Al-Rayyan SC vs Al Sadd SC
Tỷ số chung cuộc: Al-Rayyan SC 1-2 Al Sadd SC tại Giải bóng đá các ngôi sao Qatar, 5 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al-Rayyan SC thắng 1, hòa 2, Al Sadd SC thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá các ngôi sao Qatar · Vòng 20
- Phong độ
- LWWDD Al-Rayyan SC
- WWWWW Al Sadd SC
- -5' Yousef Abdullah Balideh
- 2' Hazem Shehata
- 13' Youcef Atal
- 23' Gabriel Pereira
- 36' André Amaro
- 42' Hassan Al Haydos
- HT0-0
- 46' ▲ Khalid Muftah ▼ Hazem Shehata
- 55' ▲ Ahmed Suhail ▼ Y. Atal
- 56' A. Bareiro 1-0
- 66' Amid Mahajna
- 66' ▲ Giovani ▼ Hassan Al Haydos
- 67' 1-1 Rafa Mújica · Paulo Otávio
- 69' 1-2 Giovani · Pedro Miguel
- 71' Ahmed Suhail
- 75' ▲ Mohammed Saleh ▼ Ameed Mahajneh
- 75' ▲ Trézéguet ▼ Mohamed Surag
- 80' David García
- 81' ▲ Ahmed Al Rawi ▼ Gabriel Pereira
- 82' ▲ Faisal Al Nouman ▼ Abdulaziz Hatem
- 88' Pedro Miguel
- 90'+3 Meshaal Aissa Barsham
- 90'+2 Rafa Mújica
- 90'+10 ▲ Yusuf Abdurisag ▼ Rafa Mújica
- FT1-2
Đội hình
- 22Sami Habib 7.7
- 2Murad Naji Hussein 7.2
- 33Ameed Mahajneh ▼ 75' 6.3
- 13André Amaro 6.3
- 5David García 6.3
- 3Hazem Shehata ▼ 46' 6.5
- 11Gabriel Pereira ▼ 81' 6.9
- 10Róger Guedes 6.7
- 6Abdulaziz Hatem ▼ 82' 6.9
- 92A. Bareiro ⚽ 7.5
- 17Mohamed Surag ▼ 75' 6.6
Dự bị 12
- 24Khalid Muftah ▲ 46' 6.7
- 55Mohammed Saleh ▲ 75' 6.9
- 8Trézéguet ▲ 75' 6.5
- 9Ahmed Al Rawi ▲ 81' 6.6
- 47Faisal Al Nouman ▲ 82' 6.3
- 21Hussain Bahzad
- 44Naif Al Hadrami
- 1Fahad Younis
- 16Abdulrahman Al Harazi
- 7Rodrigo Tabata
- 34Abdulla Anad Al-Diri
- 88Mohamed Al Lahrasan
- 22Meshaal Barsham 6.2
- 77Y. Atal ▼ 55' 7.0
- 2Pedro Miguel ⇢ 7.3
- 16Boualem Khoukhi 6.9
- 5Tarek Salman 6.9
- 6Paulo Otávio ⇢ 7.2
- 10Hassan Al Haydos ▼ 66' 6.5
- 4M. Camara 6.9
- 33Claudinho 6.9
- 19Rafa Mújica ⚽ ▼ 90' 8.3
- 84Akram Afif 7.5
Dự bị 12
- 37Ahmed Suhail ▲ 55' 6.5
- 21Giovani ⚽ ▲ 66' 7.3
- 9Yusuf Abdurisag ▲ 90'
- 66Abdulrahman Al Ameen
- 31Youssef Abdullah
- 32Karim Haider Dib
- 13Abdullah Al Yazidi
- 70Musaab Khidir
- 8Ali Asad
- 23Hashim Ali
- 81A. Bounacer
- 3Ahmed Sayyar
Thống kê
05⚑6
⚑570
47%Kiểm soát bóng53%
9Dứt điểm14
4Trúng đích6
4Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm9
2Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn3
6Phạt góc5
2Việt vị3
27Phạm lỗi22
5Thẻ vàng7
4Cứu thua3
339Chuyền bóng380
266Chuyền chính xác307
78%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 62 - 23 | +39 | 52 | |
| 2 | 22 | 51 - 20 | +31 | 50 | |
| 3 | 22 | 41 - 30 | +11 | 41 | |
| 4 | 22 | 38 - 39 | -1 | 35 | |
| 5 | 22 | 45 - 35 | +10 | 33 | |
| 6 | 22 | 41 - 34 | +7 | 32 | |
| 7 | 22 | 31 - 43 | -12 | 27 | |
| 8 | 22 | 27 - 40 | -13 | 25 | |
| 9 | 22 | 32 - 49 | -17 | 23 | |
| 10 | 22 | 26 - 44 | -18 | 23 | |
| 11 | 22 | 27 - 43 | -16 | 21 | |
| 12 | 22 | 21 - 42 | -21 | 13 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League Elite Qualifiers AFC Champions League 2 Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu43
75Ghi được101
74Thủng lưới44
1.7Bàn thắng mỗi trận2.35
7Giữ sạch lưới18
31Trên 2.5 bàn28
46Hiệp hai60