Al-Sailiya vs Al Wakrah
Tỷ số chung cuộc: Al-Sailiya 0-0 Al Wakrah tại Giải bóng đá các ngôi sao Qatar, 28 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al-Sailiya thắng 2, hòa 1, Al Wakrah thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá các ngôi sao Qatar · Vòng 11
- Sân vận động
- Hamad bin Khalifa Stadium, Doha
- Phong độ
- LLLLL Al-Sailiya
- LDLLD Al Wakrah
- 23' A. Mohamed
- HT0-0
- 55' Lucas Mendes
- 62' ▲ M. Alaaeldin ▼ M. Aiash
- 67' ▲ M. Eissa ▼ M. Jaad
- 73' ▲ M. Benyettou ▼ A. El Ghazi
- 73' ▲ H. Tabasideh ▼ Ali
- 76' ▲ A. Fadel ▼ A. Laidouni
- 76' ▲ S. Al Hajri ▼ Y. Abdurisag
- 83' A. Mahmoud
- 89' ▲ O. Yahya ▼ A. Mahmoud
- 90' M. Eissa
- 90'+2 ▲ N. Al Yazidi ▼ R. de Tomas
- FT0-0
Đội hình
- 26F. Younes
- 2A. Mahmoud ▼ 89'
- 55K. van der Kaap
- 25M. Nani
- 77M. Jaad ▼ 67'
- 5A. Mohamed
- 13D. Amaro
- 20Ali ▼ 73'
- 22A. Ounas
- 8M. Taabouni
- 27A. El Ghazi ▼ 73'
Dự bị 12
- 31A. Kone
- 50Y. M. Sayed
- 4O. Yahya ▲ 89'
- 99S. Al Sufiani
- 6H. Yaser
- 33A. Al Omari
- 7M. Eissa ▲ 67'
- 67A. Osama
- 9M. Benyettou ▲ 73'
- 12A. Adel
- 11H. Tabasideh ▲ 73'
- 37Y. Z. Anani
- 22S. Al Khater
- 4M. Aiash ▼ 62'
- 28Lucas Verissimo
- 2Lucas Mendes
- 47F. Waad
- 13Y. Abdurisag ▼ 76'
- 6O. Salah
- 93A. Laidouni ▼ 76'
- 75A. Zouhzouh
- 9R. de Tomas ▼ 90'
- 7A. Assal
Dự bị 12
- 1M. Al Bakri
- 99O. Abudlla
- 27M. Alaaeldin ▲ 62'
- 14T. Al Muhaza
- 15A. Ali
- 20N. Al Yazidi ▲ 90'
- 19A. Mahmoud
- 5A. Fadel ▲ 76'
- 24S. Al Hajri ▲ 76'
- 33M. Hassan
- 30A. Ali Yousif
- 43A. Kuswanto
Thống kê
03
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 56 - 30 | +26 | 45 | |
| 2 | 22 | 39 - 28 | +11 | 40 | |
| 3 | 22 | 46 - 32 | +14 | 38 | |
| 4 | 22 | 36 - 36 | 0 | 36 | |
| 5 | 22 | 40 - 27 | +13 | 33 | |
| 6 | 22 | 34 - 32 | +2 | 32 | |
| 7 | 22 | 37 - 41 | -4 | 32 | |
| 8 | 22 | 32 - 36 | -4 | 27 | |
| 9 | 22 | 34 - 43 | -9 | 26 | |
| 10 | 22 | 25 - 38 | -13 | 22 | |
| 11 | 22 | 22 - 39 | -17 | 21 | |
| 12 | 22 | 37 - 56 | -19 | 20 |
Champions League Elite Champions League 2 Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
25Trận đấu23
29Ghi được37
44Thủng lưới38
1.16Bàn thắng mỗi trận1.61
6Giữ sạch lưới5
17Trên 2.5 bàn14
18Hiệp hai22