Al-Sailiya vs Al Duhail SC
Tỷ số chung cuộc: Al-Sailiya 0-4 Al Duhail SC tại Giải bóng đá các ngôi sao Qatar, 12 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al-Sailiya thắng 0, hòa 4, Al Duhail SC thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá các ngôi sao Qatar · Vòng 18
- Sân vận động
- Hamad bin Khalifa Stadium, Doha
- Phong độ
- LLLLL Al-Sailiya
- WWDDD Al Duhail SC
- 4' Michail Antonio
- 12' 0-1 K. Piatek · B. Bourigeaud
- HT0-1
- 46' ▲ F. Younes ▼ A. Kone
- 46' ▲ Y. Belhanda ▼ Y. Z. Anani
- 46' ▲ A. El Ghazi ▼ K. van der Kaap
- 46' ▲ Luiz Ceara ▼ K. Boudiaf
- 55' 0-2 K. Piatek · B. Bourigeaud
- 61' ▲ T. Jamshid ▼ Edmilson Junior
- 63' 0-3 B. Bourigeaud · K. Piatek
- 73' ▲ Y. Snana ▼ M. Antonio
- 77' Mason Holgate
- 77' ▲ M. Holgate ▼ M. Nani
- 78' ▲ G. Al Minhali ▼ S. Al Brake
- 78' 0-4 I. Bamba · B. Bourigeaud
- 82' ▲ I. Mohammed ▼ B. Bourigeaud
- 82' ▲ M. Hassan ▼ Y. Sabaly
- 90'+4 Hadi Ali Tabasideh
- FT0-4
Đội hình
- 31A. Kone ▼ 46' 6.9
- 2A. Mahmoud 5.7
- 55K. van der Kaap ▼ 46' 6.3
- 25M. Nani ▼ 77' 6.3
- 6M. Al Bistamy
- 13D. Amaro 6.7
- 5A. Mohamed 6.7
- 22C. D. Dal Bello Fagundes 7.0
- 37Y. Z. Anani ▼ 46' 6.5
- 11H. Tabasideh 6.2
- 17M. Antonio ▼ 73' 6.5
Dự bị 12
- 26F. Younes ▲ 46'
- 1O. Fatahy
- 9Y. Belhanda ▲ 46' 6.2
- 27A. El Ghazi ▲ 46' 6.2
- 15Y. Snana ▲ 73' 6.3
- 77M. Jaad
- 19A. Hussain
- 16O. Al Tairi
- 3M. Holgate ▲ 77' 6.3
- 21H. Bahzad
- 99S. Al Sufiani
- 7M. Eissa
- 1S. Zakaria 6.6
- 17Y. Sabaly ▼ 82' 7.2
- 5B. Al Rawi 8.3
- 22I. Bamba ⚽ 8.6
- 18S. Al Brake ▼ 78' 7.5
- 12K. Boudiaf ▼ 46' 7.9
- 34B. Soumare 7.0
- 25M. Hamza 6.6
- 19B. Bourigeaud ⚽ ⇢3 ▼ 82' 10.0
- 8Edmilson Junior ▼ 61' 7.5
- 9K. Piatek ⚽2 ⇢ 8.9
Dự bị 10
- 30B. Burke
- 96A. Hassan
- 4Y. Aymen
- 45M. Mohamed
- 81T. Jamshid ▲ 61' 6.7
- 15Luiz Ceara ▲ 46' 7.0
- 7I. Mohammed ▲ 82' 6.7
- 87M. Hassan ▲ 82' 6.7
- 36A. Friakh
- 14G. Al Minhali ▲ 78' 6.9
Thống kê
03⚑4
⚑500
26%Kiểm soát bóng74%
6Dứt điểm16
2Trúng đích6
3Chệch đích3
2Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn7
4Phạt góc5
0Việt vị5
11Phạm lỗi15
3Thẻ vàng0
2Cứu thua1
261Chuyền bóng773
203Chuyền chính xác715
78%Chính xác chuyền92%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 56 - 30 | +26 | 45 | |
| 2 | 22 | 39 - 28 | +11 | 40 | |
| 3 | 22 | 46 - 32 | +14 | 38 | |
| 4 | 22 | 36 - 36 | 0 | 36 | |
| 5 | 22 | 40 - 27 | +13 | 33 | |
| 6 | 22 | 34 - 32 | +2 | 32 | |
| 7 | 22 | 37 - 41 | -4 | 32 | |
| 8 | 22 | 32 - 36 | -4 | 27 | |
| 9 | 22 | 34 - 43 | -9 | 26 | |
| 10 | 22 | 25 - 38 | -13 | 22 | |
| 11 | 22 | 22 - 39 | -17 | 21 | |
| 12 | 22 | 37 - 56 | -19 | 20 |
Champions League Elite Champions League 2 Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
25Trận đấu35
29Ghi được67
44Thủng lưới54
1.16Bàn thắng mỗi trận1.91
6Giữ sạch lưới6
17Trên 2.5 bàn23
18Hiệp hai32