FC Voluntari
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Petrolul Ploiesti

FC Voluntari vs Petrolul Ploiesti

Tỷ số chung cuộc: FC Voluntari 0-1 Petrolul Ploiesti tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 29 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Voluntari thắng 3, hòa 5, Petrolul Ploiesti thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 16
Sân vận động
Stadionul Anghel Iordănescu, Voluntari
Trọng tài
H. Feșnic
Phong độ
LDWWL FC Voluntari
LWLWD Petrolul Ploiesti
  1. 10' 0-1 G. Grozav · V. Țicu
  2. HT0-1
  3. 59' A. Nemec D. Florea
  4. 60' Hélder Tavares L. Droppa
  5. 60' Marcelo Lopes C. Costin
  6. 62' S. Măzărache M. Bratu
  7. 75' L. Dumitriu T. Seto
  8. 81' Sebastian Valeriu Moroz
  9. 82' M. Velisar G. Grozav
  10. 87' D. Andrei V. Raţă
  11. 87' M. Răduț U. Meleke
  12. 90'+1 Hélder Tavares
  13. FT0-1

Đội hình

FC Voluntari Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: L. Ciobotariu
  1. 88Jesús
  2. 3U. Meleke ▼ 87'
  3. 5I. Armaș
  4. 28V. Andreș
  5. 98C. Costin ▼ 60'
  6. 16O. Govea
  7. 6L. Droppa ▼ 60'
  8. 7N. Aliji
  9. 11D. Florea ▼ 59'
  10. 22V. Raţă ▼ 87'
  11. 9V. Damaşcan

Dự bị 9

  1. 77A. Nemec ▲ 59'
  2. 18Hélder Tavares ▲ 60'
  3. 14Marcelo Lopes ▲ 60'
  4. 17D. Andrei ▲ 87'
  5. 8M. Răduț ▲ 87'
  6. 90A. Munteanu
  7. 71M. Popa
  8. 2C. Achim
  9. 10G. Merloi
Petrolul Ploiesti Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: N. Constantin
  1. 28A. Leitner
  2. 13Félix Mathaus
  3. 3B. Meijers
  4. 2Marian Huja
  5. 99F. Borţa
  6. 11T. Seto ▼ 75'
  7. 8Jair
  8. 7G. Grozav ▼ 82'
  9. 5V. Țicu
  10. 9C. Irobiso
  11. 98M. Bratu ▼ 62'

Dự bị 8

  1. 93S. Măzărache ▲ 62'
  2. 44L. Dumitriu ▲ 75'
  3. 67M. Velisar ▲ 82'
  4. 15A. Olaru
  5. 24M. Cioiu
  6. 37E. Cebotaru
  7. 26G. Pashov
  8. 10C. Budescu

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Farul Constanta
30 54 - 28 +26 64
3
CFR Cluj
10 11 - 14 -3 42
3
F.C. Steaua București
30 51 - 35 +16 57
4
CS Universitatea Craiova
10 15 - 14 +1 40
5
Rapid
30 40 - 26 +14 52
6
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
10 10 - 14 -4 29
7
FC U Craiova 1948
30 34 - 33 +1 40
8
Petrolul Ploiesti
30 28 - 44 -16 36
9
FC Universitatea Cluj
30 25 - 37 -12 34
10
FC Voluntari
30 28 - 32 -4 34
11
FC Botosani
30 29 - 44 -15 32
12
Chindia Targoviste
30 32 - 42 -10 32
13
AFC Hermannstadt
30 30 - 29 +1 32
14
Arges Pitesti
30 21 - 41 -20 27
15
Uta Arad
30 29 - 41 -12 27
16
CS Mioveni
30 23 - 45 -22 22
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

50Trận đấu54
65Ghi được64
59Thủng lưới67
1.3Bàn thắng mỗi trận1.19
18Giữ sạch lưới18
21Trên 2.5 bàn23
28Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu