Al Shahaniya vs Al-Sailiya
Tỷ số chung cuộc: Al Shahaniya 3-2 Al-Sailiya tại Giải bóng đá các ngôi sao Qatar, 29 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Shahaniya thắng 4, hòa 2, Al-Sailiya thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá các ngôi sao Qatar · Vòng 2
- Phong độ
- WLWLD Al Shahaniya
- LLLLL Al-Sailiya
- 6' S. van Beek · F. Antonucci 1-0
- 22' A. Mitwali
- 23' F. Antonucci11m 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ S. Al Sufiani ▼ A. Mitwali
- 46' ▲ A. Moein Doozandeh ▼ A. Mohamed
- 51' 2-1 K. van der Kaap
- 57' A. Traore · F. Antonucci 3-1
- 70' ▲ A. Sudarmanto ▼ H. Tabasideh
- 71' ▲ M. Eissa ▼ M. Taabouni
- 72' ▲ A. Moustafa ▼ M. Surag
- 80' ▲ K. Muftah ▼ M. Alaaeldin
- 84' ▲ A. Al Bakri ▼ R. Danzabe
- 89' ▲ M. Sayyar ▼ F. Antonucci
- 89' ▲ A. Qaderi ▼ A. Sanz
- 90' 3-2 S. Al Sufiani · Y. Belhanda
- FT3-2
Đội hình
- 99S. Ellethy 6.0
- 2M. Alaaeldin ▼ 80' 6.2
- 22S. van Beek ⚽ 7.4
- 5M. Muniesa 7.3
- 19A. Al Salati 7.2
- 27I. Diallo 7.0
- 6A. Sanz ▼ 89' 6.4
- 21M. Surag ▼ 72' 6.8
- 10F. Antonucci ⚽ ⇢2 ▼ 89' 8.6
- 11J. El Jemili 6.3
- 9A. Traore ⚽ 8.2
Dự bị 12
- 23Mohamed Saeed
- 16M. Kadik
- 3H. Al Ghareeb
- 14S. A. Al Yahri
- 32K. Muftah ▲ 80' 6.3
- 7A. Mussed
- 8A. Meherzi
- 18A. Al Sulimane
- 4M. Sayyar ▲ 89' 6.1
- 88M. Mutasem
- 20A. Qaderi ▲ 89'
- 17A. Moustafa ▲ 72'
- 1B. Burke 7.6
- 2A. Mahmoud 6.6
- 55K. van der Kaap ⚽ 6.9
- 15M. Nani 6.7
- 5A. Mohamed ▼ 46' 6.1
- 25R. Danzabe ▼ 84' 5.9
- 11H. Tabasideh ▼ 70' 5.4
- 20Y. Belhanda ⇢ 6.4
- 10M. Taabouni ▼ 71' 6.0
- 9A. Olwan 6.2
- 14A. Mitwali ▼ 46'
Dự bị 12
- 31M. Al Bustami
- 50Y. M. Sayed
- 77M. Jaad
- 18A. Hussain
- 34M. Yasser
- 99S. Al Sufiani ⚽ ▲ 46' 6.9
- 19A. Al Bakri ▲ 84'
- 8A. Moein Doozandeh ▲ 46' 6.3
- 22A. Sudarmanto ▲ 70'
- 7M. Eissa ▲ 71' 5.8
- 67M. Osman
- 37Y. Anani
Thống kê
00⚑8
⚑310
52%Kiểm soát bóng48%
21Dứt điểm9
11Trúng đích4
6Chệch đích4
14Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn1
8Phạt góc3
3Việt vị4
10Phạm lỗi5
0Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua8
459Chuyền bóng428
396Chuyền chính xác365
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 19 - 7 | +12 | 12 | |
| 2 | 4 | 7 - 2 | +5 | 10 | |
| 3 | 4 | 10 - 6 | +4 | 8 | |
| 4 | 4 | 5 - 3 | +2 | 6 | |
| 5 | 4 | 5 - 3 | +2 | 6 | |
| 6 | 4 | 7 - 4 | +3 | 5 | |
| 7 | 4 | 7 - 9 | -2 | 4 | |
| 8 | 4 | 5 - 9 | -4 | 4 | |
| 9 | 4 | 4 - 8 | -4 | 4 | |
| 10 | 4 | 4 - 9 | -5 | 2 | |
| 11 | 4 | 4 - 9 | -5 | 2 | |
| 12 | 4 | 5 - 13 | -8 | 0 |
AFC Champions League (League phase) AFC Champions League 2 Gulf Club Champions League QSL (Relegation) QSL 2
So sánh
4Trận đấu6
7Ghi được6
9Thủng lưới19
1.75Bàn thắng mỗi trận1
0Giữ sạch lưới0
3Trên 2.5 bàn4
3Hiệp hai4