Sepsi OSK Sfantu Gheorghe vs CFR Cluj
Tỷ số chung cuộc: Sepsi OSK Sfantu Gheorghe 1-2 CFR Cluj tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 20 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sepsi OSK Sfantu Gheorghe thắng 3, hòa 3, CFR Cluj thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Championship Round · Vòng 9
- Sân vận động
- Arena Sepsi Osk, Sfantu Gheorghe
- Trọng tài
- A. Costreie
- Phong độ
- DWLLW Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
- WWWDL CFR Cluj
- 18' Yuri Matias
- 32' ▲ A. Peteleu ▼ Camora
- 33' 0-1 C. Petrila
- 43' A. Tudorie · M. Tamás 1-1
- 45'+1 Lovro Cvek
- HT1-1
- 46' ▲ B. Țîru ▼ Yuri Matias
- 63' ▲ R. Dimitrov ▼ M. Bălașa
- 67' ▲ A. Aganović ▼ P. Šafranko
- 67' ▲ C. Matei ▼ R. Varga
- 76' Cristian Manea
- 79' ▲ Francisco Júnior ▼ J. Rodríguez
- 79' ▲ M. Rondón ▼ I. Gheorghe
- 79' ▲ A. Maglica ▼ D. Bîrligea
- 82' 1-2 R. Janga
- 90'+5 Andrei Peteleu
- 90' ▲ K. Muhar ▼ C. Petrila
- 90' ▲ O. Hoban ▼ R. Janga
- FT1-2
Đội hình
- 12R. Began
- 44M. Bălașa ▼ 63'
- 82B. Ňinaj
- 4M. Tamás ⇢
- 20A. Dumitrescu
- 8I. Gheorghe ▼ 79'
- 5J. Rodríguez ▼ 79'
- 6N. Păun
- 97R. Varga ▼ 67'
- 18P. Šafranko ▼ 67'
- 9A. Tudorie ⚽
Dự bị 9
- 88R. Dimitrov ▲ 63'
- 77A. Aganović ▲ 67'
- 13C. Matei ▲ 67'
- 22Francisco Júnior ▲ 79'
- 99M. Rondón ▲ 79'
- 10A. Achahbar
- 27R. Ispas
- 67E. Papa
- 33R. Niczuly
- 1S. Scuffet
- 4C. Manea
- 44Yuri Matias ▼ 46'
- 3A. Burcă
- 45Camora ▼ 32'
- 82A. Fică
- 21N. Boateng
- 40L. Cvek
- 11C. Petrila ⚽ ▼ 90'
- 30D. Bîrligea ▼ 79'
- 32R. Janga ⚽ ▼ 90'
Dự bị 9
- 71A. Peteleu ▲ 32'
- 25B. Țîru ▲ 46'
- 91A. Maglica ▲ 79'
- 73K. Muhar ▲ 90'
- 28O. Hoban ▲ 90'
- 90R. Sava
- 8R. Filip
- 24R. Bălan
- 15E. Yeboah
Thống kê
00⚑5
⚑440
51%Kiểm soát bóng49%
10Dứt điểm16
2Trúng đích7
7Chệch đích7
5Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm9
1Bị chặn2
5Phạt góc4
2Việt vị2
11Phạm lỗi8
0Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
6Cứu thua2
413Chuyền bóng384
331Chuyền chính xác315
80%Chính xác chuyền82%
1.01Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.71
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 54 - 28 | +26 | 64 | |
| 3 | 10 | 11 - 14 | -3 | 42 | |
| 3 | 30 | 51 - 35 | +16 | 57 | |
| 4 | 10 | 15 - 14 | +1 | 40 | |
| 5 | 30 | 40 - 26 | +14 | 52 | |
| 6 | 10 | 10 - 14 | -4 | 29 | |
| 7 | 30 | 34 - 33 | +1 | 40 | |
| 8 | 30 | 28 - 44 | -16 | 36 | |
| 9 | 30 | 25 - 37 | -12 | 34 | |
| 10 | 30 | 28 - 32 | -4 | 34 | |
| 11 | 30 | 29 - 44 | -15 | 32 | |
| 12 | 30 | 32 - 42 | -10 | 32 | |
| 13 | 30 | 30 - 29 | +1 | 32 | |
| 14 | 30 | 21 - 41 | -20 | 27 | |
| 15 | 30 | 29 - 41 | -12 | 27 | |
| 16 | 30 | 23 - 45 | -22 | 22 |
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
57Trận đấu71
93Ghi được103
65Thủng lưới57
1.63Bàn thắng mỗi trận1.45
17Giữ sạch lưới34
35Trên 2.5 bàn28
52Hiệp hai46