FC Voluntari
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Petrolul Ploiesti

FC Voluntari vs Petrolul Ploiesti

Tỷ số chung cuộc: FC Voluntari 2-2 Petrolul Ploiesti tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 24 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Voluntari thắng 3, hòa 5, Petrolul Ploiesti thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Relegation Round · Vòng 5
Sân vận động
Stadionul Anghel Iordănescu, Voluntari
Trọng tài
A. Costreie
Phong độ
LDWWL FC Voluntari
LWLWD Petrolul Ploiesti
  1. -5' Adam Nemec
  2. -5' Adam Nemec
  3. 14' Christian Irobiso
  4. 22' C. Paz I. Armaș
  5. 35' Marcelo Lopes · P. Matricardi 1-0
  6. 43' 1-1 G. Grozav11m
  7. HT1-1
  8. 66' D. Florea U. Meleke
  9. 72' L. Dumitriu Jair
  10. 73' Adam Nemec
  11. 74' A. Dumiter A. Nemec
  12. 76' Valentin Ţicu
  13. 78' Ricardinho
  14. 82' R. Sigurjónsson · D. Florea 2-1
  15. 85' R. Moldoveanu Félix Mathaus
  16. 88' 2-2 S. Doua
  17. 90'+6 Jefferson Júnior
  18. 90'+9 S. Purtić Jefferson
  19. FT2-2

Đội hình

FC Voluntari Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: L. Ciobotariu
  1. 71M. Popa
  2. 24Ricardinho
  3. 34P. Matricardi
  4. 5I. Armaș ▼ 22'
  5. 7N. Aliji
  6. 14Marcelo Lopes
  7. 3U. Meleke ▼ 66'
  8. 16R. Sigurjónsson
  9. 22V. Raţă
  10. 77A. Nemec ▼ 74'
  11. 9V. Damaşcan

Dự bị 9

  1. 2C. Paz ▲ 22'
  2. 11D. Florea ▲ 66'
  3. 13A. Dumiter ▲ 74'
  4. 18Hélder Tavares
  5. 28V. Andreș
  6. 10G. Merloi
  7. 8M. Răduț
  8. 98C. Costin
  9. 88Jesús
Petrolul Ploiesti Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: F. Pârvu
  1. 28A. Leitner
  2. 4P. Papp
  3. 3B. Meijers
  4. 13Félix Mathaus ▼ 85'
  5. 71S. Doua
  6. 11T. Seto
  7. 8Jair ▼ 72'
  8. 5V. Țicu
  9. 6Jefferson ▼ 90'
  10. 7G. Grozav
  11. 9C. Irobiso

Dự bị 9

  1. 44L. Dumitriu ▲ 72'
  2. 19R. Moldoveanu ▲ 85'
  3. 25S. Purtić ▲ 90'
  4. 98M. Bratu
  5. 27R. Grigore
  6. 10C. Budescu
  7. 99F. Borţa
  8. 26G. Pashov
  9. 35A. Jercălău

Thống kê

134
130
53%Kiểm soát bóng47%
8Dứt điểm5
6Trúng đích4
2Chệch đích1
4Phạt góc1
2Việt vị2
8Phạm lỗi12
3Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua4

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Farul Constanta
30 54 - 28 +26 64
3
CFR Cluj
10 11 - 14 -3 42
3
F.C. Steaua București
30 51 - 35 +16 57
4
CS Universitatea Craiova
10 15 - 14 +1 40
5
Rapid
30 40 - 26 +14 52
6
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
10 10 - 14 -4 29
7
FC U Craiova 1948
30 34 - 33 +1 40
8
Petrolul Ploiesti
30 28 - 44 -16 36
9
FC Universitatea Cluj
30 25 - 37 -12 34
10
FC Voluntari
30 28 - 32 -4 34
11
FC Botosani
30 29 - 44 -15 32
12
Chindia Targoviste
30 32 - 42 -10 32
13
AFC Hermannstadt
30 30 - 29 +1 32
14
Arges Pitesti
30 21 - 41 -20 27
15
Uta Arad
30 29 - 41 -12 27
16
CS Mioveni
30 23 - 45 -22 22
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

50Trận đấu54
65Ghi được64
59Thủng lưới67
1.3Bàn thắng mỗi trận1.19
18Giữ sạch lưới18
21Trên 2.5 bàn23
28Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu