Al-Sailiya
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Al Duhail SC

Al-Sailiya vs Al Duhail SC

Tỷ số chung cuộc: Al-Sailiya 1-1 Al Duhail SC tại Giải bóng đá các ngôi sao Qatar, 17 tháng 1, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al-Sailiya thắng 0, hòa 4, Al Duhail SC thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá các ngôi sao Qatar · Vòng 15
Trọng tài
Abdulrahman Al Jassim
Phong độ
LLLLL Al-Sailiya
WWDDD Al Duhail SC
  1. 1' A. Afif
  2. 20' Ghanem Haddaf K. Mbodji
  3. 24' N. Hnid
  4. 33' Abdullah Abdulsalam Edmilson Junior
  5. 35' D. Fettouhi
  6. HT0-0
  7. 46' Sultan Al-Braik Ali Hassan Afif
  8. 52' F. Sassi
  9. 56' 0-1 M. Olunga · Almoez Ali
  10. 66' Mohammed Muddather Ahmad Al Sebai
  11. 66' Mohamed Salah Mustafa Hafeth
  12. 73' Mohamed Al Nuaimi Mohammed Alaa Eldin
  13. 74' Luiz Ceará F. Sassi
  14. 78' Rabh Boussafi Nam Tae-Hee
  15. 86' A. Almoez
  16. 86' R. Boussafi
  17. 90'+2 Majdi Siddiq 1-1
  18. FT1-1

Đội hình

Al-Sailiya HLV: S. Trabelsi
  1. 40Amine Lecomte-Addani
  2. 14K. Mbodji ▼ 20'
  3. 3Ahmed Al Minhali
  4. 26N. Hnid
  5. 5Majdi Siddiq
  6. 33D. Fettouhi
  7. 4Mustafa Hafeth ▼ 66'
  8. 25Riadh Nasser Mekideche
  9. 9Ahmad Al Sebai ▼ 66'
  10. 16Abdulla Mahmoud Mahmoud
  11. 99C. Strandberg

Dự bị 6

  1. 6Ghanem Haddaf ▲ 20'
  2. 23Mohammed Muddather ▲ 66'
  3. 19Mohamed Salah ▲ 66'
  4. 54Awab Hussain
  5. 12Fahad Khalfan
  6. 21Abdul Rahman Abdul Aziz
Al Duhail SC HLV: Luís Castro
  1. 21Salah Zakaria Moussa
  2. 4T. Alderweireld
  3. 19Nam Tae-Hee ▼ 78'
  4. 13F. Sassi ▼ 74'
  5. 10Edmilson Junior ▼ 33'
  6. 3Mohammed Alaa Eldin ▼ 73'
  7. 23Assim Madibo
  8. 5Bassam Hisham
  9. 20Ali Hassan Afif ▼ 46'
  10. 14M. Olunga
  11. 11Almoez Ali

Dự bị 9

  1. 27Abdullah Abdulsalam ▲ 33'
  2. 18Sultan Al-Braik ▲ 46'
  3. 15Mohamed Al Nuaimi ▲ 73'
  4. 8Luiz Ceará ▲ 74'
  5. 26Rabh Boussafi ▲ 78'
  6. 25Mubarak Shanan Hamza
  7. 29Mohammed Muntari
  8. 99Shehab Ellethy
  9. 39Lotfi Madjer

Thống kê

02
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Sadd SC
22 80 - 24 +56 62
2
Al Duhail SC
22 59 - 24 +35 47
3
Al Wakrah
22 34 - 30 +4 37
4
Al-Arabi SC (Qatar)
22 34 - 31 +3 36
5
Al-Gharafa SC
22 39 - 40 -1 30
6
UMM Salal
22 32 - 36 -4 25
7
Al Ahli Doha
22 24 - 39 -15 25
8
Al-Rayyan SC
22 31 - 40 -9 24
9
Qatar SC
22 21 - 31 -10 23
10
Al Shamal
22 32 - 47 -15 22
11
Al-Sailiya
22 17 - 36 -19 16
12
Al-Khor
22 21 - 46 -25 16
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu34
74Ghi được86
68Thủng lưới39
1.8Bàn thắng mỗi trận2.53
7Giữ sạch lưới11
26Trên 2.5 bàn23
36Hiệp hai47

Đối đầu

Trang trận đấu