Feirense vs Sporting CP B
Tỷ số chung cuộc: Feirense 1-2 Sporting CP B tại Liga Portugal 2, 22 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Feirense thắng 0, hòa 0, Sporting CP B thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Portugal 2 · Vòng 27
- Sân vận động
- Estadio Marcolino de Castro, Santa Maria da Feira
- Phong độ
- LLLLL Feirense
- WWLWW Sporting CP B
- 3' Desmond Nketia
- 5' J. Arriba11m 1-0
- 16' Samad Popoola
- 17' João Muniz
- 23' Jonny Arriba
- 33' 1-1 P. Cardoso · R. Dias
- HT1-1
- 59' ▲ Miguel ▼ P. H. de Oliveira da Silva
- 67' Rodrigo Dias
- 70' ▲ Romulus ▼ J. Muniz
- 70' ▲ E. Felicissimo ▼ Rayan Lucas
- 72' ▲ G. Novero ▼ D. Nketia
- 72' ▲ Joao Lima ▼ L. dos Santos
- 78' André Lopes
- 80' Rodrigo Dias
- 82' ▲ Z. Bafdili ▼ F. Goncalves
- 84' ▲ B. Silva ▼ J. Arriba
- 84' ▲ Ze Ricardo ▼ Gui Meira
- 86' 1-2 L. Anjos · P. Cardoso
- 87' João Lima
- 90'+10 Zé Ricardo
- 90'+3 ▲ D. Costa ▼ R. Dias
- 90'+3 ▲ M. Mendonca ▼ M. Couto
- FT1-2
Đội hình
- 26D. Altube 6.5
- 20Jojo 6.5
- 4A. Leal 6.5
- 21E. Fernandes 6.2
- 16A. Lopes 6.3
- 77Gui Meira ▼ 84' 6.5
- 22S. Popoola 6.3
- 19J. Arriba ⚽ ▼ 84' 6.9
- 17L. dos Santos ▼ 72' 6.3
- 11D. Nketia ▼ 72' 7.5
- 23P. H. de Oliveira da Silva ▼ 59' 6.5
Dự bị 9
- 1F. Meixedo
- 3Robinho
- 5B. Silva ▲ 84'
- 8G. Novero ▲ 72'
- 9K. Klimov
- 12Ze Ricardo ▲ 84'
- 15Miguel ▲ 59'
- 40P. Mendes
- 89Joao Lima ▲ 72'
- 41Diego Callai 6.5
- 50R. Dias ⇢ ▼ 90' 6.7
- 54Bruno Ramos 6.7
- 43J. Muniz ▼ 70' 6.6
- 45D. Moreira 6.7
- 96S. Justo 6.7
- 60Rayan Lucas ▼ 70' 6.2
- 78M. Couto ▼ 90' 6.5
- 10F. Goncalves ▼ 82' 6.3
- 87P. Cardoso ⚽ ⇢ 7.2
- 67L. Anjos ⚽ 5.9
Dự bị 9
- 99F. Silva
- 40M. Tanlongo
- 49Romulus ▲ 70'
- 68D. Costa ▲ 90'
- 73E. Felicissimo ▲ 70'
- 75M. Kissanga
- 82G. Silva
- 83Z. Bafdili ▲ 82'
- 88M. Mendonca ▲ 90'
Thống kê
05⚑2
⚑520
34%Kiểm soát bóng66%
10Dứt điểm9
4Trúng đích5
3Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn0
2Phạt góc5
1Việt vị0
14Phạm lỗi8
5Thẻ vàng2
3Cứu thua3
218Chuyền bóng433
133Chuyền chính xác356
61%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 50 - 29 | +21 | 66 | |
| 2 | 34 | 58 - 33 | +25 | 59 | |
| 3 | 34 | 46 - 33 | +13 | 59 | |
| 4 | 34 | 39 - 40 | -1 | 51 | |
| 5 | 34 | 41 - 42 | -1 | 51 | |
| 6 | 34 | 52 - 46 | +6 | 50 | |
| 7 | 34 | 46 - 55 | -9 | 50 | |
| 8 | 34 | 37 - 40 | -3 | 46 | |
| 9 | 34 | 42 - 40 | +2 | 45 | |
| 10 | 34 | 43 - 44 | -1 | 44 | |
| 11 | 34 | 34 - 38 | -4 | 44 | |
| 12 | 34 | 44 - 52 | -8 | 43 | |
| 13 | 34 | 41 - 34 | +7 | 42 | |
| 14 | 34 | 37 - 39 | -2 | 41 | |
| 15 | 34 | 39 - 49 | -10 | 40 | |
| 16 | 34 | 31 - 37 | -6 | 40 | |
| 17 | 34 | 34 - 48 | -14 | 39 | |
| 18 | 34 | 34 - 49 | -15 | 34 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu39
49Ghi được49
44Thủng lưới43
1.23Bàn thắng mỗi trận1.26
14Giữ sạch lưới10
17Trên 2.5 bàn19
26Hiệp hai25