UMM Salal vs Al Ahli Doha
Tỷ số chung cuộc: UMM Salal 1-3 Al Ahli Doha tại Giải bóng đá các ngôi sao Qatar, 27 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: UMM Salal thắng 6, hòa 1, Al Ahli Doha thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá các ngôi sao Qatar · Vòng 22
- Phong độ
- LLDWL UMM Salal
- LDLDW Al Ahli Doha
- 5' 0-1 I. Yassine
- 13' Michael Baidoo
- 43' Oussama Tannane
- 43' Abdulrahman Faiz Al Rashidi
- 43' Islam Yaseen
- HT0-1
- 47' Edidiong
- 48' 0-2 M. Vlap
- 57' 0-3 J. Draxler · S. Gannan
- 58' ▲ A. Tahif ▼ A. Diallo
- 58' ▲ J. E. Kouassi ▼ A. Mance
- 58' ▲ S. Al Hajri ▼ A. El Sayed
- 68' ▲ S. Yansane ▼ J. Draxler
- 69' O. Tannane · E. Udosen 1-3
- 77' ▲ A. Hazaa ▼ E. Udosen
- 78' Naïm Laidouni
- 80' ▲ M. Al Shammari ▼ Y. Jarrar
- 86' ▲ H. Mohammed ▼ I. Yassine
- 86' ▲ T. Ali ▼ H. Mansour
- 86' ▲ A. Amraoui ▼ E. Exposito
- 89' ▲ Y. Abdelrahman ▼ S. Gannan
- 90'+3 Marwan Badredlin
- FT1-3
Đội hình
- 48I. R. Hamadeh
- 2A. Fayez
- 19N. Laidouni 7.0
- 22E. Udosen ▼ 77'
- 37A. Diallo ▼ 58' 5.9
- 32A. El Sayed ▼ 58' 6.7
- 6J. Aholou 6.2
- 10M. Baidoo 6.2
- 14O. Tannane ⚽ 7.3
- 16Y. Jarrar ▼ 80' 6.3
- 9A. Mance ▼ 58' 6.9
Dự bị 12
- 13L. Ashour
- 20A. Afif
- 3A. Hazaa ▲ 77' 6.6
- 7K. Mansour
- 21K. Saad
- 15A. Tahif ▲ 58' 6.9
- 27D. Haroon
- 5F. Said
- 17J. E. Kouassi ▲ 58' 6.7
- 11M. Al Shammari ▲ 80' 6.2
- 8S. Al Hajri ▲ 58' 7.5
- 44Mahdi Al Mejaba
- 35M. Badredlin 6.6
- 41A. Reyed 6.2
- 16R. Tihi 6.9
- 5W. Troost-Ekong 7.3
- 3I. Yassine ⚽ ▼ 86' 7.3
- 20H. Mansour ▼ 86' 6.9
- 8D. Fettouhi 6.9
- 29S. Gannan ⇢ ▼ 89' 7.2
- 14M. Vlap ⚽ 7.3
- 7J. Draxler ⚽ ▼ 68' 7.9
- 10E. Exposito ▼ 86' 6.5
Dự bị 12
- 1Y. Naim
- 23K. Radwan
- 12H. Mohammed ▲ 86' 6.5
- 4T. Ali ▲ 86'
- 33K. Mohammed
- 15A. Shahabi
- 24A. Doumbouya
- 95N. Al Nasr
- 6I. Diallo
- 9S. Yansane ▲ 68' 6.5
- 88A. Amraoui ▲ 86' 6.2
- 70Y. Abdelrahman ▲ 89' 6.3
Thống kê
04⚑6
⚑320
53%Kiểm soát bóng47%
14Dứt điểm8
2Trúng đích3
5Chệch đích2
6Sút trong vòng cấm4
8Sút ngoài vòng cấm4
7Bị chặn3
6Phạt góc3
4Việt vị2
7Phạm lỗi10
4Thẻ vàng2
0Cứu thua1
397Chuyền bóng363
339Chuyền chính xác310
85%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 56 - 30 | +26 | 45 | |
| 2 | 22 | 39 - 28 | +11 | 40 | |
| 3 | 22 | 46 - 32 | +14 | 38 | |
| 4 | 22 | 36 - 36 | 0 | 36 | |
| 5 | 22 | 40 - 27 | +13 | 33 | |
| 6 | 22 | 34 - 32 | +2 | 32 | |
| 7 | 22 | 37 - 41 | -4 | 32 | |
| 8 | 22 | 32 - 36 | -4 | 27 | |
| 9 | 22 | 34 - 43 | -9 | 26 | |
| 10 | 22 | 25 - 38 | -13 | 22 | |
| 11 | 22 | 22 - 39 | -17 | 21 | |
| 12 | 22 | 37 - 56 | -19 | 20 |
Champions League Elite Champions League 2 Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
26Trận đấu35
46Ghi được51
67Thủng lưới59
1.77Bàn thắng mỗi trận1.46
4Giữ sạch lưới5
22Trên 2.5 bàn23
22Hiệp hai30