FC Voluntari
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Oţelul

FC Voluntari vs Oţelul

Tỷ số chung cuộc: FC Voluntari 1-1 Oţelul tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 13 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: FC Voluntari thắng 0, hòa 4, Oţelul thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Relegation Round · Vòng 4
Sân vận động
Stadionul Anghel Iordănescu, Voluntari
Phong độ
WLDWW FC Voluntari
DLWDL Oţelul
  1. 11' Costin Ghiocel
  2. 20' A. Dumiter · V. Raţă 1-0
  3. 32' Răzvan Andrei Tănasă
  4. HT1-0
  5. 46' João Lameira Samuel Teles
  6. 46' A. Pop A. Rušević
  7. 51' A. Mallé C. Ghiocel
  8. 51' Ș. Bodișteanu R. Tănasă
  9. 65' G. Merloi A. Dumiter
  10. 69' N. Cârnat R. Boboc
  11. 75' G. Cîrjan Frédéric Maciel
  12. 81' B. Cascini A. Nemec
  13. 81' R. Popescu D. Andrei
  14. 81' G. Turda N. Aliji
  15. 90' Ştefan Bodişteanu
  16. 90' George Carjan
  17. 90'+4 1-1 João Lameira · A. Pop
  18. FT1-1

Đội hình

FC Voluntari Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: F. Pârvu
  1. 1O. Vâlceanu 6.5
  2. 24Ricardinho 6.6
  3. 34P. Matricardi 6.9
  4. 5I. Armaș 7.2
  5. 27R. Boboc ▼ 69' 6.9
  6. 22V. Raţă 7.6
  7. 4L. Crepulja 7.2
  8. 7N. Aliji ▼ 81' 6.6
  9. 9A. Dumiter ▼ 65' 7.2
  10. 77A. Nemec ▼ 81' 6.6
  11. 17D. Andrei ▼ 81' 7.2

Dự bị 12

  1. 10G. Merloi ▲ 65' 6.7
  2. 23N. Cârnat ▲ 69' 6.5
  3. 28B. Cascini ▲ 81' 6.2
  4. 20R. Popescu ▲ 81' 6.2
  5. 26G. Turda ▲ 81' 6.3
  6. 2C. Paz
  7. 80A. Ciobanu
  8. 11D. Florea
  9. 6L. Droppa
  10. 29E. Lambrinoc
  11. 88Jesús
  12. 8M. Răduț
Oţelul Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: D. Munteanu
  1. 94E. Pap 6.9
  2. 2M. Zhelev 6.9
  3. 6J. Cissé 7.2
  4. 16C. Ghiocel ▼ 51' 6.5
  5. 28Miguel Silva 6.7
  6. 30J. Cisotti 6.9
  7. 31D. Živulić 7.2
  8. 21Samuel Teles ▼ 46' 6.7
  9. 67Frédéric Maciel ▼ 75' 7.0
  10. 9A. Rušević ▼ 46' 6.7
  11. 17R. Tănasă ▼ 51' 6.3

Dự bị 12

  1. 66João Lameira ▲ 46' 8.2
  2. 11A. Pop ▲ 46' 7.0
  3. 19A. Mallé ▲ 51' 6.5
  4. 20Ș. Bodișteanu ▲ 51' 7.2
  5. 7G. Cîrjan ▲ 75' 6.3
  6. 27P. Gaitán
  7. 15F. Yabré
  8. 12R. Stoian
  9. 14A. Rus
  10. 8I. Neagu
  11. 23V. Jardan
  12. 26M. Adăscăliței

Thống kê

004
740
40%Kiểm soát bóng60%
8Dứt điểm13
3Trúng đích3
1Chệch đích5
4Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn5
4Phạt góc7
2Việt vị0
10Phạm lỗi13
0Thẻ vàng4
2Cứu thua2
371Chuyền bóng552
252Chuyền chính xác442
68%Chính xác chuyền80%
0.51Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.26

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.C. Steaua București
30 53 - 28 +25 64
3
CFR Cluj
30 54 - 29 +25 53
4
CS Universitatea Craiova
30 47 - 38 +9 49
5
Farul Constanta
30 37 - 38 -1 43
6
Rapid
10 13 - 22 -9 32
6
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
30 43 - 34 +9 43
7
FC Universitatea Cluj
30 35 - 38 -3 42
8
Uta Arad
30 36 - 43 -7 40
9
AFC Hermannstadt
30 36 - 31 +5 40
10
Petrolul Ploiesti
30 29 - 32 -3 35
11
Oţelul
30 31 - 36 -5 34
12
Politehnica Iasi
30 33 - 44 -11 33
13
FC U Craiova 1948
30 43 - 50 -7 31
14
Dinamo Bucuresti
30 22 - 41 -19 29
15
FC Voluntari
30 31 - 49 -18 28
16
FC Botosani
30 30 - 52 -22 21
Relegation Round

So sánh

50Trận đấu53
53Ghi được63
69Thủng lưới61
1.06Bàn thắng mỗi trận1.19
16Giữ sạch lưới18
25Trên 2.5 bàn19
25Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu