Al Ahli Doha vs UMM Salal
Tỷ số chung cuộc: Al Ahli Doha 0-3 UMM Salal tại Giải bóng đá các ngôi sao Qatar, 29 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Ahli Doha thắng 3, hòa 1, UMM Salal thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá các ngôi sao Qatar · Vòng 11
- Sân vận động
- Hamad bin Khalifa Stadium, Doha
- Phong độ
- LDLDW Al Ahli Doha
- LLDWL UMM Salal
- 12' K. Mohammed
- 19' H. Mohammed
- 40' K. Radwan
- 45'+1 M. Vlap
- HT0-0
- 58' 0-1 O. Tannane
- 64' 0-2 Cristo · A. Fayez
- 66' ▲ K. Mansour ▼ M. Al Shammari
- 67' ▲ M. Al Ishaq ▼ N. Al Nasr
- 67' ▲ H. Mansour ▼ K. Mohammed
- 67' ▲ E. Exposito ▼ A. Amraoui
- 69' ▲ A. Mance ▼ O. Tannane
- 73' 0-3 A. Mance · M. Baidoo
- 77' ▲ K. Saad ▼ E. Udosen
- 78' ▲ J. E. Kouassi ▼ J. Aholou
- 82' A. El Sayed
- FT0-3
Đội hình
- 35M. Badredlin
- 7J. Draxler
- 16R. Tihi
- 23K. Radwan
- 88A. Amraoui ▼ 67'
- 95N. Al Nasr ▼ 67'
- 33K. Mohammed ▼ 67'
- 8D. Fettouhi
- 12H. Mohammed
- 9S. Yansane
- 14M. Vlap
Dự bị 12
- 1Y. Naim
- 99A. Hussien
- 21M. Al Ishaq ▲ 67'
- 3I. Yassine
- 24A. Doumbouya
- 20H. Mansour ▲ 67'
- 4T. Ali
- 6I. Diallo
- 70Y. Abdelrahman
- 10E. Exposito ▲ 67'
- 38Y. Gaira
- 29S. Gannan
- 13L. Ashour
- 2A. Fayez
- 15A. Tahif
- 22E. Udosen ▼ 77'
- 6J. Aholou ▼ 78'
- 33Cristo
- 10M. Baidoo
- 19N. Laidouni
- 11M. Al Shammari ▼ 66'
- 32A. El Sayed
- 14O. Tannane ▼ 69'
Dự bị 12
- 30J. Mohammad
- 3A. Hazaa
- 4S. Issa
- 21K. Saad ▲ 77'
- 20A. Afif
- 8N. Al Ahrak
- 7K. Mansour ▲ 66'
- 18A. Sheikh
- 16R. Suhail
- 17J. E. Kouassi ▲ 78'
- 9A. Mance ▲ 69'
- 80M. Wadi
Thống kê
04
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 56 - 30 | +26 | 45 | |
| 2 | 22 | 39 - 28 | +11 | 40 | |
| 3 | 22 | 46 - 32 | +14 | 38 | |
| 4 | 22 | 36 - 36 | 0 | 36 | |
| 5 | 22 | 40 - 27 | +13 | 33 | |
| 6 | 22 | 34 - 32 | +2 | 32 | |
| 7 | 22 | 37 - 41 | -4 | 32 | |
| 8 | 22 | 32 - 36 | -4 | 27 | |
| 9 | 22 | 34 - 43 | -9 | 26 | |
| 10 | 22 | 25 - 38 | -13 | 22 | |
| 11 | 22 | 22 - 39 | -17 | 21 | |
| 12 | 22 | 37 - 56 | -19 | 20 |
Champions League Elite Champions League 2 Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu26
51Ghi được46
59Thủng lưới67
1.46Bàn thắng mỗi trận1.77
5Giữ sạch lưới4
23Trên 2.5 bàn22
30Hiệp hai22