Farul Constanta
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
SCM Gloria Buzău

Farul Constanta vs SCM Gloria Buzău

Tỷ số chung cuộc: Farul Constanta 1-0 SCM Gloria Buzău tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 10 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Farul Constanta thắng 2, hòa 1, SCM Gloria Buzău thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 26
Sân vận động
Stadionul Central, Ovidiu
Phong độ
LDDDW Farul Constanta
LLLLD SCM Gloria Buzău
  1. 10' Luca Mihai
  2. 31' Bogdan Țîru
  3. 45'+2 Nicolas Popescu
  4. 45'+4 Israel Puerto
  5. 45'+1 David Tavares
  6. HT0-0
  7. 46' I. Cojocaru G. Iancu
  8. 46' B. de Nooijer A. Saveļjevs
  9. 53' V. Dican N. Popescu
  10. 62' Mihai Bălașa
  11. 68' A. Dobrosavlevici G. Turda
  12. 73' Ionuț Cojocaru
  13. 75' I. Doicaru E. Radaslavescu
  14. 75' C. Casap I. Vînă
  15. 84' A. Ciobanu N. Grigoryan
  16. 90'+1 V. Dican · A. Ciobanu 1-0
  17. FT1-0

Đội hình

Farul Constanta Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: G. Hagi
  1. 1A. Buzbuchi 6.7
  2. 22D. Sîrbu 7.6
  3. 5B. Țîru 7.2
  4. 44M. Bălașa 7.9
  5. 11C. Ganea 7.9
  6. 30N. Grigoryan ▼ 84' 7.0
  7. 20E. Radaslavescu ▼ 75' 7.3
  8. 80N. Popescu ▼ 53' 6.9
  9. 8I. Vînă ▼ 75' 7.9
  10. 10G. Iancu ▼ 46' 6.2
  11. 7D. Alibec 6.7

Dự bị 12

  1. 27I. Cojocaru ▲ 46' 6.3
  2. 6V. Dican ▲ 53' 7.3
  3. 99I. Doicaru ▲ 75' 6.5
  4. 23C. Casap ▲ 75' 6.6
  5. 77A. Ciobanu ▲ 84' 6.9
  6. 95J. Dumitra
  7. 13C. Gheorghe
  8. 18L. Banu
  9. 16G. Buta
  10. 3Reginaldo
  11. 68R. Ducan
  12. 98L. Băsceanu
SCM Gloria Buzău Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: E. Neagoe
  1. 1D. Lazar 6.9
  2. 14A. Ciranni 7.0
  3. 5G. Turda ▼ 68' 7.0
  4. 3Israel Puerto 7.3
  5. 80D. Dumitrașcu 6.3
  6. 4L. Mihai 6.7
  7. 8D. Albu 7.3
  8. 24A. Saveļjevs ▼ 46' 6.7
  9. 20David Tavares 6.5
  10. 42K. Brobbey 7.0
  11. 10C. Budescu 6.7

Dự bị 8

  1. 26B. de Nooijer ▲ 46' 6.9
  2. 21A. Dobrosavlevici ▲ 68' 6.9
  3. 92M. Cestor
  4. 28Vitó
  5. 30A. Ișfan
  6. 87D. Ferraresso
  7. 39D. Railean
  8. 98A. Jipa

Thống kê

049
330
60%Kiểm soát bóng40%
11Dứt điểm6
1Trúng đích1
8Chệch đích1
6Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn4
9Phạt góc3
3Việt vị4
11Phạm lỗi10
4Thẻ vàng3
534Chuyền bóng354
452Chuyền chính xác263
85%Chính xác chuyền74%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.C. Steaua București
30 43 - 24 +19 56
2
CFR Cluj
30 56 - 32 +24 54
3
CS Universitatea Craiova
30 45 - 28 +17 52
4
FC Universitatea Cluj
10 12 - 15 -3 39
6
Dinamo Bucuresti
10 10 - 19 -9 31
6
Rapid
30 35 - 26 +9 46
8
AFC Hermannstadt
30 34 - 40 -6 41
9
Petrolul Ploiesti
30 29 - 29 0 40
9
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
9 7 - 16 -9 26
10
Farul Constanta
30 29 - 38 -9 35
11
Uta Arad
30 28 - 35 -7 34
12
Oţelul
30 24 - 32 -8 32
13
Politehnica Iasi
30 29 - 46 -17 31
14
FC Botosani
30 26 - 37 -11 31
15
AFC Unirea Slobozia
30 28 - 47 -19 26
16
SCM Gloria Buzău
30 25 - 51 -26 20
Relegation Round Xuống hạng

So sánh

51Trận đấu44
67Ghi được34
66Thủng lưới75
1.31Bàn thắng mỗi trận0.77
14Giữ sạch lưới8
20Trên 2.5 bàn18
37Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu