UMM Salal vs Al Ahli Doha
Tỷ số chung cuộc: UMM Salal 3-1 Al Ahli Doha tại Giải bóng đá các ngôi sao Qatar, 23 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: UMM Salal thắng 6, hòa 1, Al Ahli Doha thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá các ngôi sao Qatar · Vòng 4
- Phong độ
- LLDWL UMM Salal
- LDLDW Al Ahli Doha
- 17' O. Tannane · K. Gorré 1-0
- 37' M. Louadni 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ S. Yansané ▼ Ali Qadry
- 46' ▲ Ahmad Al Sebai ▼ Abdulrasheed Umaru
- 51' J. Mohamed
- 55' A. Al Sebai
- 65' O. Tannane · A. Delort 3-0
- 73' 3-1 N. Sliti · J. Draxler
- 74' ▲ Sayed Hassan Issa ▼ Husam Hassunin El Said
- 74' ▲ Omar Yahya ▼ Ali Hassan Afif
- 75' ▲ Meshaal Al Shammari ▼ Nasser Ibrahim
- 75' ▲ Khaled Al Zereiqi ▼ V. Lekhal
- 77' A. Al Sulimane
- 82' ▲ Abdulrahman Faiz Al Rashidi ▼ O. Tannane
- 89' ▲ Nasser Saleh ▼ Jassem Mohammed
- 90'+5 A. Delort
- 90'+9 M. Al Shammar
- FT3-1
Đội hình
- 23L. Badji 7.5
- 96Husam Hassunin El Said ▼ 74' 6.2
- 15M. Louadni ⚽ 8.0
- 19N. Laidouni 7.0
- 20Ali Hassan Afif ▼ 74' 6.7
- 11Nasser Ibrahim ▼ 75' 6.5
- 8Adel Al Sulimane 6.9
- 6V. Lekhal ▼ 75' 7.3
- 7K. Gorré ⇢ 7.5
- 9A. Delort ⇢ 6.6
- 14O. Tannane ⚽2 ▼ 82' 9.3
Dự bị 11
- 5Sayed Hassan Issa ▲ 74' 6.5
- 2Omar Yahya ▲ 74' 6.6
- 70Meshaal Al Shammari ▲ 75' 6.3
- 12Khaled Al Zereiqi ▲ 75' 6.6
- 77Abdulrahman Faiz Al Rashidi ▲ 82' 6.9
- 18Abdallah Khaled Sheikh
- 13Sami Habib
- 17Khaled Waleed
- 95Mohamed El Gendy
- 22Sauoud Ebrahim
- 21Walid Fathi Aly
- 1Yazan Naim 6.9
- 18Jassem Mohammed ▼ 89' 6.7
- 5D. Arboleda 7.3
- 4Talal Abdulla Bahzad 6.6
- 3Islam Yassine 6.7
- 8I. Doumbia 7.9
- 9Ali Qadry ▼ 46' 6.5
- 23Abdulrasheed Umaru ▼ 46' 6.7
- 7J. Draxler ⇢ 6.9
- 10N. Sliti ⚽ 8.2
- 11Yazan Al Naimat 6.3
Dự bị 12
- 17S. Yansané ▲ 46' 6.9
- 12Ahmad Al Sebai ▲ 46' 6.7
- 77Nasser Saleh ▲ 89'
- 21Mohammed Abdulla Al-Ishaq
- 25Eslam Abdelkader
- 14Abubakar Mohammed Bayomi
- 32Navid Mohammad Doozandeh
- 2Eissa El Nagar
- 26Yaseen Lafrid
- 27Jassem Al Sharshani
- 13Mohamed Lingliz
- 16R. Tihi
Thống kê
03⚑4
⚑720
32%Kiểm soát bóng68%
16Dứt điểm16
9Trúng đích5
4Chệch đích9
11Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm10
3Bị chặn2
4Phạt góc7
1Việt vị3
13Phạm lỗi10
3Thẻ vàng2
4Cứu thua4
278Chuyền bóng593
186Chuyền chính xác521
67%Chính xác chuyền88%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 65 - 21 | +44 | 49 | |
| 2 | 22 | 50 - 26 | +24 | 47 | |
| 3 | 22 | 53 - 36 | +17 | 44 | |
| 4 | 22 | 40 - 30 | +10 | 38 | |
| 5 | 22 | 42 - 38 | +4 | 29 | |
| 6 | 22 | 42 - 45 | -3 | 28 | |
| 7 | 22 | 32 - 37 | -5 | 28 | |
| 8 | 22 | 39 - 47 | -8 | 25 | |
| 9 | 22 | 28 - 37 | -9 | 25 | |
| 10 | 22 | 37 - 58 | -21 | 23 | |
| 11 | 22 | 20 - 50 | -30 | 18 | |
| 12 | 22 | 34 - 57 | -23 | 14 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu31
56Ghi được56
51Thủng lưới73
1.65Bàn thắng mỗi trận1.81
9Giữ sạch lưới3
19Trên 2.5 bàn25
33Hiệp hai36