Sepsi OSK Sfantu Gheorghe vs CFR Cluj
Tỷ số chung cuộc: Sepsi OSK Sfantu Gheorghe 1-1 CFR Cluj tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 29 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sepsi OSK Sfantu Gheorghe thắng 3, hòa 3, CFR Cluj thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Championship Round · Vòng 2
- Sân vận động
- Arena Sepsi Osk, Sfantu Gheorghe
- Phong độ
- WLLWL Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
- WWWDL CFR Cluj
- 9' M. Ștefănescu · S. Kallaku 1-0
- 21' 1-1 M. Boben · C. Deac
- HT1-1
- 46' Mário Camora
- 58' Daniel Bîrligea
- 61' ▲ A. Dumitrescu ▼ F. Ștefan
- 62' ▲ B. Oteliță ▼ D. Oroian
- 62' ▲ I. Alimi ▼ K. Varga
- 72' Ciprian Deac
- 72' ▲ P. Michael ▼ D. Bîrligea
- 75' ▲ A. Aganović ▼ N. Păun
- 82' ▲ P. Šafranko ▼ S. Kallaku
- 82' ▲ D. Avounou ▼ P. Tachtsidis
- 86' ▲ A. Fică ▼ C. Deac
- FT1-1
Đội hình
- 33Roland Niczuly 7.9
- 13D. Ciobotariu 6.7
- 4Á. Kecskés 6.7
- 82B. Ňinaj 7.0
- 17D. Oroian ▼ 62' 6.9
- 59S. Kallaku ⇢ ▼ 82' 7.2
- 6N. Păun ▼ 75' 7.2
- 3F. Ștefan ▼ 61' 6.6
- 11M. Ștefănescu ⚽ 7.9
- 96G. Debeljuh 7.0
- 7K. Varga ▼ 62' 6.9
Dự bị 10
- 20A. Dumitrescu ▲ 61' 7.3
- 25B. Oteliță ▲ 62' 6.3
- 21I. Alimi ▲ 62' 6.6
- 77A. Aganović ▲ 75' 6.6
- 18P. Šafranko ▲ 82' 6.2
- 27D. Popșa
- 99M. Rondón
- 1D. Moldovan
- 55V. Tănasă
- 97R. Varga
- 90R. Sava 6.6
- 4C. Manea 7.5
- 19V. Mogoș 6.6
- 42M. Boben ⚽ 7.5
- 45M. Camora 6.7
- 77P. Tachtsidis ▼ 82' 7.9
- 18K. Keita 6.9
- 73K. Muhar 6.6
- 10C. Deac ⇢ ▼ 86' 7.3
- 9D. Bîrligea ▼ 72' 6.6
- 17P. Otele 6.9
Dự bị 11
- 99P. Michael ▲ 72' 6.6
- 29D. Avounou ▲ 82' 7.3
- 82A. Fică ▲ 86' 6.9
- 14V. Serebe
- 89O. Hindrich
- 84A. Radu
- 3A. Abeid
- 85A. Cimpoeșu
- 8R. Filip
- 22A. Aussi
- 87P. Ciupei
Thống kê
00⚑4
⚑830
46%Kiểm soát bóng54%
10Dứt điểm16
1Trúng đích8
8Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm9
1Bị chặn2
4Phạt góc8
2Việt vị1
5Phạm lỗi19
0Thẻ vàng3
7Cứu thua0
379Chuyền bóng459
277Chuyền chính xác362
73%Chính xác chuyền79%
0.30Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.04
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 53 - 28 | +25 | 64 | |
| 3 | 30 | 54 - 29 | +25 | 53 | |
| 4 | 30 | 47 - 38 | +9 | 49 | |
| 5 | 30 | 37 - 38 | -1 | 43 | |
| 6 | 10 | 13 - 22 | -9 | 32 | |
| 6 | 30 | 43 - 34 | +9 | 43 | |
| 7 | 30 | 35 - 38 | -3 | 42 | |
| 8 | 30 | 36 - 43 | -7 | 40 | |
| 9 | 30 | 36 - 31 | +5 | 40 | |
| 10 | 30 | 29 - 32 | -3 | 35 | |
| 11 | 30 | 31 - 36 | -5 | 34 | |
| 12 | 30 | 33 - 44 | -11 | 33 | |
| 13 | 30 | 43 - 50 | -7 | 31 | |
| 14 | 30 | 22 - 41 | -19 | 29 | |
| 15 | 30 | 31 - 49 | -18 | 28 | |
| 16 | 30 | 30 - 52 | -22 | 21 |
Relegation Round
So sánh
58Trận đấu52
87Ghi được86
72Thủng lưới57
1.5Bàn thắng mỗi trận1.65
17Giữ sạch lưới13
32Trên 2.5 bàn25
49Hiệp hai40