Al Shamal
4 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Al Shahaniya

Al Shamal vs Al Shahaniya

Tỷ số chung cuộc: Al Shamal 4-0 Al Shahaniya tại Giải bóng đá các ngôi sao Qatar, 23 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Shamal thắng 6, hòa 1, Al Shahaniya thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá các ngôi sao Qatar · Vòng 10
Phong độ
WDWDD Al Shamal
WLWLD Al Shahaniya
  1. 12' O. Ali · A. Tawfik 1-0
  2. 40' B. Bounedjah · O. Mohamed 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' S. van Beek J. El Jemili
  5. 46' M. Sayyar A. Abweny
  6. 46' M. Mutasem D. Diakite
  7. 47' Omar Ali
  8. 57' Y. Belhanda O. Ali
  9. 57' M. Al Mannai A. Tawfik
  10. 61' M. Al Mannai · Y. Belhanda 3-0
  11. 63' P. van Amersfoort M. Balah
  12. 67' M. Musa M. Termanini
  13. 68' M. Al Mannai · O. Mohamed 4-0
  14. 72' H. Kamal M. Al Wadie
  15. 74' Y. El Hannach A. Collado
  16. 74' A. Bounacer O. Ebrahimi
  17. 90'+1 Mowafak Awad
  18. 90'+1 Baghdad Bounedjah
  19. FT4-0

Đội hình

Al Shamal Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: David Prats
  1. 95B. Seck 7.2
  2. 70M. Khoder 6.9
  3. 4M. Termanini ▼ 67' 6.9
  4. 24J. Murillo 7.6
  5. 2M. Awad 6.9
  6. 6O. Ebrahimi ▼ 74' 6.9
  7. 72A. Tawfik ▼ 57' 7.5
  8. 8A. Collado ▼ 74' 6.6
  9. 7O. Mohamed ⇢2 7.2
  10. 14O. Ali ▼ 57' 7.7
  11. 11B. Bounedjah 7.6

Dự bị 12

  1. 1A. Mohammed
  2. 3Y. El Hannach ▲ 74' 6.7
  3. 9A. Qaderi
  4. 10Y. Belhanda ▲ 57' 6.9
  5. 12M. Al Mannai ⚽2 ▲ 57' 9.3
  6. 17T. Seyam
  7. 18A. Al Sulimane
  8. 19F. Azadi
  9. 22M. Musa ▲ 67' 6.6
  10. 32I. Majed
  11. 78A. Al Saeed
  12. 81A. Bounacer ▲ 74' 6.9
Al Shahaniya Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Santiago Denia
  1. 99S. Ellethy 5.7
  2. 2I. Kala
  3. 44A. Jorge 6.2
  4. 3D. Diakite ▼ 46' 6.2
  5. 32K. Muftah 5.7
  6. 66A. Abweny ▼ 46' 5.6
  7. 6A. Sanz 7.0
  8. 8L. Madjer 6.6
  9. 33M. Al Wadie ▼ 72'
  10. 21J. El Jemili ▼ 46' 6.7
  11. 19M. Balah ▼ 63' 6.3

Dự bị 12

  1. 16M. Kadik
  2. 24H. Kamal ▲ 72' 6.6
  3. 22S. van Beek ▲ 46' 6.3
  4. 5M. Muniesa
  5. 77Y. Al Raeesi
  6. 13D. Al Shamari
  7. 27A. Mohammed
  8. 17K. Al Yazidi
  9. 4M. Sayyar ▲ 46' 6.5
  10. 88M. Mutasem ▲ 46' 6.2
  11. 7A. Mussed
  12. 9P. van Amersfoort ▲ 63' 6.2

Thống kê

038
200
49%Kiểm soát bóng51%
16Dứt điểm10
7Trúng đích2
9Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm7
8Sút ngoài vòng cấm3
0Bị chặn5
8Phạt góc2
5Việt vị3
15Phạm lỗi9
3Thẻ vàng0
2Cứu thua3
382Chuyền bóng396
307Chuyền chính xác325
80%Chính xác chuyền82%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Sadd SC
22 56 - 30 +26 45
2
Al Shamal
22 39 - 28 +11 40
3
Al-Rayyan SC
22 46 - 32 +14 38
4
Al-Gharafa SC
22 36 - 36 0 36
5
Al Duhail SC
22 40 - 27 +13 33
6
Qatar SC
22 34 - 32 +2 32
7
Al-Arabi SC (Qatar)
22 37 - 41 -4 32
8
Al Wakrah
22 32 - 36 -4 27
9
Al Ahli Doha
22 34 - 43 -9 26
10
Al-Sailiya
22 25 - 38 -13 22
11
Al Shahaniya
22 22 - 39 -17 21
12
UMM Salal
22 37 - 56 -19 20
Champions League Elite Champions League 2 Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
44Ghi được29
37Thủng lưới44
1.69Bàn thắng mỗi trận1.12
8Giữ sạch lưới7
15Trên 2.5 bàn14
26Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu