Feirense vs Sporting CP B
Tỷ số chung cuộc: Feirense 1-3 Sporting CP B tại Liga Portugal 2, 5 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Feirense thắng 0, hòa 0, Sporting CP B thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Portugal 2 · Vòng 5
- Sân vận động
- Estadio Marcolino de Castro, Santa Maria da Feira
- Trọng tài
- Miguel Andre Monteiro Fonseca, Portugal
- Phong độ
- DLLLL Feirense
- WWLWW Sporting CP B
- 22' Ivanildo Mendes
- 45' 0-1 M. Couto · M. Tanlongo
- HT0-1
- 55' ▲ P. H. de Oliveira da Silva ▼ Jojo
- 55' ▲ Isaac ▼ Luisinho
- 56' P. H. de Oliveira da Silva · S. Popoola 1-1
- 62' ▲ C. Grombahi ▼ D. Costa
- 62' ▲ M. Alves ▼ Ivanildo
- 69' ▲ G. Silva ▼ M. Sanha
- 78' ▲ Arthur Viana ▼ A. Guedes
- 78' ▲ H. Pereira ▼ T. Castro
- 81' 1-2 G. Silva · M. Couto
- 87' ▲ J. Monteiro ▼ S. Popoola
- 88' ▲ D. Coxi ▼ Kaua Oliveira
- 88' ▲ Z. Bafdili ▼ M. Couto
- 90'+8 Pedrinho
- 90'+8 Bidu
- 90' 1-3 Bidu11m
- FT1-3
Đội hình
- 26D. Altube
- 2L. Gustavo
- 4A. Leal
- 14P. Pinto
- 15D. Moreno
- 27T. Castro ▼ 78'
- 22S. Popoola ▼ 87'
- 77Gui Meira
- 90Luisinho ▼ 55'
- 19A. Guedes ▼ 78'
- 20Jojo ▼ 55'
Dự bị 12
- 1F. Meixedo
- 3Kaiquy
- 7Arthur Viana ▲ 78'
- 9J. Monteiro ▲ 87'
- 16A. Lopes
- 23P. H. de Oliveira da Silva ▲ 55'
- 24Diaby Momo
- 25H. Pereira ▲ 78'
- 30P. Adejimi
- 41Miguel Rocha
- 47Piri
- 67Isaac ▲ 55'
- 99F. Silva
- 68D. Costa ▼ 62'
- 62Ivanildo ▼ 62'
- 95L. Taibo Dominguez
- 76R. Rodrigues
- 40M. Tanlongo
- 96S. Justo
- 78M. Couto ▼ 88'
- 59Kaua Oliveira ▼ 88'
- 47M. Sanha ▼ 69'
- 88Bidu
Dự bị 9
- 51M. Gouveia
- 74G. Pires
- 45D. Coxi ▲ 88'
- 53D. Farinha
- 57C. Grombahi ▲ 62'
- 63R. Camacho
- 66M. Alves ▲ 62'
- 82G. Silva ▲ 69'
- 83Z. Bafdili ▲ 88'
Thống kê
01
20
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 9 - 3 | +6 | 13 | |
| 2 | 5 | 7 - 4 | +3 | 12 | |
| 3 | 5 | 11 - 4 | +7 | 10 | |
| 4 | 5 | 5 - 2 | +3 | 10 | |
| 5 | 6 | 8 - 6 | +2 | 10 | |
| 6 | 6 | 7 - 5 | +2 | 10 | |
| 7 | 5 | 8 - 5 | +3 | 9 | |
| 8 | 6 | 8 - 10 | -2 | 9 | |
| 9 | 4 | 7 - 5 | +2 | 7 | |
| 10 | 5 | 4 - 4 | 0 | 7 | |
| 11 | 5 | 4 - 4 | 0 | 6 | |
| 12 | 5 | 5 - 6 | -1 | 6 | |
| 13 | 6 | 7 - 9 | -2 | 6 | |
| 14 | 5 | 6 - 6 | 0 | 5 | |
| 15 | 5 | 3 - 6 | -3 | 4 | |
| 16 | 5 | 2 - 11 | -9 | 3 | |
| 17 | 4 | 4 - 9 | -5 | 1 | |
| 18 | 5 | 1 - 7 | -6 | 1 |
Liga Portugal Liga Portugal (Promotion) Liga Portugal 2 (Relegation) Liga 3
So sánh
7Trận đấu7
3Ghi được8
9Thủng lưới6
0.43Bàn thắng mỗi trận1.14
2Giữ sạch lưới2
2Trên 2.5 bàn2
1Hiệp hai5