FC Voluntari vs Oţelul
Tỷ số chung cuộc: FC Voluntari 1-1 Oţelul tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 22 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: FC Voluntari thắng 0, hòa 4, Oţelul thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 22
- Sân vận động
- Stadionul Anghel Iordănescu, Voluntari
- Phong độ
- WLDWW FC Voluntari
- DLWDL Oţelul
- 4' Teles
- 11' 0-1 J. Cissé · Ș. Bodișteanu
- HT0-1
- 46' ▲ R. Popescu ▼ D. Andrei
- 46' ▲ N. Cârnat ▼ N. Aliji
- 46' ▲ A. Ciobanu ▼ A. Dumiter
- 58' Robert Popescu
- 58' Robert Popescu
- 60' ▲ João Lameira ▼ Samuel Teles
- 60' ▲ A. Rušević ▼ A. Pop
- 61' Anes Rušević
- 77' ▲ V. Jardan ▼ J. Cisotti
- 77' ▲ R. Tănasă ▼ Ș. Bodișteanu
- 80' R. Boboc · N. Cârnat 1-1
- 90'+2 ▲ M. Adăscăliței ▼ V. Jardan
- FT1-1
Đội hình
- 88Jesús 6.9
- 24Ricardinho 6.6
- 34P. Matricardi 6.9
- 5I. Armaș 6.9
- 27R. Boboc ⚽ 7.9
- 22V. Raţă 6.9
- 4L. Crepulja 7.2
- 17D. Andrei ▼ 46' 6.2
- 7N. Aliji ▼ 46' 6.9
- 9A. Dumiter ▼ 46' 6.3
- 77A. Nemec 6.5
Dự bị 11
- 20R. Popescu ▲ 46' 6.3
- 23N. Cârnat ▲ 46' 7.2
- 80A. Ciobanu ▲ 46' 6.9
- 72R. Voican
- 11D. Florea
- 6L. Droppa
- 2C. Paz
- 25A. Cocian
- 1O. Vâlceanu
- 19R. Mustacă
- 8M. Răduț
- 12R. Stoian 6.9
- 2M. Zhelev 6.9
- 6J. Cissé ⚽ 7.3
- 16C. Ghiocel 6.9
- 28Miguel Silva 6.2
- 30J. Cisotti ▼ 77' 7.5
- 31D. Živulić 7.0
- 21Samuel Teles ▼ 60' 6.9
- 67Frédéric Maciel 7.5
- 11A. Pop ▼ 60' 6.7
- 20Ș. Bodișteanu ⇢ ▼ 77' 7.3
Dự bị 11
- 66João Lameira ▲ 60' 6.2
- 9A. Rušević ▲ 60' 6.7
- 23V. Jardan ▲ 77' 6.3
- 17R. Tănasă ▲ 77' 6.3
- 26M. Adăscăliței ▲ 90'
- 7G. Cîrjan
- 18Ș. Farcaș
- 1G. Ursu
- 90K. Fatai
- 25D. Lovrić
- 15F. Yabré
Thống kê
01⚑1
⚑520
50%Kiểm soát bóng50%
8Dứt điểm7
4Trúng đích2
3Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn0
1Phạt góc5
7Việt vị5
11Phạm lỗi11
1Thẻ vàng2
1Cứu thua3
495Chuyền bóng479
338Chuyền chính xác332
68%Chính xác chuyền69%
1.30Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.09
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 53 - 28 | +25 | 64 | |
| 3 | 30 | 54 - 29 | +25 | 53 | |
| 4 | 30 | 47 - 38 | +9 | 49 | |
| 5 | 30 | 37 - 38 | -1 | 43 | |
| 6 | 10 | 13 - 22 | -9 | 32 | |
| 6 | 30 | 43 - 34 | +9 | 43 | |
| 7 | 30 | 35 - 38 | -3 | 42 | |
| 8 | 30 | 36 - 43 | -7 | 40 | |
| 9 | 30 | 36 - 31 | +5 | 40 | |
| 10 | 30 | 29 - 32 | -3 | 35 | |
| 11 | 30 | 31 - 36 | -5 | 34 | |
| 12 | 30 | 33 - 44 | -11 | 33 | |
| 13 | 30 | 43 - 50 | -7 | 31 | |
| 14 | 30 | 22 - 41 | -19 | 29 | |
| 15 | 30 | 31 - 49 | -18 | 28 | |
| 16 | 30 | 30 - 52 | -22 | 21 |
Relegation Round
So sánh
50Trận đấu53
53Ghi được63
69Thủng lưới61
1.06Bàn thắng mỗi trận1.19
16Giữ sạch lưới18
25Trên 2.5 bàn19
25Hiệp hai33