Al Shahaniya vs Al-Sailiya
Tỷ số chung cuộc: Al Shahaniya 0-1 Al-Sailiya tại Giải bóng đá các ngôi sao Qatar, 26 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Shahaniya thắng 4, hòa 2, Al-Sailiya thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá các ngôi sao Qatar · Vòng 8
- Phong độ
- WLWLD Al Shahaniya
- LLLLL Al-Sailiya
- 23' A. Mohamed
- 35' 0-1 D. Amaro · M. Nani
- HT0-1
- 55' A. Abweny
- 61' ▲ M. Normann ▼ M. Benyettou
- 61' ▲ H. Tabasideh ▼ A. Mohamed
- 64' ▲ J. El Jemili ▼ A. Sanz
- 64' ▲ M. Mutasem ▼ A. Mussed
- 78' ▲ M. Sayyar ▼ M. Al Wadie
- 78' ▲ A. Al Muhannadi ▼ A. Abweny
- 78' ▲ H. Yaser ▼ A. Mahmoud
- 79' ▲ A. El Ghazi ▼ Y. Snana
- 84' ▲ A. Ounas ▼ M. Taabouni
- 87' ▲ M. Balah ▼ D. Diakite
- 89' F. Younes
- 90'+9 M. Muniesa
- FT0-1
Đội hình
- 99S. Ellethy
- 77Y. Al Raeesi
- 22S. van Beek
- 5M. Muniesa
- 3D. Diakite ▼ 87'
- 66A. Abweny ▼ 78'
- 6A. Sanz ▼ 64'
- 7A. Mussed ▼ 64'
- 10F. Antonucci
- 30M. Al Wadie ▼ 78'
- 9P. van Amersfoort
Dự bị 12
- 16M. Kadik
- 2Simo
- 44A. Jorge
- 32K. Muftah
- 17K. Al Yazidi
- 21J. El Jemili ▲ 64'
- 27A. Mohammed
- 88M. Mutasem ▲ 64'
- 4M. Sayyar ▲ 78'
- 79A. Al Muhannadi ▲ 78'
- 8L. Madjer
- 19M. Balah ▲ 87'
- 26F. Younes
- 2A. Mahmoud ▼ 78'
- 55K. van der Kaap
- 25M. Nani
- 4O. Yahya
- 13D. Amaro
- 5A. Mohamed ▼ 61'
- 20Ali
- 15Y. Snana ▼ 79'
- 8M. Taabouni ▼ 84'
- 9M. Benyettou ▼ 61'
Dự bị 12
- 31A. Kone
- 50Y. M. Sayed
- 77M. Jaad
- 99S. Al Sufiani
- 6H. Yaser ▲ 78'
- 10A. Al Sebai
- 17M. Normann ▲ 61'
- 7M. Eissa
- 32A. Al Amri
- 22A. Ounas ▲ 84'
- 27A. El Ghazi ▲ 79'
- 11H. Tabasideh ▲ 61'
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 56 - 30 | +26 | 45 | |
| 2 | 22 | 39 - 28 | +11 | 40 | |
| 3 | 22 | 46 - 32 | +14 | 38 | |
| 4 | 22 | 36 - 36 | 0 | 36 | |
| 5 | 22 | 40 - 27 | +13 | 33 | |
| 6 | 22 | 34 - 32 | +2 | 32 | |
| 7 | 22 | 37 - 41 | -4 | 32 | |
| 8 | 22 | 32 - 36 | -4 | 27 | |
| 9 | 22 | 34 - 43 | -9 | 26 | |
| 10 | 22 | 25 - 38 | -13 | 22 | |
| 11 | 22 | 22 - 39 | -17 | 21 | |
| 12 | 22 | 37 - 56 | -19 | 20 |
Champions League Elite Champions League 2 Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
26Trận đấu25
29Ghi được29
44Thủng lưới44
1.12Bàn thắng mỗi trận1.16
7Giữ sạch lưới6
14Trên 2.5 bàn17
17Hiệp hai18