Al Shahaniya
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Al-Sailiya

Al Shahaniya vs Al-Sailiya

Tỷ số chung cuộc: Al Shahaniya 0-0 Al-Sailiya tại Giải bóng đá các ngôi sao Qatar, 25 tháng 10, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Shahaniya thắng 4, hòa 2, Al-Sailiya thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá các ngôi sao Qatar · Vòng 8
Sân vận động
Hamad bin Khalifa Stadium (Al-Ahli Stadium), Doha
Trọng tài
Salman Ahmad Flahi
Phong độ
WLWLD Al Shahaniya
LLLLL Al-Sailiya
  1. HT0-0
  2. 55' A. Mejia
  3. 68' Anas Elfadil Ahmed Al Doukkali
  4. 76' Abdulqadir Ilyas Mohammed Muddather
  5. 86' Abdullah Ali Almisaiki Abdullah Khalid
  6. 90'+3 Hatim Kamal Saad Hussein
  7. FT0-0

Đội hình

Al Shahaniya HLV: Pepe Murcia
  1. 97Mohammed Al Bakri
  2. 5Álvaro Mejía
  3. 14Reda Shanbah
  4. 10R. Rezaeian
  5. 20Saad Hussein ▼ 90'
  6. 4Saleh Al-Yeri
  7. 8N. de Jong
  8. 6Mustafa Jalal
  9. 56Al Doukkali ▼ 68'
  10. 9Ali Farydoon
  11. 17Abdullah Khalid ▼ 86'

Dự bị 7

  1. 28Anas Elfadil Ahmed ▲ 68'
  2. 2Abdullah Ali Almisaiki ▲ 86'
  3. 15Hatim Kamal ▲ 90'
  4. 12Ebrahim Mordou
  5. 19Abulrahman Naji Al-Jael
  6. 39Mesaad Ali Al Hamad
  7. 44Younes Yaqoub
Al-Sailiya HLV: S. Trabelsi
  1. 1Khalifa Ababacar
  2. 14K. Mbodji
  3. 39N. Belhadj
  4. 5Majdi Siddiq
  5. 8M. Boussoufa
  6. 26B. Saidani
  7. 4Mustafa Hafeth
  8. 17Adel Bader Al Ahmad
  9. 10K. Ansarifard
  10. 23Mohammed Muddather ▼ 76'
  11. 29Meshaal Al Shammari

Dự bị 7

  1. 55Abdulqadir Ilyas ▲ 76'
  2. 9Abdulrahman Mohd
  3. 13Ibrahim Majid
  4. 20George Kwasi
  5. 21Abdul Rahman Abdul Aziz
  6. 31Daniel Goma
  7. 77Hadi Ali Tabasideh

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Duhail SC
22 38 - 16 +22 52
2
Al-Rayyan SC
22 40 - 15 +25 51
3
Al Sadd SC
22 51 - 29 +22 45
4
Al-Gharafa SC
22 34 - 29 +5 36
5
Al-Sailiya
22 22 - 25 -3 29
6
Al Wakrah
22 28 - 31 -3 27
7
Al-Arabi SC (Qatar)
22 28 - 28 0 26
8
Qatar SC
22 18 - 26 -8 20
9
Al Ahli Doha
22 24 - 36 -12 20
10
UMM Salal
22 18 - 37 -19 18
11
Al-Khor
22 25 - 35 -10 17
12
Al Shahaniya
22 24 - 43 -19 16
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

27Trận đấu27
26Ghi được27
53Thủng lưới37
0.96Bàn thắng mỗi trận1
4Giữ sạch lưới8
17Trên 2.5 bàn15
14Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu