SCM Gloria Buzău
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Farul Constanta

SCM Gloria Buzău vs Farul Constanta

Tỷ số chung cuộc: SCM Gloria Buzău 1-0 Farul Constanta tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 29 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: SCM Gloria Buzău thắng 3, hòa 1, Farul Constanta thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 11
Sân vận động
Stadionul Gloria, Buzău
Phong độ
LLLLD SCM Gloria Buzău
LDDDW Farul Constanta
  1. 19' Constantin Budescu
  2. 31' Bogdan Țîru
  3. HT0-0
  4. 46' D. Nedelcu E. Radaslavescu
  5. 46' G. Dănuleasă B. Țîru
  6. 54' Dario Čanađija
  7. 59' I. Gheorghe A. Ișfan
  8. 60' David Tavares
  9. 67' A. Stan A. Jipa
  10. 69' Narek Grigoryan
  11. 72' Dragoș Albu
  12. 73' I. Doicaru N. Grigoryan
  13. 73' A. Stoian Rivaldinho
  14. 77' D. Čanađija · I. Gheorghe 1-0
  15. 80' A. Ciobanu C. Casap
  16. 84' Ricardo Matos C. Budescu
  17. 84' T. Călin D. Čanađija
  18. 90'+5 Alexandru Stan
  19. 90'+5 Dan Sîrbu
  20. FT1-0

Đội hình

SCM Gloria Buzău Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: E. Neagoe
  1. 1D. Lazar 8.5
  2. 14A. Ciranni 6.9
  3. 25D. Lovrić 6.7
  4. 92M. Cestor 6.2
  5. 87D. Ferraresso 6.9
  6. 27D. Čanađija ▼ 84' 7.7
  7. 8D. Albu 6.9
  8. 98A. Jipa ▼ 67' 7.0
  9. 20David Tavares 7.2
  10. 30A. Ișfan ▼ 59' 6.9
  11. 10C. Budescu ▼ 84' 7.0

Dự bị 12

  1. 88I. Gheorghe ▲ 59' 7.2
  2. 19A. Stan ▲ 67' 6.3
  3. 9Ricardo Matos ▲ 84' 6.6
  4. 6T. Călin ▲ 84' 6.2
  5. 7C. Dumitru
  6. 66R. Akhmatov
  7. 5G. Turda
  8. 11D. Tescan
  9. 12A. Greab
  10. 39D. Railean
  11. 80D. Dumitrașcu
  12. 21A. Dobrosavlevici
Farul Constanta Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: G. Hagi
  1. 1A. Buzbuchi 6.9
  2. 22D. Sîrbu 6.6
  3. 5B. Țîru ▼ 46' 6.9
  4. 4Gustavo Marins 7.3
  5. 11C. Ganea 7.0
  6. 20E. Radaslavescu ▼ 46' 6.3
  7. 6V. Dican 6.6
  8. 23C. Casap ▼ 80' 6.9
  9. 7D. Alibec 7.6
  10. 9Rivaldinho ▼ 73' 7.0
  11. 30N. Grigoryan ▼ 73' 7.0

Dự bị 10

  1. 14D. Nedelcu ▲ 46' 6.7
  2. 15G. Dănuleasă ▲ 46' 6.6
  3. 99I. Doicaru ▲ 73' 6.2
  4. 90A. Stoian ▲ 73' 6.9
  5. 77A. Ciobanu ▲ 80' 6.9
  6. 66R. Mustacă
  7. 80N. Popescu
  8. 16G. Buta
  9. 2I. Cercel
  10. 68R. Ducan

Thống kê

054
330
44%Kiểm soát bóng56%
12Dứt điểm12
4Trúng đích5
4Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm7
7Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn1
4Phạt góc3
2Việt vị0
14Phạm lỗi15
5Thẻ vàng3
5Cứu thua3
394Chuyền bóng506
266Chuyền chính xác387
68%Chính xác chuyền76%
1.26Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.03

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.C. Steaua București
30 43 - 24 +19 56
2
CFR Cluj
30 56 - 32 +24 54
3
CS Universitatea Craiova
30 45 - 28 +17 52
4
FC Universitatea Cluj
10 12 - 15 -3 39
6
Dinamo Bucuresti
10 10 - 19 -9 31
6
Rapid
30 35 - 26 +9 46
8
AFC Hermannstadt
30 34 - 40 -6 41
9
Petrolul Ploiesti
30 29 - 29 0 40
9
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
9 7 - 16 -9 26
10
Farul Constanta
30 29 - 38 -9 35
11
Uta Arad
30 28 - 35 -7 34
12
Oţelul
30 24 - 32 -8 32
13
Politehnica Iasi
30 29 - 46 -17 31
14
FC Botosani
30 26 - 37 -11 31
15
AFC Unirea Slobozia
30 28 - 47 -19 26
16
SCM Gloria Buzău
30 25 - 51 -26 20
Relegation Round Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu51
34Ghi được67
75Thủng lưới66
0.77Bàn thắng mỗi trận1.31
8Giữ sạch lưới14
18Trên 2.5 bàn20
21Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu