UMM Salal
0 : 3
FT · Hiệp một 0:3
·
Al Ahli Doha

UMM Salal vs Al Ahli Doha

Tỷ số chung cuộc: UMM Salal 0-3 Al Ahli Doha tại Giải bóng đá các ngôi sao Qatar, 23 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: UMM Salal thắng 6, hòa 1, Al Ahli Doha thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá các ngôi sao Qatar · Vòng 10
Phong độ
LLDWL UMM Salal
LDLDW Al Ahli Doha
  1. 10' 0-1 A. Mancephản lưới
  2. 13' Driss Fettouhi
  3. 29' 0-2 Erik Expósito · Islam Yassine
  4. 34' Omar Yahya Ali Said
  5. 36' 0-3 I. Doumbia
  6. HT0-3
  7. 46' N. Laidouni Ali Hassan Afif
  8. 46' Abdullah Khaled Sheikh Abdulrahman Faiz Al Rashidi
  9. 46' Jassem Mohammed Hamad Mansour
  10. 60' Naïm Laidouni
  11. 77' Oussama Tannane
  12. 77' Othman Alawi Khalifa Al Malki
  13. 81' Abdulrahman Fahmi Moustafa S. Yansané
  14. 86' Jassem Mohammed
  15. 86' Sayed Hassan Issa Adel Al Sulimane
  16. 90'+5 Victor Lekhal
  17. 90' Victor Lekhal
  18. 90'+5 Ahmad Al Sebai Islam Yassine
  19. 90'+5 Talal Abdulla Bahzad D. Fettouhi
  20. 90'+4 Jassem Al Sharshani I. Doumbia
  21. FT0-3

Đội hình

UMM Salal Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Coley Kenny
  1. 23L. Badji 5.9
  2. 21Khalifa Al Malki ▼ 77' 6.2
  3. 15M. Louadni 7.0
  4. 22E. Essien 6.3
  5. 20Ali Hassan Afif ▼ 46' 6.3
  6. 77Abdulrahman Faiz Al Rashidi ▼ 46' 5.9
  7. 8Adel Al Sulimane ▼ 86' 6.9
  8. 6V. Lekhal 7.3
  9. 79Ali Said ▼ 34' 6.3
  10. 14O. Tannane 7.9
  11. 9A. Mance 6.9

Dự bị 12

  1. 2Omar Yahya ▲ 34' 6.9
  2. 19N. Laidouni ▲ 46' 6.9
  3. 18Abdullah Khaled Sheikh ▲ 46' 6.6
  4. 10Othman Alawi ▲ 77' 7.0
  5. 3Sayed Hassan Issa ▲ 86' 6.7
  6. 13Louay Ashour
  7. 4Abdulrahman Raafat
  8. 17Khaled Waleed
  9. 95Ahmed Al Saadi
  10. 99Abdulaziz Bakri
  11. 49Al Fahd Haidara
  12. 30Jehad Mohammad Hudib
Al Ahli Doha Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: I. Bišćan
  1. 35Marwan Badreldin 7.9
  2. 16R. Tihi 7.2
  3. 5M. Mitrović 7.2
  4. 6Bahaa Ellithi 7.0
  5. 20Hamad Mansour ▼ 46' 6.5
  6. 33D. Fettouhi ▼ 90' 7.3
  7. 8I. Doumbia ▼ 90' 7.3
  8. 3Islam Yassine ▼ 90' 7.2
  9. 9S. Yansané ▼ 81' 6.6
  10. 10Erik Expósito 7.2
  11. 7J. Draxler 7.2

Dự bị 12

  1. 18Jassem Mohammed ▲ 46' 6.7
  2. 11Abdulrahman Fahmi Moustafa ▲ 81' 6.6
  3. 12Ahmad Al Sebai ▲ 90'
  4. 4Talal Abdulla Bahzad ▲ 90'
  5. 27Jassem Al Sharshani ▲ 90'
  6. 21Mohammed Abdulla Al Ishaq
  7. 15Ali Shahabi
  8. 19Mohamed Abdelkader
  9. 70Younis Abdelrahman
  10. 13Mohamed Lingliz
  11. 1Yazan Naim
  12. 26Yaseen Lafrid

Thống kê

039
320
43%Kiểm soát bóng57%
18Dứt điểm5
5Trúng đích2
10Chệch đích1
9Sút trong vòng cấm2
9Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn2
9Phạt góc3
1Việt vị1
16Phạm lỗi12
3Thẻ vàng2
0Cứu thua5
339Chuyền bóng475
256Chuyền chính xác391
76%Chính xác chuyền82%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Sadd SC
22 62 - 23 +39 52
2
Al Duhail SC
22 51 - 20 +31 50
3
Al-Gharafa SC
22 41 - 30 +11 41
4
Al Ahli Doha
22 38 - 39 -1 35
5
Al-Rayyan SC
22 45 - 35 +10 33
6
Al Shamal
22 41 - 34 +7 32
7
Al Shahaniya
22 31 - 43 -12 27
8
Al Wakrah
22 27 - 40 -13 25
9
Al-Arabi SC (Qatar)
22 32 - 49 -17 23
10
Qatar SC
22 26 - 44 -18 23
11
UMM Salal
22 27 - 43 -16 21
12
Al-Khor
22 21 - 42 -21 13
AFC Champions League Elite AFC Champions League Elite Qualifiers AFC Champions League 2 Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu30
47Ghi được47
62Thủng lưới55
1.47Bàn thắng mỗi trận1.57
6Giữ sạch lưới6
23Trên 2.5 bàn18
26Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu