FC Voluntari
2 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
Oţelul

FC Voluntari vs Oţelul

Tỷ số chung cuộc: FC Voluntari 2-2 Oţelul tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 28 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: FC Voluntari thắng 0, hòa 4, Oţelul thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 7
Phong độ
WLDWW FC Voluntari
DLWDL Oţelul
  1. 3' R. Gutea · M. Mamic 1-0
  2. 6' 1-1 Patrick · N. Pedro
  3. 14' R. Gutea 2-1
  4. HT2-1
  5. 56' M. Roman M. Mamic
  6. 66' T. Lungu A. Ciobanu
  7. 66' D. Bordun M. Frunza
  8. 68' D. Neicu M. Silva
  9. 70' Denis Haruț
  10. 72' 2-2 N. Pedro11m
  11. 77' A. Chica-Rosa M. Babic
  12. 78' L. Cvek I. Gheorghe
  13. 90'+3 R. Petculescu R. Gutea
  14. 90' D. Neicu Andrezinho
  15. FT2-2

Đội hình

FC Voluntari Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Florin Pirvu
  1. 31M. Jurhar 6.3
  2. 23M. Mamic ▼ 56' 7.3
  3. 27R. Crisan 7.0
  4. 4D. Dumbravanu 6.2
  5. 30A. Suteu 6.3
  6. 19M. Schieb 6.2
  7. 5D. Harut 6.2
  8. 44M. Onisa 7.0
  9. 11R. Gutea ⚽2 ▼ 90' 9.5
  10. 8I. Gheorghe ▼ 78' 6.9
  11. 9M. Babic ▼ 77' 6.6

Dự bị 10

  1. 14E. Chioveanu
  2. 25D. Kiki
  3. 40L. Cvek ▲ 78' 6.9
  4. 7D. Toma
  5. 28M. Stefan
  6. 90M. Roman ▲ 56' 6.5
  7. 10G. Merloi
  8. 22N. Rodrigues
  9. 29A. Chica-Rosa ▲ 77' 7.0
  10. 21R. Petculescu ▲ 90'
Oţelul Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Stjepan Tomas
  1. 1C. Dur-Bozoanca 7.2
  2. 5H. Sylla 6.3
  3. 2M. Zhelev 6.6
  4. 6P. Iacob 6.3
  5. 28M. Silva ▼ 68' 6.9
  6. 17A. Ciobanu ▼ 66' 6.7
  7. 8J. Lameira 6.5
  8. 30M. Frunza ▼ 66' 6.3
  9. 27N. Pedro 7.3
  10. 10Andrezinho ▼ 90' 6.9
  11. 9Patrick 7.5

Dự bị 9

  1. 13M. Contra
  2. 12D. Paharnicu
  3. 16D. Neicu ▲ 90'
  4. 39T. Lungu ▲ 66' 6.6
  5. 18D. Aftene
  6. 24D. Bordun ▲ 66' 7.2
  7. 15D. Neicu ▲ 90' 6.0
  8. 77A. Balanica
  9. 20R. Olteanu

Thống kê

017
800
42%Kiểm soát bóng58%
18Dứt điểm15
7Trúng đích3
9Chệch đích7
15Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn5
7Phạt góc8
2Việt vị0
8Phạm lỗi16
1Thẻ vàng0
2Cứu thua5
369Chuyền bóng509
302Chuyền chính xác433
82%Chính xác chuyền85%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dinamo Bucuresti
8 16 - 6 +10 17
2
Rapid
8 9 - 4 +5 15
3
Petrolul Ploiesti
8 9 - 10 -1 15
4
CS Universitatea Craiova
8 18 - 9 +9 14
5
Farul Constanta
8 10 - 8 +2 11
6
F.C. Steaua București
8 11 - 10 +1 11
7
FC Botosani
8 12 - 8 +4 10
8
CS Corvinul Hunedoara
8 8 - 6 +2 10
9
CFR Cluj
7 11 - 10 +1 10
10
Oţelul
8 9 - 9 0 10
11
Arges Pitesti
8 4 - 6 -2 10
12
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
8 4 - 8 -4 10
13
Uta Arad
8 11 - 11 0 9
14
FC Universitatea Cluj
7 9 - 13 -4 9
15
FC Voluntari
8 8 - 18 -10 8
16
Csikszereda
8 5 - 18 -13 1
Superliga (Championship Group) Superliga (Relegation Group)

So sánh

11Trận đấu10
13Ghi được13
18Thủng lưới15
1.18Bàn thắng mỗi trận1.3
5Giữ sạch lưới1
7Trên 2.5 bàn5
7Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu