Al Wakrah
3 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Al-Sailiya

Al Wakrah vs Al-Sailiya

Tỷ số chung cuộc: Al Wakrah 3-1 Al-Sailiya tại Giải bóng đá các ngôi sao Qatar, 27 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Wakrah thắng 7, hòa 1, Al-Sailiya thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá các ngôi sao Qatar · Vòng 22
Phong độ
LDLLD Al Wakrah
LLLLL Al-Sailiya
  1. 8' Luis Alberto · Lucas Mendes 1-0
  2. 33' Abdulla Mahmoud Mahmoud
  3. 45' Anwar El Ghazi
  4. 45' Anwar El Ghazi
  5. 45' A. Zouhzouh · Y. Abdurisag 2-0
  6. HT2-0
  7. 62' Gelson Dala R. Berkane
  8. 62' Y. Snana C. D. Dal Bello Fagundes
  9. 66' 2-1 Y. Snana · Y. Belhanda
  10. 74' S. Al Sufiani M. Al Bistamy
  11. 84' M. Antonio M. Nani
  12. 86' Luis Alberto · A. Zouhzouh 3-1
  13. 90' O. Salah Y. Abdurisag
  14. FT3-1

Đội hình

Al Wakrah Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Luis Sierra Pando Jose
  1. 1M. Al Bakri 6.3
  2. 16N. Erfan 6.9
  3. 15A. Ali 6.9
  4. 2Lucas Mendes 7.6
  5. 24M. Naji 6.5
  6. 93A. Laidouni 7.5
  7. 8H. Fathy 8.5
  8. 13Y. Abdurisag ▼ 90' 7.2
  9. 32Luis Alberto ⚽2 9.5
  10. 75A. Zouhzouh 8.9
  11. 11R. Berkane ▼ 62' 6.2

Dự bị 11

  1. 31Y. M. Ramadan
  2. 99O. Abudlla
  3. 10Gelson Dala ▲ 62' 6.6
  4. 40G. Valentin
  5. 7A. Assal
  6. 5A. Fadel
  7. 14T. Al Muhaza
  8. 27M. Alaaeldin
  9. 20N. Al Yazidi
  10. 47F. Waad
  11. 6O. Salah ▲ 90'
Al-Sailiya Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Mirghany Al Zein
  1. 26F. Younes
  2. 6M. Al Bistamy ▼ 74'
  3. 55K. van der Kaap 5.9
  4. 25M. Nani ▼ 84' 6.3
  5. 2A. Mahmoud 6.2
  6. 5A. Mohamed 6.3
  7. 13D. Amaro 7.6
  8. 22C. D. Dal Bello Fagundes ▼ 62' 6.7
  9. 9Y. Belhanda 6.7
  10. 27A. El Ghazi 5.9
  11. 11H. Tabasideh 6.2

Dự bị 12

  1. 31A. Kone
  2. 50Y. M. Sayed
  3. 4O. Yahya
  4. 32A. Al Amri
  5. 15Y. Snana ▲ 62' 7.5
  6. 77M. Jaad
  7. 19A. Hussain
  8. 34M. Yasser
  9. 17M. Antonio ▲ 84' 6.7
  10. 3M. Holgate
  11. 21H. Bahzad
  12. 99S. Al Sufiani ▲ 74' 6.2

Thống kê

004
120
73%Kiểm soát bóng27%
17Dứt điểm9
7Trúng đích6
6Chệch đích1
11Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn2
4Phạt góc1
1Việt vị3
10Phạm lỗi11
0Thẻ vàng2
5Cứu thua3
734Chuyền bóng268
652Chuyền chính xác207
89%Chính xác chuyền77%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Sadd SC
22 56 - 30 +26 45
2
Al Shamal
22 39 - 28 +11 40
3
Al-Rayyan SC
22 46 - 32 +14 38
4
Al-Gharafa SC
22 36 - 36 0 36
5
Al Duhail SC
22 40 - 27 +13 33
6
Qatar SC
22 34 - 32 +2 32
7
Al-Arabi SC (Qatar)
22 37 - 41 -4 32
8
Al Wakrah
22 32 - 36 -4 27
9
Al Ahli Doha
22 34 - 43 -9 26
10
Al-Sailiya
22 25 - 38 -13 22
11
Al Shahaniya
22 22 - 39 -17 21
12
UMM Salal
22 37 - 56 -19 20
Champions League Elite Champions League 2 Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

23Trận đấu25
37Ghi được29
38Thủng lưới44
1.61Bàn thắng mỗi trận1.16
5Giữ sạch lưới6
14Trên 2.5 bàn17
22Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu