Amarante vs Lusitânia Lourosa
Tỷ số chung cuộc: Amarante 0-1 Lusitânia Lourosa tại Liga Portugal 2, 16 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Amarante thắng 1, hòa 2, Lusitânia Lourosa thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Portugal 2 · Vòng 2
- Phong độ
- LDWLD Amarante
- WDWWW Lusitânia Lourosa
- 29' 0-1 J. Santos
- 40' Arsenio
- HT0-1
- 49' Ricardinho
- 52' Joao Ricardo
- 60' ▲ Arome ▼ Nito
- 63' ▲ Danny ▼ S. Mandiang
- 66' ▲ Ian Custodio ▼ Alemao
- 66' ▲ R. Alves ▼ Joao Ricardo
- 73' ▲ J. Silva ▼ Fabinho
- 73' ▲ A. Ricardo ▼ J. Santos
- 82' ▲ A. Montez ▼ Ricardinho
- 82' ▲ Guilherme ▼ D. Collard
- 87' B. Faria
- FT0-1
Đội hình
- 65Didi
- 3F. Mendes
- 2G. Cunha
- 11Alemao ▼ 66'
- 28D. Pereira
- 26A. Zangre
- 85Nito ▼ 60'
- 5Joao Ricardo ▼ 66'
- 7L. Ferreira
- 10M. Costa
- 8Tokinho Doria
Dự bị 8
- 1R. Flores
- 6R. Guedes
- 9X. C. Oliveira F.
- 14Arome ▲ 60'
- 15R. Beirao
- 17R. Silva
- 36Ian Custodio ▲ 66'
- 88R. Alves ▲ 66'
- 32Vitor Hugo
- 24Ricardinho ▼ 82'
- 22B. Faria
- 4D. Collard ▼ 82'
- 52F. Machado
- 20D. Paulo
- 27Fabinho ▼ 73'
- 12Arsenio
- 19S. Mandiang ▼ 63'
- 17J. Santos ▼ 73'
- 21Paulite
Dự bị 12
- 1G. Souza
- 5Silverio
- 6A. Montez ▲ 82'
- 9J. Silva ▲ 73'
- 10A. Ricardo ▲ 73'
- 11M. Tablante
- 16L. Rocha
- 42Guilherme ▲ 82'
- 46F. Reis
- 60Danny ▲ 63'
- 80Manel
- 88M. Teixeira
Thống kê
01
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 11 - 4 | +7 | 16 | |
| 2 | 6 | 13 - 5 | +8 | 13 | |
| 3 | 6 | 8 - 6 | +2 | 12 | |
| 4 | 6 | 7 - 4 | +3 | 11 | |
| 5 | 6 | 7 - 5 | +2 | 10 | |
| 6 | 6 | 10 - 7 | +3 | 10 | |
| 7 | 6 | 8 - 6 | +2 | 10 | |
| 8 | 6 | 8 - 10 | -2 | 9 | |
| 9 | 6 | 7 - 6 | +1 | 9 | |
| 10 | 5 | 7 - 5 | +2 | 8 | |
| 11 | 6 | 4 - 6 | -2 | 7 | |
| 12 | 6 | 6 - 6 | 0 | 6 | |
| 13 | 6 | 5 - 6 | -1 | 6 | |
| 14 | 6 | 7 - 9 | -2 | 6 | |
| 15 | 6 | 5 - 8 | -3 | 5 | |
| 16 | 5 | 5 - 9 | -4 | 4 | |
| 17 | 6 | 4 - 13 | -9 | 4 | |
| 18 | 6 | 1 - 8 | -7 | 1 |
Liga Portugal Liga Portugal (Promotion) Liga Portugal 2 (Relegation) Liga 3
So sánh
8Trận đấu13
6Ghi được17
12Thủng lưới16
0.75Bàn thắng mỗi trận1.31
2Giữ sạch lưới5
4Trên 2.5 bàn5
2Hiệp hai7