Al Shahaniya vs Al Shamal
Tỷ số chung cuộc: Al Shahaniya 2-0 Al Shamal tại Giải bóng đá các ngôi sao Qatar, 8 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Shahaniya thắng 3, hòa 1, Al Shamal thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá các ngôi sao Qatar · Vòng 21
- Phong độ
- DWLWL Al Shahaniya
- DWDWD Al Shamal
- 14' F. Antonucci 1-0
- 29' Daoud Soliman
- 44' Michel Termanini
- HT1-0
- 51' Adam Ounas
- 57' ▲ M. Awad ▼ M. Termanini
- 58' ▲ P. van Amersfoort ▼ F. Antonucci
- 71' ▲ N. Sliti ▼ O. Ebrahimi
- 72' ▲ B. Mamdouh ▼ L. Madjer
- 76' Pelle van Amersfoort
- 76' P. van Amersfoort 2-0
- 80' Musab Khoder
- 80' ▲ A. Bounacer ▼ O. Mohamed
- 81' Moaz Elwadia
- 81' ▲ T. Seyam ▼ M. Khoder
- 81' ▲ F. Azadi ▼ M. Waad
- 90' ▲ A. Mussed ▼ Y. Al Raeesi
- 90'+1 ▲ A. Jorge ▼ A. Traore
- 90'+1 ▲ A. Al Muhannadi ▼ M. Al Wadie
- FT2-0
Đội hình
- 99S. Ellethy 8.9
- 77Y. Al Raeesi ▼ 90'
- 22S. van Beek 7.2
- 5M. Muniesa 7.2
- 3D. Diakite 7.3
- 8L. Madjer ⇢ ▼ 72' 6.9
- 4M. Sayyar 7.0
- 6A. Sanz 7.0
- 30M. Al Wadie ▼ 90'
- 11A. Traore ▼ 90' 7.7
- 10F. Antonucci ⚽ ▼ 58' 8.0
Dự bị 12
- 16M. Kadik
- 9P. van Amersfoort ⚽ ▲ 58' 7.2
- 32K. Muftah
- 7A. Mussed ▲ 90' 6.2
- 17Abdullah Khalid
- 14B. Mamdouh ▲ 72' 6.7
- 19M. Balah
- 21J. El Jemili
- 44A. Jorge ▲ 90' 6.7
- 79A. Al Muhannadi ▲ 90'
- 90J. Al Sharshani
- 88M. Mutasem
- 95B. Seck 6.9
- 70M. Khoder ▼ 81' 6.2
- 4M. Termanini ▼ 57' 6.7
- 24J. Murillo 7.0
- 73M. Waad ▼ 81' 6.7
- 6O. Ebrahimi ▼ 71' 6.9
- 10A. Ounas 6.3
- 8A. Collado 7.2
- 12M. Al Mannai 6.3
- 7O. Mohamed ▼ 80' 5.7
- 11B. Bounedjah 6.7
Dự bị 12
- 30O. Barry
- 45A. El Rady
- 2M. Awad ▲ 57' 6.2
- 81A. Bounacer ▲ 80' 7.2
- 32I. Majed
- 5N. Sliti ▲ 71' 6.6
- 17T. Seyam ▲ 81' 6.9
- 18A. Al Sulimane
- 72A. Tawfik
- 19F. Azadi ▲ 81' 6.6
- 16P. Prim
- 9A. Qadry
Thống kê
03⚑0
⚑530
35%Kiểm soát bóng65%
7Dứt điểm15
3Trúng đích7
3Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm8
2Sút ngoài vòng cấm7
1Bị chặn3
0Phạt góc5
3Việt vị1
11Phạm lỗi12
3Thẻ vàng3
7Cứu thua1
302Chuyền bóng573
227Chuyền chính xác485
75%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 56 - 30 | +26 | 45 | |
| 2 | 22 | 39 - 28 | +11 | 40 | |
| 3 | 22 | 46 - 32 | +14 | 38 | |
| 4 | 22 | 36 - 36 | 0 | 36 | |
| 5 | 22 | 40 - 27 | +13 | 33 | |
| 6 | 22 | 34 - 32 | +2 | 32 | |
| 7 | 22 | 37 - 41 | -4 | 32 | |
| 8 | 22 | 32 - 36 | -4 | 27 | |
| 9 | 22 | 34 - 43 | -9 | 26 | |
| 10 | 22 | 25 - 38 | -13 | 22 | |
| 11 | 22 | 22 - 39 | -17 | 21 | |
| 12 | 22 | 37 - 56 | -19 | 20 |
Champions League Elite Champions League 2 Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
26Trận đấu26
29Ghi được44
44Thủng lưới37
1.12Bàn thắng mỗi trận1.69
7Giữ sạch lưới8
14Trên 2.5 bàn15
17Hiệp hai26