S.C. Farense
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
S.L. Benfica

S.C. Farense vs S.L. Benfica

Tỷ số chung cuộc: S.C. Farense 0-2 S.L. Benfica tại Taça de Portugal, 17 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: S.C. Farense thắng 0, hòa 2, S.L. Benfica thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Taça de Portugal · Round of 16
Phong độ
WWDLD S.C. Farense
WWWWW S.L. Benfica
  1. 11' 0-1 R. Rios · G. Sudakov
  2. 28' Nicolás Otamendi11mhỏng 11m
  3. 29' Rafinha
  4. 36' F. Aursnes G. Sudakov
  5. HT0-1
  6. 46' Franco Romero
  7. 46' F. Romero Ruben
  8. 46' A. Trubin S. Soares
  9. 48' Franco Romero
  10. 56' 0-2 F. Ivanovic
  11. 63' Dario Miranda R. Costa
  12. 63' D. Poveda F. Delgado
  13. 64' Gio Almeida
  14. 67' Duarte Furtado
  15. 69' B. Almeida M. Menino
  16. 73' D. Dorregaray Jaiminho
  17. 82' J. Rego A. Schjelderup
  18. 85' Gianluca Prestianni
  19. 85' Richard Ríos
  20. 88' D. Banjaqui G. Prestianni
  21. 90'+7 Franco Romero
  22. FT0-2

Đội hình

S.C. Farense
  1. 30J. Tannander 6.9
  2. 2F. Delgado ▼ 63' 6.3
  3. 3L. D'Agrella 6.7
  4. 26Ruben ▼ 46' 6.3
  5. 35D. Furtado 6.3
  6. 88R. Teixeira
  7. 16Geovanny 6.0
  8. 21Jaiminho ▼ 73' 6.2
  9. 8M. Menino ▼ 69' 6.2
  10. 80A. Ndiaye 6.3
  11. 7R. Costa ▼ 63' 6.5

Dự bị 9

  1. 22M. Carvalho
  2. 34T. Herrero
  3. 5F. Romero ▲ 46' 6.3
  4. 43Dario Miranda ▲ 63' 6.6
  5. 20Y. Semedo
  6. 29Claudio Falcao
  7. 10B. Almeida ▲ 69' 6.9
  8. 14D. Poveda ▲ 63' 6.5
  9. 25D. Dorregaray ▲ 73' 6.9
S.L. Benfica Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Jose Mourinho
  1. 24S. Soares ▼ 46' 6.9
  2. 44T. Araujo 7.3
  3. 4A. Silva 7.7
  4. 30N. Otamendi 6.9
  5. 26S. Dahl 7.2
  6. 20R. Rios 7.9
  7. 16Manu 7.2
  8. 25G. Prestianni ▼ 88' 6.6
  9. 10G. Sudakov ▼ 36' 7.3
  10. 21A. Schjelderup ▼ 82' 7.7
  11. 9F. Ivanovic 6.6

Dự bị 9

  1. 1A. Trubin ▲ 46' 6.7
  2. 3R. Obrador
  3. 5E. Barrenechea
  4. 8F. Aursnes ▲ 36' 6.7
  5. 14V. Pavlidis
  6. 39H. Araujo
  7. D. Banjaqui ▲ 88' 6.9
  8. 67R. Rego
  9. 84J. Rego ▲ 82' 6.3

Thống kê

045
1020
36%Kiểm soát bóng64%
9Dứt điểm13
3Trúng đích5
4Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn3
5Phạt góc10
0Việt vị1
18Phạm lỗi11
4Thẻ vàng2
3Cứu thua3
269Chuyền bóng479
193Chuyền chính xác387
72%Chính xác chuyền81%

So sánh

42Trận đấu56
43Ghi được104
43Thủng lưới46
1.02Bàn thắng mỗi trận1.86
16Giữ sạch lưới25
13Trên 2.5 bàn31
27Hiệp hai51

Đối đầu

Trang trận đấu