S.C. Farense
1 : 3
FT · Hiệp một 1:2
·
S.L. Benfica

S.C. Farense vs S.L. Benfica

Tỷ số chung cuộc: S.C. Farense 1-3 S.L. Benfica tại Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha, 22 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: S.C. Farense thắng 0, hòa 2, S.L. Benfica thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha · Vòng 30
Sân vận động
Estádio de São Lúis, Faro
Phong độ
WWDLD S.C. Farense
WWWWW S.L. Benfica
  1. 16' 0-1 O. Kökçü · A. Bah
  2. 23' M. Belloumi 1-1
  3. 26' Florentino Luís
  4. 34' 1-2 Arthur Cabral · A. Bah
  5. 44' João Mário
  6. HT1-2
  7. 53' Claudio Falcão
  8. 55' F. Cáseres Fabrício Isidoro
  9. 56' Rui Costa Zé Luís
  10. 62' David Neres Tiago Gouveia
  11. 62' João Neves Florentino
  12. 67' 1-3 Álvaro Fernández · Á. Di María
  13. 69' Cristian Ponde Rafael Barbosa
  14. 69' Elves Baldé Marco Matias
  15. 73' F. Aursnes João Neves
  16. 84' Marcos Leonardo Arthur Cabral
  17. 84' B. Rollheiser Á. Di María
  18. 90' Vítor Gonçalves Cláudio Falcão
  19. FT1-3

Đội hình

S.C. Farense Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: José Mota
  1. 33Ricardo Velho 7.6
  2. 28Pastor 6.6
  3. 37Gonçalo Silva 6.5
  4. 3Igor Rossi 6.5
  5. 12Talys 6.9
  6. 29Cláudio Falcão ▼ 90' 7.0
  7. 62M. Belloumi 6.3
  8. 14Fabrício Isidoro ▼ 55' 6.2
  9. 8Rafael Barbosa ▼ 69' 7.2
  10. 77Marco Matias ▼ 69' 6.2
  11. 91Zé Luís ▼ 56' 6.5

Dự bị 9

  1. 5F. Cáseres ▲ 55' 6.9
  2. 19Rui Costa ▲ 56' 6.7
  3. 20Cristian Ponde ▲ 69' 6.7
  4. 7Elves Baldé ▲ 69' 6.3
  5. 80Vítor Gonçalves ▲ 90'
  6. 6Z. Muscat
  7. 31Talocha
  8. 2Fran Delgado
  9. 22Miguel Carvalho
S.L. Benfica Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Schmidt
  1. 1A. Trubin 6.9
  2. 6A. Bah ⇢2 8.9
  3. 4António Silva 6.9
  4. 30N. Otamendi 7.5
  5. 3Álvaro Fernández 8.0
  6. 61Florentino ▼ 62' 7.0
  7. 20João Mário 6.9
  8. 11Á. Di María ▼ 84' 8.2
  9. 10O. Kökçü 8.2
  10. 47Tiago Gouveia ▼ 62' 7.2
  11. 9Arthur Cabral ▼ 84' 7.9

Dự bị 9

  1. 7David Neres ▲ 62' 6.3
  2. 87João Neves ▲ 62' 6.6
  3. 8F. Aursnes ▲ 73' 6.9
  4. 36Marcos Leonardo ▲ 84' 6.3
  5. 32B. Rollheiser ▲ 84' 6.3
  6. 5Morato
  7. 24Samuel Soares
  8. 27Rafa
  9. 19C. Tengstedt

Thống kê

013
720
37%Kiểm soát bóng63%
14Dứt điểm20
2Trúng đích9
7Chệch đích10
8Sút trong vòng cấm12
6Sút ngoài vòng cấm8
5Bị chặn1
3Phạt góc7
2Việt vị3
12Phạm lỗi10
1Thẻ vàng2
7Cứu thua1
372Chuyền bóng638
286Chuyền chính xác578
77%Chính xác chuyền91%
0.68Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.76

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sporting CP
34 96 - 29 +67 90
2
S.L. Benfica
34 77 - 28 +49 80
3
F.C. Porto
34 63 - 27 +36 72
4
S.C. Braga
34 71 - 50 +21 68
5
Vitória S.C.
34 52 - 38 +14 63
6
Moreirense F.C.
34 36 - 35 +1 55
7
F.C. Arouca
34 54 - 50 +4 46
8
F.C. Famalicão
34 37 - 41 -4 42
9
Casa Pia A.C.
34 38 - 50 -12 38
10
S.C. Farense
34 46 - 51 -5 37
11
Rio Ave F.C.
34 38 - 43 -5 37
12
Gil Vicente F.C.
34 42 - 52 -10 36
13
G.D. Estoril Praia
34 49 - 58 -9 33
14
C.F. Estrela da Amadora
34 33 - 53 -20 33
15
Boavista F.C.
34 39 - 62 -23 32
16
Portimonense S.C.
34 39 - 72 -33 32
17
F.C. Vizela
34 36 - 66 -30 26
18
G.D. Chaves
34 31 - 72 -41 23
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Europa League (Qualification: ) Conference League (Qualification: ) Liga Portugal (Relegation) Liga Portugal 2

So sánh

43Trận đấu63
65Ghi được127
69Thủng lưới61
1.51Bàn thắng mỗi trận2.02
8Giữ sạch lưới23
26Trên 2.5 bàn36
29Hiệp hai69

Đối đầu

Trang trận đấu