Al-Sailiya
3 : 2
FT · Hiệp một 2:0
·
Al Shahaniya

Al-Sailiya vs Al Shahaniya

Tỷ số chung cuộc: Al-Sailiya 3-2 Al Shahaniya tại Giải bóng đá các ngôi sao Qatar, 18 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al-Sailiya thắng 4, hòa 2, Al Shahaniya thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá các ngôi sao Qatar · Vòng 19
Sân vận động
Hamad bin Khalifa Stadium, Doha
Phong độ
LLLLL Al-Sailiya
WLWLD Al Shahaniya
  1. 1' Marc Muniesa
  2. 2' D. Amaro · Y. Belhanda 1-0
  3. 7' M. Nani · Y. Belhanda 2-0
  4. 25' Abdulrahman Mohamed
  5. 34' Diogo Amaro
  6. 40' Yousef Hani Ballan
  7. 45'+1 Younès Belhanda
  8. HT2-0
  9. 46' B. Mamdouh M. Al Wadie
  10. 46' J. El Jemili M. Muniesa
  11. 49' Artur Jorge
  12. 57' Hadi Ali Tabasideh
  13. 59' O. Al Tairi M. Al Bistamy
  14. 59' 2-1 A. Sanz · A. Traore
  15. 61' Y. Belhanda · D. Amaro 3-1
  16. 71' P. van Amersfoort A. Jorge
  17. 71' 3-2 A. Traore · D. Diakite
  18. 72' C. D. Dal Bello Fagundes M. Antonio
  19. 79' Kellian van der Kaap
  20. 82' O. Yahya Y. Belhanda
  21. 82' Y. Snana
  22. 82' M. Holgate A. El Ghazi
  23. 84' Fahad Baker
  24. 84' M. Balah L. Madjer
  25. 89' Mason Holgate
  26. 90'+2 Omar Yahya
  27. 90'+1 Omar Yahya
  28. 90'+2 Omar Yahya
  29. 90'+9 Bahaa Ellethy
  30. 90'+8 Abdoulaye Traore
  31. FT3-2

Đội hình

Al-Sailiya Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Mirghany Al Zein
  1. 26F. Younes
  2. 2A. Mahmoud 6.3
  3. 55K. van der Kaap 6.2
  4. 25M. Nani 7.9
  5. 6M. Al Bistamy ▼ 59'
  6. 5A. Mohamed 6.6
  7. 13D. Amaro 7.7
  8. 11H. Tabasideh 5.9
  9. 9Y. Belhanda ⇢2 ▼ 82' 9.2
  10. 27A. El Ghazi ▼ 82' 6.9
  11. 17M. Antonio ▼ 72' 7.2

Dự bị 12

  1. 31A. Kone
  2. 50Y. M. Sayed
  3. 4O. Yahya ▲ 82' 5.6
  4. 15Y. Snana ▲ 82' 6.3
  5. 77M. Jaad
  6. 16O. Al Tairi ▲ 59' 6.3
  7. 3M. Holgate ▲ 82' 6.9
  8. 21H. Bahzad
  9. 22C. D. Dal Bello Fagundes ▲ 72' 6.9
  10. 99S. Al Sufiani
  11. 7M. Eissa
  12. 37Y. Z. Anani
Al Shahaniya Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Santiago Denia
  1. 99S. Ellethy 5.9
  2. 77Y. Al Raeesi
  3. 44A. Jorge ▼ 71' 5.9
  4. 5M. Muniesa ▼ 46' 6.5
  5. 3D. Diakite 7.3
  6. 6A. Sanz 8.2
  7. 4M. Sayyar 6.5
  8. 8L. Madjer ▼ 84' 5.9
  9. 10F. Antonucci 7.9
  10. 30M. Al Wadie ▼ 46'
  11. 11A. Traore 7.7

Dự bị 12

  1. 16M. Kadik
  2. 9P. van Amersfoort ▲ 71' 6.3
  3. 20O. Al Emadi
  4. 7A. Mussed
  5. 17Abdullah Khalid
  6. 14B. Mamdouh ▲ 46' 6.2
  7. 19M. Balah ▲ 84' 6.7
  8. 27A. Mohammed
  9. 21J. El Jemili ▲ 46' 6.9
  10. 79A. Al Muhannadi
  11. 24H. Kamal
  12. 90J. Al Sharshani

Thống kê

192
650
30%Kiểm soát bóng70%
8Dứt điểm20
6Trúng đích4
2Chệch đích10
3Sút trong vòng cấm12
5Sút ngoài vòng cấm8
1Bị chặn6
2Phạt góc6
4Việt vị0
25Phạm lỗi14
9Thẻ vàng5
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua3
195Chuyền bóng458
119Chuyền chính xác386
61%Chính xác chuyền84%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Sadd SC
22 56 - 30 +26 45
2
Al Shamal
22 39 - 28 +11 40
3
Al-Rayyan SC
22 46 - 32 +14 38
4
Al-Gharafa SC
22 36 - 36 0 36
5
Al Duhail SC
22 40 - 27 +13 33
6
Qatar SC
22 34 - 32 +2 32
7
Al-Arabi SC (Qatar)
22 37 - 41 -4 32
8
Al Wakrah
22 32 - 36 -4 27
9
Al Ahli Doha
22 34 - 43 -9 26
10
Al-Sailiya
22 25 - 38 -13 22
11
Al Shahaniya
22 22 - 39 -17 21
12
UMM Salal
22 37 - 56 -19 20
Champions League Elite Champions League 2 Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

25Trận đấu26
29Ghi được29
44Thủng lưới44
1.16Bàn thắng mỗi trận1.12
6Giữ sạch lưới7
17Trên 2.5 bàn14
18Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu