
7Phạt góc0
5Việt vị1
11Phạm lỗi13
2Thẻ vàng3
1Cứu thua6
615Chuyền bóng440
541Chuyền chính xác353
88%Chính xác chuyền80%
2.62Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.92

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.C. Steaua București
30 43 - 24 +19 56
2
CFR Cluj
30 56 - 32 +24 54
3
CS Universitatea Craiova
30 45 - 28 +17 52
4
FC Universitatea Cluj
10 12 - 15 -3 39
6
Dinamo Bucuresti
10 10 - 19 -9 31
6
Rapid
30 35 - 26 +9 46
8
AFC Hermannstadt
30 34 - 40 -6 41
9
Petrolul Ploiesti
30 29 - 29 0 40
9
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
9 7 - 16 -9 26
10
Farul Constanta
30 29 - 38 -9 35
11
Uta Arad
30 28 - 35 -7 34
12
Oţelul
30 24 - 32 -8 32
13
Politehnica Iasi
30 29 - 46 -17 31
14
FC Botosani
30 26 - 37 -11 31
15
AFC Unirea Slobozia
30 28 - 47 -19 26
16
SCM Gloria Buzău
30 25 - 51 -26 20
Relegation Round Xuống hạng

So sánh

51Trận đấu44
67Ghi được34
61Thủng lưới75
1.31Bàn thắng mỗi trận0.77
16Giữ sạch lưới8
24Trên 2.5 bàn18
41Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu