Farul Constanta
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
SCM Gloria Buzău

Farul Constanta vs SCM Gloria Buzău

Tỷ số chung cuộc: Farul Constanta 1-0 SCM Gloria Buzău tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 3 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Farul Constanta thắng 2, hòa 1, SCM Gloria Buzău thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Relegation Round · Vòng 7
Sân vận động
Stadionul Central, Ovidiu
Phong độ
LDDDW Farul Constanta
LLLLD SCM Gloria Buzău
  1. 13' N. Grigoryan · L. Băsceanu 1-0
  2. 33' Alexandru Ișfan
  3. 35' Alexandru Ișfan11mhỏng 11m
  4. 45'+4 Alin Dobrosavlevici
  5. HT1-0
  6. 46' A. Ciobanu E. Radaslavescu
  7. 53' Andrei Ciobanu
  8. 57' Reginaldo L. Băsceanu
  9. 64' F. Buda A. Ișfan
  10. 65' L. Mihai D. Dumitrașcu
  11. 73' D. Iordache A. Jipa
  12. 73' A. Saveļjevs B. Brîncoveanu
  13. 77' Gustavo Marins
  14. 79' Daniel Iordache
  15. 86' Grigore Turda
  16. 90'+2 B. Țîru G. Buta
  17. 90'+2 I. Doicaru N. Grigoryan
  18. 90'+2 A. Ciranni S. Pîrvulescu
  19. FT1-0

Đội hình

Farul Constanta Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: G. Hagi
  1. 1A. Buzbuchi 7.5
  2. 22D. Sîrbu 6.9
  3. 17I. Larie 7.2
  4. 4Gustavo Marins 6.9
  5. 16G. Buta ▼ 90' 6.7
  6. 20E. Radaslavescu ▼ 46' 6.3
  7. 6V. Dican 7.2
  8. 11C. Ganea 7.6
  9. 30N. Grigoryan ▼ 90' 7.2
  10. 7D. Alibec 6.6
  11. 98L. Băsceanu ▼ 57' 7.2

Dự bị 11

  1. 77A. Ciobanu ▲ 46' 6.3
  2. 3Reginaldo ▲ 57' 6.7
  3. 5B. Țîru ▲ 90'
  4. 99I. Doicaru ▲ 90'
  5. 45Isaque Ferreira
  6. 68R. Ducan
  7. 80N. Popescu
  8. 18L. Banu
  9. 10G. Iancu
  10. 25I. Avrămescu
  11. 2Fabinho Baptista
SCM Gloria Buzău Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: I. Stan
  1. 1D. Lazar 6.3
  2. 22S. Pîrvulescu ▼ 90' 7.0
  3. 5G. Turda 7.0
  4. 21A. Dobrosavlevici 6.3
  5. 18R. Sălceanu 6.5
  6. 6T. Călin 6.6
  7. 8D. Albu 6.9
  8. 98A. Jipa ▼ 73' 6.3
  9. 88B. Brîncoveanu ▼ 73' 6.9
  10. 80D. Dumitrașcu ▼ 65' 6.6
  11. 30A. Ișfan ▼ 64' 6.3

Dự bị 9

  1. 99F. Buda ▲ 64' 6.7
  2. 4L. Mihai ▲ 65' 6.3
  3. 15D. Iordache ▲ 73' 6.3
  4. 24A. Saveļjevs ▲ 73' 6.7
  5. 14A. Ciranni ▲ 90'
  6. 19C. Benavente
  7. 16A. Naziru
  8. 39D. Railean
  9. 12A. Greab

Thống kê

023
630
59%Kiểm soát bóng41%
8Dứt điểm8
2Trúng đích2
6Chệch đích1
5Sút trong vòng cấm3
3Sút ngoài vòng cấm5
0Bị chặn5
3Phạt góc6
4Việt vị1
10Phạm lỗi4
2Thẻ vàng3
2Cứu thua1
519Chuyền bóng363
399Chuyền chính xác249
77%Chính xác chuyền69%
0.57Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.93

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.C. Steaua București
30 43 - 24 +19 56
2
CFR Cluj
30 56 - 32 +24 54
3
CS Universitatea Craiova
30 45 - 28 +17 52
4
FC Universitatea Cluj
10 12 - 15 -3 39
6
Dinamo Bucuresti
10 10 - 19 -9 31
6
Rapid
30 35 - 26 +9 46
8
AFC Hermannstadt
30 34 - 40 -6 41
9
Petrolul Ploiesti
30 29 - 29 0 40
9
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
9 7 - 16 -9 26
10
Farul Constanta
30 29 - 38 -9 35
11
Uta Arad
30 28 - 35 -7 34
12
Oţelul
30 24 - 32 -8 32
13
Politehnica Iasi
30 29 - 46 -17 31
14
FC Botosani
30 26 - 37 -11 31
15
AFC Unirea Slobozia
30 28 - 47 -19 26
16
SCM Gloria Buzău
30 25 - 51 -26 20
Relegation Round Xuống hạng

So sánh

51Trận đấu44
67Ghi được34
66Thủng lưới75
1.31Bàn thắng mỗi trận0.77
14Giữ sạch lưới8
20Trên 2.5 bàn18
37Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu