Al-Sailiya vs Al Wakrah
Tỷ số chung cuộc: Al-Sailiya 0-1 Al Wakrah tại Giải bóng đá các ngôi sao Qatar, 16 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al-Sailiya thắng 2, hòa 1, Al Wakrah thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá các ngôi sao Qatar · Vòng 6
- Trọng tài
- Youssef Alsharshani
- Phong độ
- LLLLL Al-Sailiya
- LDLLD Al Wakrah
- HT0-0
- 57' ▲ Muneer Abdulghani Mazeed ▼ Hazem Shehata
- 58' ▲ Mohamed Salah ▼ Meshaal Al Shammari
- 65' ▲ Mohammed Muddather ▼ A. Diomande
- 69' O. Coulibaly
- 79' ▲ Naser Khaled Al Yazdi ▼ Khalid Muneer Mazeed
- 83' ▲ Saad Hussein ▼ R. Rezaeian
- 87' 0-1 M. Benyettou · Naser Khaled Al Yazdi
- 89' K. Mbodji
- 90'+1 N. Hnid
- 90'+2 A. Al Minhali
- 90'+3 D. Gelson
- 90'+4 Yellow Card
- FT0-1
Đội hình
- 40Amine Lecomte-Addani
- 10R. Rezaeian ▼ 83'
- 14K. Mbodji
- 3Ahmed Al Minhali
- 26N. Hnid
- 5Majdi Siddiq
- 33D. Fettouhi
- 22Rami Fayez
- 2Ali Jasimi
- 99A. Diomande ▼ 65'
- 11Meshaal Al Shammari ▼ 58'
Dự bị 11
- 19Mohamed Salah ▲ 58'
- 23Mohammed Muddather ▲ 65'
- 20Saad Hussein ▲ 83'
- 12Fahad Khalfan
- 9Ahmad Al Sebai
- 6Ghanem Haddaf
- 16Abdulla Mahmoud Mahmoud
- 4Mustafa Hafeth
- 21Abdul Rahman Abdul Aziz
- 1Omar Fatahy
- 7Abdullah Al Marri
- 22Saoud Mubarak
- 2Lucas Mendes
- 21O. Coulibaly
- 5Ahmed Fadel
- 6O. Ebrahimi
- 17Hazem Shehata ▼ 57'
- 18Sauoud Ebrahim
- 26Yaseen Abdallah Lafrid
- 9M. Benyettou
- 10Gelson Dala
- 8Khalid Muneer Mazeed ▼ 79'
Dự bị 9
- 11Muneer Abdulghani Mazeed ▲ 57'
- 20Naser Khaled Al Yazdi ▲ 79'
- 23Khald Youssef Shurrab
- 70Ismail Mahmoud
- 14Omar Ali
- 7Saleh Halabi
- 15Abdallah Hussein Al Muftah
- 1Mohamed Saeed
- 34Nabil Irfan
Thống kê
04
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 80 - 24 | +56 | 62 | |
| 2 | 22 | 59 - 24 | +35 | 47 | |
| 3 | 22 | 34 - 30 | +4 | 37 | |
| 4 | 22 | 34 - 31 | +3 | 36 | |
| 5 | 22 | 39 - 40 | -1 | 30 | |
| 6 | 22 | 32 - 36 | -4 | 25 | |
| 7 | 22 | 24 - 39 | -15 | 25 | |
| 8 | 22 | 31 - 40 | -9 | 24 | |
| 9 | 22 | 21 - 31 | -10 | 23 | |
| 10 | 22 | 32 - 47 | -15 | 22 | |
| 11 | 22 | 17 - 36 | -19 | 16 | |
| 12 | 22 | 21 - 46 | -25 | 16 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu38
74Ghi được74
68Thủng lưới70
1.8Bàn thắng mỗi trận1.95
7Giữ sạch lưới9
26Trên 2.5 bàn27
36Hiệp hai40