Oţelul vs FC Voluntari
Tỷ số chung cuộc: Oţelul 2-2 FC Voluntari tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 25 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Oţelul thắng 0, hòa 4, FC Voluntari thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 7
- Sân vận động
- Stadionul Oţelul, Galaţi
- Phong độ
- LWDLL Oţelul
- LDWWL FC Voluntari
- 14' Naser Aliji
- 28' J. Cisotti11m 1-0
- 30' Vadim Rață
- 41' A. Pop · M. Zhelev 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ A. Dumiter ▼ R. Sigurjónsson
- 46' ▲ D. Florea ▼ V. Raţă
- 46' ▲ M. Răduț ▼ N. Aliji
- 74' ▲ A. Niță ▼ D. Andrei
- 74' ▲ A. Cocian ▼ L. Crepulja
- 75' Mihai Radut
- 77' 2-1 A. Dumiter · P. Matricardi
- 78' Ariel López
- 80' 2-2 A. Niță · A. Dumiter
- 81' ▲ G. Cîrjan ▼ A. Pop
- 81' ▲ Ș. Bodișteanu ▼ R. Tănasă
- 88' Cristian Paz
- 90'+2 ▲ D. Živulić ▼ A. López
- 90' ▲ V. Jardan ▼ Samuel Teles
- FT2-2
Đội hình
- 12R. Stoian 6.3
- 26M. Adăscăliței 6.2
- 15F. Yabré 6.2
- 25D. Lovrić 6.3
- 2M. Zhelev ⇢ 7.0
- 21Samuel Teles ▼ 90' 7.3
- 5A. López ▼ 90' 7.0
- 30J. Cisotti ⚽ 8.3
- 67Frédéric Maciel 6.6
- 11A. Pop ⚽ ▼ 81' 7.0
- 17R. Tănasă ▼ 81' 6.7
Dự bị 9
- 7G. Cîrjan ▲ 81' 6.6
- 20Ș. Bodișteanu ▲ 81' 6.2
- 31D. Živulić ▲ 90'
- 23V. Jardan ▲ 90'
- 8I. Neagu
- 18Ș. Farcaș
- 16C. Ghiocel
- 13C. Dur-Bozoancă
- 9I. Dimitrov
- 1O. Vâlceanu 7.2
- 24Ricardinho 6.3
- 2C. Paz 6.3
- 34P. Matricardi ⇢ 7.2
- 7N. Aliji ▼ 46' 6.0
- 27R. Boboc 6.2
- 22V. Raţă ▼ 46' 6.2
- 4L. Crepulja ▼ 74' 6.7
- 16R. Sigurjónsson ▼ 46' 6.5
- 17D. Andrei ▼ 74' 6.9
- 77A. Nemec 6.7
Dự bị 9
- 9A. Dumiter ⚽ ▲ 46' 8.2
- 11D. Florea ▲ 46' 7.2
- 8M. Răduț ▲ 46' 7.2
- 21A. Niță ⚽ ▲ 74' 7.5
- 25A. Cocian ▲ 74' 6.6
- 28V. Andreș
- 90A. Munteanu
- 88Jesús
- 5I. Armaș
Thống kê
01⚑5
⚑340
51%Kiểm soát bóng49%
15Dứt điểm7
5Trúng đích5
9Chệch đích1
9Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm1
1Bị chặn1
5Phạt góc3
1Việt vị2
21Phạm lỗi17
1Thẻ vàng4
3Cứu thua3
370Chuyền bóng365
278Chuyền chính xác244
75%Chính xác chuyền67%
1.58Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.57
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 53 - 28 | +25 | 64 | |
| 3 | 30 | 54 - 29 | +25 | 53 | |
| 4 | 30 | 47 - 38 | +9 | 49 | |
| 5 | 30 | 37 - 38 | -1 | 43 | |
| 6 | 10 | 13 - 22 | -9 | 32 | |
| 6 | 30 | 43 - 34 | +9 | 43 | |
| 7 | 30 | 35 - 38 | -3 | 42 | |
| 8 | 30 | 36 - 43 | -7 | 40 | |
| 9 | 30 | 36 - 31 | +5 | 40 | |
| 10 | 30 | 29 - 32 | -3 | 35 | |
| 11 | 30 | 31 - 36 | -5 | 34 | |
| 12 | 30 | 33 - 44 | -11 | 33 | |
| 13 | 30 | 43 - 50 | -7 | 31 | |
| 14 | 30 | 22 - 41 | -19 | 29 | |
| 15 | 30 | 31 - 49 | -18 | 28 | |
| 16 | 30 | 30 - 52 | -22 | 21 |
Relegation Round
So sánh
53Trận đấu50
63Ghi được53
61Thủng lưới69
1.19Bàn thắng mỗi trận1.06
18Giữ sạch lưới16
19Trên 2.5 bàn25
33Hiệp hai25