Al Shahaniya vs Al Shamal
Tỷ số chung cuộc: Al Shahaniya 2-0 Al Shamal tại Giải bóng đá các ngôi sao Qatar, 26 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Shahaniya thắng 3, hòa 1, Al Shamal thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá các ngôi sao Qatar · Vòng 8
- Phong độ
- WLWLD Al Shahaniya
- DWDWD Al Shamal
- 20' Mohamed Sayyar
- 21' Mohamed Naceur Almanai
- 22' P. van Amersfoort11m 1-0
- 31' Marc Muniesa
- HT1-0
- 46' ▲ N. Sliti ▼ Abdulaziz Mohammed
- 57' ▲ Mahdi Salem ▼ N. Sliti
- 59' Mohamed Naceur Almanai
- 59' Mohamed Naceur Almanai
- 77' ▲ Abdulrahman Mussed ▼ Lotfi Madjer
- 79' ▲ Faisal Azadi ▼ Y. El Hannach
- 79' ▲ Suhaib Gannan ▼ Y. Belhanda
- 83' Abdulrahman Mussed · F. Antonucci 2-0
- 85' ▲ Mohammad Ismail Abu Shanab ▼ P. van Amersfoort
- 85' ▲ Nasser Al Ahrak ▼ Naif Al Hadrami
- 85' ▲ Jaime Rubio ▼ F. Antonucci
- 90'+6 Jaime Rubio
- 90'+3 Mohammad Abu Shanab
- 90'+2 Mohammed Al Naimi
- 90' ▲ Moaz El Wadia ▼ Mohammed Ibrahim
- FT2-0
Đội hình
- 99Shehab Ellethy 7.2
- 2Mohammed Ibrahim ▼ 90' 7.2
- 22S. van Beek 7.7
- 4Mohamed Sayyar 7.9
- 24Husam Hassunin El Said 7.5
- 90A. Koroma 6.9
- 88Naif Al Hadrami ▼ 85' 7.3
- 5Muniesa 7.2
- 8Lotfi Madjer ▼ 77' 6.6
- 9P. van Amersfoort ⚽ ▼ 85' 6.9
- 10F. Antonucci ⇢ ▼ 85' 8.3
Dự bị 12
- 7Abdulrahman Mussed ⚽ ▲ 77' 7.2
- 21Mohammad Ismail Abu Shanab ▲ 85' 6.2
- 27Nasser Al Ahrak ▲ 85' 6.3
- 18Jaime Rubio ▲ 85' 6.3
- 30Moaz El Wadia ▲ 90'
- 16Mohamed Abdellah
- 20Yousef Hani Ballan
- 6Mustafa Jalal
- 11Abdulaziz Al Yahri
- 66Ali Mohammad
- 17Abdullah Khalid Al Yazidi
- 12Ebrahim Mordou
- 95B. Seck 6.6
- 3Y. El Hannach ▼ 79' 6.7
- 17Mohammed Musa 6.6
- 4P. Cissé 6.3
- 23Mohammed Khalid Al Naimi 7.2
- 12Mohammad Al Mannai 5.3
- 6O. Ebrahimi 7.0
- 16Abdulaziz Mohammed ▼ 46' 6.7
- 10Y. Belhanda ▼ 79' 6.3
- 11B. Bounedjah 7.0
- 7M. Omar 6.9
Dự bị 12
- 5N. Sliti ▲ 46' 6.3
- 44Mahdi Salem ▲ 57' 7.0
- 19Faisal Azadi ▲ 79' 6.3
- 20Suhaib Gannan ▲ 79' 6.3
- 9Nasser Ibrahim
- 22Al Doukali Al Sayed
- 47Fahad Waad
- 45Abdullah El Rady
- 30Oumar Barry
- 33Ahmed Daffallah Hagana
- 8Talal Al Shila
- 2Moufak Awad
Thống kê
03⚑5
⚑431
66%Kiểm soát bóng34%
14Dứt điểm10
5Trúng đích2
8Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm9
8Sút ngoài vòng cấm1
1Bị chặn3
5Phạt góc4
1Việt vị1
21Phạm lỗi9
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua3
579Chuyền bóng302
501Chuyền chính xác222
87%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 62 - 23 | +39 | 52 | |
| 2 | 22 | 51 - 20 | +31 | 50 | |
| 3 | 22 | 41 - 30 | +11 | 41 | |
| 4 | 22 | 38 - 39 | -1 | 35 | |
| 5 | 22 | 45 - 35 | +10 | 33 | |
| 6 | 22 | 41 - 34 | +7 | 32 | |
| 7 | 22 | 31 - 43 | -12 | 27 | |
| 8 | 22 | 27 - 40 | -13 | 25 | |
| 9 | 22 | 32 - 49 | -17 | 23 | |
| 10 | 22 | 26 - 44 | -18 | 23 | |
| 11 | 22 | 27 - 43 | -16 | 21 | |
| 12 | 22 | 21 - 42 | -21 | 13 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League Elite Qualifiers AFC Champions League 2 Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
28Trận đấu30
36Ghi được47
52Thủng lưới46
1.29Bàn thắng mỗi trận1.57
4Giữ sạch lưới6
17Trên 2.5 bàn17
16Hiệp hai22