Al Duhail SC vs Al-Sailiya
Tỷ số chung cuộc: Al Duhail SC 2-2 Al-Sailiya tại Giải bóng đá các ngôi sao Qatar, 8 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Duhail SC thắng 6, hòa 4, Al-Sailiya thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá các ngôi sao Qatar · Vòng 7
- Phong độ
- WWDDD Al Duhail SC
- LLLLL Al-Sailiya
- 3' Kellian van der Kaap
- 11' Mouz Jaad
- 38' K. Piatek · I. Mohammed 1-0
- 42' Edmilson Junior · A. Boulbina 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ O. Yahya ▼ M. Jaad
- 58' 2-1 Ali · Y. Snana
- 60' ▲ M. Eissa ▼ A. Mahmoud
- 60' ▲ M. Benyettou ▼ M. Taabouni
- 61' 2-2 Ali · M. Benyettou
- 67' Adil Boulbina
- 70' ▲ A. El Ghazi ▼ A. Ounas
- 73' ▲ Y. Sabaly ▼ A. Boulbina
- 83' ▲ T. Jamshid ▼ I. Mohammed
- 83' ▲ H. Tabasideh ▼ Ali
- 86' Luiz Junior
- 90'+6 Diogo Amaro
- FT2-2
Đội hình
- 30B. Burke 5.9
- 7I. Mohammed ⇢ ▼ 83' 6.0
- 21J. Castelletto 6.3
- 4Y. Aymen
- 24H. Al Amin 7.0
- 19B. Bourigeaud 7.0
- 15Luiz Ceara 6.6
- 77A. Boulbina ⇢ ▼ 73' 7.2
- 10Luis Alberto 8.3
- 8Edmilson Junior ⚽ 7.2
- 9K. Piatek ⚽ 7.3
Dự bị 9
- 96A. Hassan
- 38J. Sarour
- 14G. Al Minhali
- 17Y. Sabaly ▲ 73' 6.9
- 20A. Al Ahrak
- 22I. Bamba
- 45A. I. Abushanab
- 25M. Hamza
- 81T. Jamshid ▲ 83' 6.7
- 26F. Younes
- 2A. Mahmoud ▼ 60' 6.2
- 55K. van der Kaap 6.6
- 25M. Nani 6.0
- 77M. Jaad ▼ 46' 5.9
- 5A. Mohamed 6.2
- 13D. Amaro 7.6
- 20Ali ▼ 83'
- 22A. Ounas ▼ 70' 6.6
- 8M. Taabouni ▼ 60' 6.5
- 15Y. Snana ⇢ 6.3
Dự bị 12
- 31A. Kone
- 50Y. M. Sayed
- 4O. Yahya ▲ 46' 6.9
- 99S. Al Sufiani
- 6H. Yaser
- 33A. Al Omari
- 10A. Al Sebai
- 7M. Eissa ▲ 60' 6.9
- 9M. Benyettou ▲ 60' 6.9
- 27A. El Ghazi ▲ 70' 7.0
- 12A. Adel
- 11H. Tabasideh ▲ 83' 6.5
Thống kê
02⚑11
⚑330
66%Kiểm soát bóng34%
24Dứt điểm9
9Trúng đích4
8Chệch đích4
20Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm4
7Bị chặn1
11Phạt góc3
5Việt vị1
10Phạm lỗi9
2Thẻ vàng3
2Cứu thua7
517Chuyền bóng279
450Chuyền chính xác203
87%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 56 - 30 | +26 | 45 | |
| 2 | 22 | 39 - 28 | +11 | 40 | |
| 3 | 22 | 46 - 32 | +14 | 38 | |
| 4 | 22 | 36 - 36 | 0 | 36 | |
| 5 | 22 | 40 - 27 | +13 | 33 | |
| 6 | 22 | 34 - 32 | +2 | 32 | |
| 7 | 22 | 37 - 41 | -4 | 32 | |
| 8 | 22 | 32 - 36 | -4 | 27 | |
| 9 | 22 | 34 - 43 | -9 | 26 | |
| 10 | 22 | 25 - 38 | -13 | 22 | |
| 11 | 22 | 22 - 39 | -17 | 21 | |
| 12 | 22 | 37 - 56 | -19 | 20 |
Champions League Elite Champions League 2 Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu25
67Ghi được29
54Thủng lưới44
1.91Bàn thắng mỗi trận1.16
6Giữ sạch lưới6
23Trên 2.5 bàn17
32Hiệp hai18