Al Shamal vs Al Shahaniya
Tỷ số chung cuộc: Al Shamal 3-0 Al Shahaniya tại Giải bóng đá các ngôi sao Qatar, 28 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Shamal thắng 6, hòa 1, Al Shahaniya thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá các ngôi sao Qatar · Vòng 19
- Sân vận động
- Al-Khwar Stadium, Al-Khor
- Phong độ
- DWDWD Al Shamal
- WLWLD Al Shahaniya
- 8' Yousef Hani Ballan
- 15' Y. El Hannach · M. Omar 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ Jaime Rubio ▼ Lotfi Madjer
- 46' ▲ Husam Hassunin El Said ▼ Yousef Hani Ballan
- 61' Moufak Awad 2-0
- 68' Pelle van Amersfoort11mhỏng 11m
- 72' ▲ Talal Al Shila ▼ O. Ali
- 72' ▲ Mustafa Jalal ▼ Abdulrahman Mussed
- 72' ▲ Mohammad Ismail Abu Shanab ▼ Moameen Mutasem
- 75' M. Omar · Fahad Waad 3-0
- 78' Mowafak Awad
- 82' ▲ Ahmed Daffallah Hagana ▼ Moufak Awad
- 82' ▲ Marawan Brimil ▼ Y. El Hannach
- 84' Mustafa Jalal
- 86' ▲ Ali Mohammad ▼ Moaz El Wadia
- 90'+2 ▲ Abdulaziz Mohammed ▼ O. Ebrahimi
- 90'+2 ▲ Jassim Al Mehairi ▼ M. Omar
- FT3-0
Đội hình
- 95B. Seck 8.0
- 3Y. El Hannach ⚽ ▼ 82' 7.9
- 12Mohammad Al Mannai 7.3
- 24J. Murillo 7.2
- 2Moufak Awad ⚽ ▼ 82' 7.3
- 14O. Ali ▼ 72' 7.2
- 10Y. Belhanda 7.2
- 6O. Ebrahimi ▼ 90' 7.0
- 47Fahad Waad ⇢ 7.5
- 5N. Sliti 6.9
- 7M. Omar ⚽ ⇢ ▼ 90' 7.9
Dự bị 11
- 8Talal Al Shila ▲ 72' 6.6
- 33Ahmed Daffallah Hagana ▲ 82' 6.7
- 13Marawan Brimil ▲ 82' 6.9
- 16Abdulaziz Mohammed ▲ 90'
- 15Jassim Al Mehairi ▲ 90'
- 21Abdullatif Hassan Al Ishaq
- 39Mohamed Al Rabiei
- 30Oumar Barry
- 45Abdullah El Rady
- 22Othman Basti
- 19Faisal Azadi
- 99Shehab Ellethy 7.3
- 2Mohammed Ibrahim 6.7
- 22S. van Beek 7.3
- 4Mohamed Sayyar 6.3
- 20Yousef Hani Ballan ▼ 46' 6.5
- 30Moaz El Wadia ▼ 86' 6.9
- 88Moameen Mutasem ▼ 72' 6.3
- 90A. Koroma 7.6
- 8Lotfi Madjer ▼ 46' 6.3
- 7Abdulrahman Mussed ▼ 72' 6.5
- 9P. van Amersfoort 5.6
Dự bị 12
- 18Jaime Rubio ▲ 46' 7.2
- 24Husam Hassunin El Said ▲ 46' 6.9
- 6Mustafa Jalal ▲ 72' 6.9
- 21Mohammad Ismail Abu Shanab ▲ 72' 6.3
- 66Ali Mohammad ▲ 86' 6.3
- 13Dhari Ayed Al Shamari
- 77Majed Khalaf
- 16Mohamed Abdellah
- 17Abdullah Khalid Al Yazidi
- 15Ebrahim Abdo
- 32Ali El Amri
- 11Abdulaziz Al Yahri
Thống kê
01⚑1
⚑420
53%Kiểm soát bóng47%
15Dứt điểm13
9Trúng đích3
5Chệch đích9
13Sút trong vòng cấm8
2Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn1
1Phạt góc4
1Việt vị0
14Phạm lỗi13
1Thẻ vàng2
3Cứu thua6
519Chuyền bóng461
439Chuyền chính xác377
85%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 62 - 23 | +39 | 52 | |
| 2 | 22 | 51 - 20 | +31 | 50 | |
| 3 | 22 | 41 - 30 | +11 | 41 | |
| 4 | 22 | 38 - 39 | -1 | 35 | |
| 5 | 22 | 45 - 35 | +10 | 33 | |
| 6 | 22 | 41 - 34 | +7 | 32 | |
| 7 | 22 | 31 - 43 | -12 | 27 | |
| 8 | 22 | 27 - 40 | -13 | 25 | |
| 9 | 22 | 32 - 49 | -17 | 23 | |
| 10 | 22 | 26 - 44 | -18 | 23 | |
| 11 | 22 | 27 - 43 | -16 | 21 | |
| 12 | 22 | 21 - 42 | -21 | 13 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League Elite Qualifiers AFC Champions League 2 Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu28
47Ghi được36
46Thủng lưới52
1.57Bàn thắng mỗi trận1.29
6Giữ sạch lưới4
17Trên 2.5 bàn17
22Hiệp hai16