Sporting CP B
3 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
Feirense

Sporting CP B vs Feirense

Tỷ số chung cuộc: Sporting CP B 3-2 Feirense tại Liga Portugal 2, 1 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Sporting CP B thắng 3, hòa 0, Feirense thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Portugal 2 · Vòng 10
Sân vận động
CGD Stadium Aurelio Pereira, Alcochete
Phong độ
WWLWW Sporting CP B
DLLLL Feirense
  1. 12' Diego Altube
  2. 14' 0-1 T. Ribeiro · A. Leal
  3. 37' M. Mendonca · Rayan Lucas 1-1
  4. 45' R. Nel11m 2-1
  5. HT2-1
  6. 47' R. Ribeiro · R. Nel 3-1
  7. 50' P. H. de Oliveira da Silva Ze Ricardo
  8. 57' Daouda Doumbia
  9. 63' Rafael Pontelo S. Blopa
  10. 63' J. Silva Bruno Ramos
  11. 63' F. Goncalves Rayan Lucas
  12. 63' E. Felicissimo P. Cardoso
  13. 63' B. Silva G. Costa
  14. 72' M. Couto R. Nel
  15. 78' 3-2 L. Antunes · J. Oliveira
  16. 80' K. Klimov N. John
  17. 80' Miguel T. Ribeiro
  18. 80' Gui Meira Gustavo
  19. 81' Pedro Henrique Oliveira da Silva
  20. 88' Bruno Silva
  21. 89' Rômulo
  22. FT3-2

Đội hình

Sporting CP B
  1. 41Diego Callai
  2. 70S. Blopa ▼ 63'
  3. 54Bruno Ramos ▼ 63'
  4. 49Romulus
  5. 45D. Moreira
  6. 96S. Justo
  7. 60Rayan Lucas ▼ 63'
  8. 88M. Mendonca
  9. 90R. Nel ▼ 72'
  10. 28R. Ribeiro
  11. 87P. Cardoso ▼ 63'

Dự bị 9

  1. 74G. Pires
  2. 46Rafael Pontelo ▲ 63'
  3. 55J. Silva ▲ 63'
  4. 58F. Goncalves ▲ 63'
  5. 59Kaua Oliveira
  6. 67L. Anjos
  7. 73E. Felicissimo ▲ 63'
  8. 78M. Couto ▲ 72'
  9. 82G. Silva
Feirense
  1. 26D. Altube
  2. 2Gustavo ▼ 80'
  3. 4A. Leal
  4. 32Edgar Ie
  5. 12Ze Ricardo ▼ 50'
  6. 6D. Doumbia
  7. 10T. Ribeiro ▼ 80'
  8. 33G. Costa ▼ 63'
  9. 20J. Oliveira
  10. 8N. John ▼ 80'
  11. 7L. Antunes

Dự bị 9

  1. 1F. Meixedo
  2. 5B. Silva ▲ 63'
  3. 9K. Klimov ▲ 80'
  4. 13I. Ali
  5. 15Miguel ▲ 80'
  6. 22S. Popoola
  7. 23P. H. de Oliveira da Silva ▲ 50'
  8. 34A. Abou
  9. 77Gui Meira ▲ 80'

Thống kê

01
40
1Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
C.S. Marítimo
34 50 - 29 +21 66
2
Academico Viseu
34 58 - 33 +25 59
3
S.C.U. Torreense
34 46 - 33 +13 59
4
F.C. Vizela
34 39 - 40 -1 51
5
F.C. Porto B
34 41 - 42 -1 51
6
U.D. Leiria
34 52 - 46 +6 50
7
Leixões SC
34 46 - 55 -9 50
8
Feirense
34 37 - 40 -3 46
9
G.D. Chaves
34 42 - 40 +2 45
10
S.L. Benfica B
34 43 - 44 -1 44
11
Felgueiras 1932
34 34 - 38 -4 44
12
Lusitânia Lourosa
34 44 - 52 -8 43
13
Sporting CP B
34 41 - 34 +7 42
14
Penafiel
34 37 - 39 -2 41
15
Portimonense S.C.
34 39 - 49 -10 40
16
S.C. Farense
34 31 - 37 -6 40
17
Pacos Ferreira
34 34 - 48 -14 39
18
Oliveirense
34 34 - 49 -15 34
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu40
49Ghi được49
43Thủng lưới44
1.26Bàn thắng mỗi trận1.23
10Giữ sạch lưới14
19Trên 2.5 bàn17
25Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu