Sepsi OSK Sfantu Gheorghe vs CFR Cluj
Tỷ số chung cuộc: Sepsi OSK Sfantu Gheorghe 1-1 CFR Cluj tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 28 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sepsi OSK Sfantu Gheorghe thắng 3, hòa 3, CFR Cluj thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 29
- Sân vận động
- Arena Sepsi Osk, Sfantu Gheorghe
- Phong độ
- WLLWL Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
- WWWDL CFR Cluj
- 30' M. Coman 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ L. Emërllahu ▼ D. Đoković
- 48' Lindon Emërllahu
- 59' ▲ V. Postolachi ▼ B. Nkololo
- 59' ▲ A. Abeid ▼ M. Camora
- 61' 1-1 M. Kamara
- 69' ▲ S. Mailat ▼ M. Nešković
- 75' ▲ M. Name ▼ A. Fică
- 77' ▲ C. Matei ▼ D. Skorup
- 78' ▲ G. Debeljuh ▼ M. Coman
- 78' ▲ B. Oteliță ▼ D. Oroian
- 86' ▲ S. Kallaku ▼ C. Matei
- 87' ▲ A. Sfait ▼ L. Munteanu
- FT1-1
Đội hình
- 33Roland Niczuly 7.9
- 4D. Haruţ 6.9
- 24M. Šimić 7.2
- 82B. Ňinaj 7.2
- 3F. Ștefan 6.6
- 5S. Mino 7.2
- 8D. Skorup ▼ 77' 6.9
- 17D. Oroian ▼ 78' 6.9
- 11D. Oberlin 6.9
- 77M. Nešković ▼ 69' 6.2
- 9M. Coman ⚽ ▼ 78' 7.5
Dự bị 11
- 26S. Mailat ▲ 69' 7.2
- 10C. Matei ▲ 77' 6.2
- 22G. Debeljuh ▲ 78' 6.3
- 25B. Oteliță ▲ 78' 6.5
- 59S. Kallaku ▲ 86' 6.2
- 31S. Gyenge
- 44M. Tamás
- 98H. Gedő
- 30Á. Nistor
- 7O. El Sawy
- 12D. Babunski
- 89O. Hindrich 7.5
- 13Simão Rocha 7.9
- 4Léo Bolgado 7.2
- 27M. Ilie 6.9
- 45M. Camora ▼ 59' 6.2
- 88D. Đoković ▼ 46' 6.5
- 96B. Nkololo ▼ 59' 6.7
- 82A. Fică ▼ 75' 7.2
- 17M. Korenica 7.5
- 7M. Kamara ⚽ 7.7
- 9L. Munteanu ▼ 87' 7.0
Dự bị 12
- 18L. Emërllahu ▲ 46' 7.3
- 93V. Postolachi ▲ 59' 7.2
- 3A. Abeid ▲ 59' 7.2
- 25M. Name ▲ 75' 6.3
- 97A. Sfait ▲ 87'
- 20A. Țîrlea
- 21M. Popa
- 23F. Iacob
- 6S. Sinyan
- 99S. Jurić
- 5D. Graovac
- 90R. Gligor
Thống kê
00⚑5
⚑110
42%Kiểm soát bóng58%
13Dứt điểm20
6Trúng đích6
5Chệch đích11
10Sút trong vòng cấm12
3Sút ngoài vòng cấm8
2Bị chặn3
5Phạt góc1
0Việt vị4
10Phạm lỗi12
0Thẻ vàng1
6Cứu thua5
310Chuyền bóng434
223Chuyền chính xác351
72%Chính xác chuyền81%
1.76Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.87
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 43 - 24 | +19 | 56 | |
| 2 | 30 | 56 - 32 | +24 | 54 | |
| 3 | 30 | 45 - 28 | +17 | 52 | |
| 4 | 10 | 12 - 15 | -3 | 39 | |
| 6 | 10 | 10 - 19 | -9 | 31 | |
| 6 | 30 | 35 - 26 | +9 | 46 | |
| 8 | 30 | 34 - 40 | -6 | 41 | |
| 9 | 30 | 29 - 29 | 0 | 40 | |
| 9 | 9 | 7 - 16 | -9 | 26 | |
| 10 | 30 | 29 - 38 | -9 | 35 | |
| 11 | 30 | 28 - 35 | -7 | 34 | |
| 12 | 30 | 24 - 32 | -8 | 32 | |
| 13 | 30 | 29 - 46 | -17 | 31 | |
| 14 | 30 | 26 - 37 | -11 | 31 | |
| 15 | 30 | 28 - 47 | -19 | 26 | |
| 16 | 30 | 25 - 51 | -26 | 20 |
Relegation Round Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu56
56Ghi được98
65Thủng lưới57
1.17Bàn thắng mỗi trận1.75
14Giữ sạch lưới20
24Trên 2.5 bàn26
26Hiệp hai53