AFC Hermannstadt
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
SCM Gloria Buzău

AFC Hermannstadt vs SCM Gloria Buzău

Tỷ số chung cuộc: AFC Hermannstadt 2-1 SCM Gloria Buzău tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 21 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: AFC Hermannstadt thắng 2, hòa 0, SCM Gloria Buzău thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 28
Sân vận động
Stadionul Municipal, Sibiu
Phong độ
DDWWL AFC Hermannstadt
LLLLD SCM Gloria Buzău
  1. -5' Alexandru Ișfan
  2. 9' 0-1 K. Brobbey · B. de Nooijer
  3. 11' Tiago Gonçalves · A. Murgia 1-1
  4. 40' Vahid Selimović
  5. HT1-1
  6. 46' F. Bejan V. Selimović
  7. 61' C. Benavente C. Budescu
  8. 61' G. Turda M. Cestor
  9. 62' A. Chițu S. Buș
  10. 70' Vitó D. Albu
  11. 71' C. Neguț C. Biceanu
  12. 71' R. Popescu Ianis Stoica
  13. 79' Cristian Neguț
  14. 80' Bradley de Nooijer
  15. 81' C. Neguț11m 2-1
  16. 83' D. Dumitrașcu B. de Nooijer
  17. 90'+5 Kevin Luckassen
  18. FT2-1

Đội hình

AFC Hermannstadt Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: M. Măldărăşanu
  1. 25C. Căbuz 7.2
  2. 96S. Balaure 6.9
  3. 2V. Selimović ▼ 46' 6.2
  4. 27V. Găman 7.2
  5. 4Ionuț Stoica ▼ 71' 7.3
  6. 15Tiago Gonçalves 7.9
  7. 29C. Biceanu ▼ 71' 6.6
  8. 24A. Ivanov 7.2
  9. 8A. Murgia 7.9
  10. 7Ianis Stoica ▼ 71' 6.9
  11. 11S. Buș ▼ 62' 6.6

Dự bị 12

  1. 5F. Bejan ▲ 46' 7.2
  2. 9A. Chițu ▲ 62' 6.9
  3. 10C. Neguț ▲ 71' 8.2
  4. 45R. Popescu ▲ 71' 6.9
  5. 20I. Gîndilă
  6. 23I. Mihart
  7. 30N. Antwi
  8. 51A. Oroian
  9. 22I. Pop
  10. 17D. Iancu
  11. 31V. Muțiu
  12. 6K. Kujabi
SCM Gloria Buzău Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: E. Neagoe
  1. 1D. Lazar 7.2
  2. 14A. Ciranni 6.6
  3. 3Israel Puerto 7.3
  4. 21A. Dobrosavlevici 6.6
  5. 92M. Cestor ▼ 61' 6.6
  6. 26B. de Nooijer ▼ 83' 6.3
  7. 20David Tavares 7.2
  8. 4L. Mihai 6.9
  9. 8D. Albu ▼ 70' 6.6
  10. 10C. Budescu ▼ 61' 6.5
  11. 42K. Brobbey 7.9

Dự bị 9

  1. 19C. Benavente ▲ 61' 6.3
  2. 5G. Turda ▲ 61' 6.6
  3. 28Vitó ▲ 70' 7.3
  4. 80D. Dumitrașcu ▲ 83' 6.9
  5. 22S. Pîrvulescu
  6. 30A. Ișfan
  7. 39D. Railean
  8. 24A. Saveļjevs
  9. 12A. Greab

Thống kê

018
030
50%Kiểm soát bóng50%
15Dứt điểm11
6Trúng đích4
3Chệch đích3
13Sút trong vòng cấm6
2Sút ngoài vòng cấm5
6Bị chặn4
8Phạt góc0
2Việt vị2
14Phạm lỗi6
1Thẻ vàng3
3Cứu thua3
482Chuyền bóng493
417Chuyền chính xác423
87%Chính xác chuyền86%
2.36Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.11

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.C. Steaua București
30 43 - 24 +19 56
2
CFR Cluj
30 56 - 32 +24 54
3
CS Universitatea Craiova
30 45 - 28 +17 52
4
FC Universitatea Cluj
10 12 - 15 -3 39
6
Dinamo Bucuresti
10 10 - 19 -9 31
6
Rapid
30 35 - 26 +9 46
8
AFC Hermannstadt
30 34 - 40 -6 41
9
Petrolul Ploiesti
30 29 - 29 0 40
9
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
9 7 - 16 -9 26
10
Farul Constanta
30 29 - 38 -9 35
11
Uta Arad
30 28 - 35 -7 34
12
Oţelul
30 24 - 32 -8 32
13
Politehnica Iasi
30 29 - 46 -17 31
14
FC Botosani
30 26 - 37 -11 31
15
AFC Unirea Slobozia
30 28 - 47 -19 26
16
SCM Gloria Buzău
30 25 - 51 -26 20
Relegation Round Xuống hạng

So sánh

51Trận đấu44
67Ghi được34
61Thủng lưới75
1.31Bàn thắng mỗi trận0.77
16Giữ sạch lưới8
24Trên 2.5 bàn18
41Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu