FC Voluntari
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Petrolul Ploiesti

FC Voluntari vs Petrolul Ploiesti

Tỷ số chung cuộc: FC Voluntari 1-2 Petrolul Ploiesti tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 14 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Voluntari thắng 3, hòa 5, Petrolul Ploiesti thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 5
Phong độ
LDWWL FC Voluntari
LWLWD Petrolul Ploiesti
  1. 9' 0-1 A. J. Bran Flores11m
  2. 14' Mihai Roman II
  3. 19' M. Roman · I. Gheorghe 1-1
  4. 24' Paul Papp
  5. HT1-1
  6. 50' Mihael Onișa
  7. 56' M. Mamic M. Schieb
  8. 66' F. Haita R. Gutea
  9. 66' A. Chica-Rosa M. Roman
  10. 67' Lucho Vega R. Jerdea
  11. 69' Adrian Chică-Roșă
  12. 71' 1-2 B. Malula · L. Santos Teixeira
  13. 79' D. Toma I. Gheorghe
  14. 79' G. Merloi M. Onisa
  15. 81' C. Huseynov S. Hanca
  16. 81' A. Zaian L. Santos Teixeira
  17. 83' Rodrigo Martins
  18. 87' Florian Haită
  19. 90'+5 Daniel Toma
  20. 90'+5 Breston Malula
  21. 90' T. Capusa R. Martins
  22. 90'+1 R. Leescu D. N'Lundulu
  23. FT1-2

Đội hình

FC Voluntari Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Florin Pirvu
  1. 31M. Jurhar 6.9
  2. 5D. Harut 6.9
  3. 27R. Crisan 6.5
  4. 4D. Dumbravanu 5.7
  5. 19M. Schieb ▼ 56' 6.6
  6. 8I. Gheorghe ▼ 79' 6.7
  7. 44M. Onisa ▼ 79' 6.5
  8. 11R. Gutea ▼ 66' 6.7
  9. 30A. Suteu 7.2
  10. 90M. Roman ▼ 66' 8.2
  11. 9M. Babic 7.0

Dự bị 12

  1. 14E. Chioveanu
  2. 12B. Stefan
  3. 25D. Kiki
  4. 23M. Mamic ▲ 56' 6.3
  5. 6D. Ghindovean
  6. 7D. Toma ▲ 79' 6.9
  7. 28M. Stefan
  8. 80F. Haita ▲ 66' 6.7
  9. 99I. Vencu
  10. 10G. Merloi ▲ 79' 6.3
  11. 29A. Chica-Rosa ▲ 66' 6.7
  12. 21R. Petculescu
Petrolul Ploiesti Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Ricardo Sousa
  1. 38L. Zima 7.9
  2. 22M. Tutu 6.9
  3. 4P. Papp 6.6
  4. 71B. Malula 8.5
  5. 2A. Dumitrescu 6.9
  6. 20S. Hanca ▼ 81' 7.3
  7. 19L. Santos Teixeira ▼ 81' 7.3
  8. 98R. Jerdea ▼ 67' 6.3
  9. 10A. J. Bran Flores 7.3
  10. 7R. Martins ▼ 90' 6.3
  11. 9D. N'Lundulu ▼ 90' 6.9

Dự bị 12

  1. 1S. Radulescu
  2. 66T. Capusa ▲ 90'
  3. 29K. Ludewig
  4. 18C. Huseynov ▲ 81' 6.7
  5. 24A. Zaian ▲ 81' 6.9
  6. 8Lucho Vega ▲ 67' 6.6
  7. 80M. Ionita
  8. 21D. Paraschiv
  9. 28M. Costache
  10. 26L. Argesanu
  11. 40R. Manolache
  12. 30R. Leescu ▲ 90'

Thống kê

053
330
55%Kiểm soát bóng45%
16Dứt điểm19
5Trúng đích5
5Chệch đích12
8Sút trong vòng cấm8
8Sút ngoài vòng cấm11
6Bị chặn2
3Phạt góc3
17Phạm lỗi11
5Thẻ vàng3
3Cứu thua4
471Chuyền bóng388
400Chuyền chính xác317
85%Chính xác chuyền82%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dinamo Bucuresti
9 19 - 7 +12 20
2
Rapid
9 11 - 5 +6 18
3
CS Universitatea Craiova
9 19 - 9 +10 17
4
Petrolul Ploiesti
9 11 - 12 -1 16
5
Farul Constanta
9 14 - 10 +4 14
6
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
9 7 - 9 -2 13
7
F.C. Steaua București
9 13 - 12 +1 12
8
FC Universitatea Cluj
8 12 - 13 -1 12
9
FC Botosani
9 13 - 9 +4 11
10
Arges Pitesti
9 5 - 7 -2 11
11
CS Corvinul Hunedoara
9 8 - 7 +1 10
12
CFR Cluj
8 12 - 13 -1 10
13
Oţelul
9 9 - 12 -3 10
14
Uta Arad
9 13 - 15 -2 9
15
FC Voluntari
9 9 - 20 -11 8
16
Csikszereda
9 6 - 21 -15 1
Superliga (Championship Group) Superliga (Relegation Group)

So sánh

12Trận đấu13
14Ghi được17
20Thủng lưới18
1.17Bàn thắng mỗi trận1.31
5Giữ sạch lưới3
8Trên 2.5 bàn6
7Hiệp hai6

Đối đầu

Trang trận đấu