FC Voluntari vs Petrolul Ploiesti
Tỷ số chung cuộc: FC Voluntari 0-0 Petrolul Ploiesti tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 1 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Voluntari thắng 3, hòa 5, Petrolul Ploiesti thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 18
- Sân vận động
- Stadionul Anghel Iordănescu, Voluntari
- Phong độ
- LDWWL FC Voluntari
- LWLWD Petrolul Ploiesti
- 36' Gheorghe Grozav
- 38' ▲ N. Aliji ▼ R. Boboc
- HT0-0
- 46' ▲ A. Nemec ▼ R. Popescu
- 51' Patricio Matricardi
- 58' Paul Papp
- 67' Alexandru Marian Musi
- 73' ▲ B. Omrani ▼ G. Grozav
- 73' ▲ I. Răducan ▼ A. Musi
- 76' Ismaël Diomandé
- 79' ▲ T. Seto ▼ Marian Huja
- 80' ▲ D. Florea ▼ A. Dumiter
- 83' Ljuban Crepulja
- 84' Valentin Țicu
- 85' Seniko Doua
- 86' Doru Andrei
- 88' Patricio Matricardi
- 88' Patricio Matricardi
- 90'+4 Iustin Raducan
- 90'+4 ▲ A. Niță ▼ D. Andrei
- FT0-0
Đội hình
- 88Jesús 7.2
- 24Ricardinho 7.3
- 34P. Matricardi 6.6
- 5I. Armaș 7.0
- 4L. Crepulja 6.9
- 27R. Boboc ▼ 38' 6.7
- 22V. Raţă 6.9
- 17D. Andrei ▼ 90' 7.3
- 23N. Cârnat 7.2
- 9A. Dumiter ▼ 80' 7.3
- 20R. Popescu ▼ 46' 6.3
Dự bị 9
- 7N. Aliji ▲ 38' 7.0
- 77A. Nemec ▲ 46' 6.2
- 11D. Florea ▲ 80' 7.0
- 21A. Niță ▲ 90'
- 1O. Vâlceanu
- 2C. Paz
- 16R. Sigurjónsson
- 6L. Droppa
- 25A. Cocian
- 38L. Zima 8.2
- 71S. Doua 7.3
- 4P. Papp 7.0
- 3B. Meijers 7.9
- 2Marian Huja ▼ 79' 7.2
- 5V. Țicu 7.2
- 8Jair 6.9
- 82I. Diomandé 6.9
- 6Jefferson 7.2
- 99A. Musi ▼ 73' 6.7
- 7G. Grozav ▼ 73' 6.7
Dự bị 9
- 9B. Omrani ▲ 73' 6.3
- 13I. Răducan ▲ 73' 6.2
- 11T. Seto ▲ 79' 6.6
- 34Guilherme Garutti
- 22D. Radu
- 44L. Dumitriu
- 23G. Abuashvili
- 10M. Roman
- 12M. Eșanu
Thống kê
14⚑5
⚑261
43%Kiểm soát bóng57%
12Dứt điểm12
5Trúng đích1
4Chệch đích10
7Sút trong vòng cấm2
5Sút ngoài vòng cấm10
3Bị chặn1
5Phạt góc2
1Việt vị0
6Phạm lỗi19
4Thẻ vàng6
1Thẻ đỏ1
1Cứu thua5
411Chuyền bóng569
310Chuyền chính xác488
75%Chính xác chuyền86%
1.98Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.29
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 53 - 28 | +25 | 64 | |
| 3 | 30 | 54 - 29 | +25 | 53 | |
| 4 | 30 | 47 - 38 | +9 | 49 | |
| 5 | 30 | 37 - 38 | -1 | 43 | |
| 6 | 10 | 13 - 22 | -9 | 32 | |
| 6 | 30 | 43 - 34 | +9 | 43 | |
| 7 | 30 | 35 - 38 | -3 | 42 | |
| 8 | 30 | 36 - 43 | -7 | 40 | |
| 9 | 30 | 36 - 31 | +5 | 40 | |
| 10 | 30 | 29 - 32 | -3 | 35 | |
| 11 | 30 | 31 - 36 | -5 | 34 | |
| 12 | 30 | 33 - 44 | -11 | 33 | |
| 13 | 30 | 43 - 50 | -7 | 31 | |
| 14 | 30 | 22 - 41 | -19 | 29 | |
| 15 | 30 | 31 - 49 | -18 | 28 | |
| 16 | 30 | 30 - 52 | -22 | 21 |
Relegation Round
So sánh
50Trận đấu53
53Ghi được57
69Thủng lưới65
1.06Bàn thắng mỗi trận1.08
16Giữ sạch lưới17
25Trên 2.5 bàn21
25Hiệp hai32