Farul Constanta vs SCM Gloria Buzău
Tỷ số chung cuộc: Farul Constanta 2-2 SCM Gloria Buzău tại Liga II, 19 tháng 9, 2020. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Farul Constanta thắng 2, hòa 1, SCM Gloria Buzău thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga II · Vòng 4
- Sân vận động
- Stadionul Farul, Constanța
- Trọng tài
- A. Moroiţă
- Phong độ
- LDDDW Farul Constanta
- LLLLD SCM Gloria Buzău
- 6' A. Stoica 1-0
- 17' D. Huibanphản lưới 2-0
- 38' ▲ A. Stoica ▼ M. Savin
- 45' 2-1 A. Stoica
- HT2-1
- 46' ▲ I. Cărăruș ▼ A. Stoica
- 55' 2-2 A. Stoica11m
- 60' ▲ C. Bîrnoi ▼ I. Ursu
- 63' M. Ionita
- 67' ▲ C. Perju ▼ D. Huiban
- 79' ▲ D. Hordouan ▼ R. Greu
- 80' ▲ C. Tucaliuc ▼ G. Nedelea
- 80' ▲ C. Ciobanu ▼ P. Paţurcă
- 80' ▲ C. Toma ▼ M. Iurcu
- 85' ▲ A. Banyoi ▼ M. Leca
- 85' ▲ Ș. Rus ▼ D. Ciolacu
- FT2-2
Đội hình
- A. Udeanu
- I. Ursu ▼ 60'
- V. Lică
- D. Panait
- M. Leca ▼ 85'
- P. Antoche
- R. Greu ▼ 79'
- A. Cruceru
- D. Ciolacu ▼ 85'
- S. Măzărache
- A. Stoica ▼ 46'
Dự bị 5
- I. Cărăruș ▲ 46'
- C. Bîrnoi ▲ 60'
- D. Hordouan ▲ 79'
- A. Banyoi ▲ 85'
- Ș. Rus ▲ 85'
- R. Stoian
- M. Ioniţă
- G. Nedelea ▼ 80'
- S. Pîrvulescu
- M. Savin ▼ 38'
- S. Ghinga
- I. Roșu
- P. Paţurcă ▼ 80'
- C. Balgiu
- D. Huiban ▼ 67'
- M. Iurcu ▼ 80'
Dự bị 5
- A. Stoica ▲ 38'
- C. Perju ▲ 67'
- C. Tucaliuc ▲ 80'
- C. Ciobanu ▲ 80'
- C. Toma ▲ 80'
Thống kê
00
01
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 19 | 30 - 15 | +15 | 35 | |
| 3 | 10 | 18 - 11 | +7 | 48 | |
| 4 | 10 | 10 - 18 | -8 | 44 | |
| 4 | 19 | 33 - 28 | +5 | 33 | |
| 5 | 10 | 9 - 11 | -2 | 42 | |
| 6 | 10 | 9 - 15 | -6 | 41 | |
| 7 | 19 | 24 - 18 | +6 | 32 | |
| 8 | 19 | 32 - 27 | +5 | 32 | |
| 9 | 19 | 30 - 16 | +14 | 31 | |
| 10 | 19 | 25 - 15 | +10 | 30 | |
| 11 | 19 | 20 - 19 | +1 | 29 | |
| 12 | 19 | 21 - 20 | +1 | 26 | |
| 13 | 19 | 21 - 18 | +3 | 24 | |
| 14 | 19 | 29 - 29 | 0 | 23 | |
| 15 | 19 | 15 - 30 | -15 | 22 | |
| 16 | 19 | 15 - 26 | -11 | 19 | |
| 17 | 19 | 10 - 26 | -16 | 19 | |
| 18 | 19 | 17 - 25 | -8 | 15 | |
| 19 | 19 | 18 - 37 | -19 | 13 | |
| 20 | 19 | 19 - 37 | -18 | 10 | |
| 21 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 |
Promotion Group Play-off Relegation Round
So sánh
30Trận đấu27
41Ghi được32
33Thủng lưới31
1.37Bàn thắng mỗi trận1.19
8Giữ sạch lưới8
15Trên 2.5 bàn10
18Hiệp hai16